(Top Banner Ad)
resplendence
C2
noun C2 Văn học, Mô tả

resplendence

UK: /rɪˈsplendəns/ • US: /rɪˈsplɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ huy hoàng sự lộng lẫy vẻ rực rỡ ánh hào quang
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brilliant or gorgeous appearance.

Vietnamese Meaning

Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palace was filled with resplendence."

    "Cung điện tràn ngập vẻ huy hoàng."

  • "The resplendence of the sunrise over the ocean was breathtaking."

    "Vẻ huy hoàng của bình minh trên đại dương thật ngoạn mục."

  • "She was dressed in a gown of incredible resplendence."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng vô cùng lộng lẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective resplendent
Adverb resplendently

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
splendere
Latin
resplendere
English
resplendent
English
resplendence

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'resplendence' có gốc từ động từ 'resplendere' trong tiếng Latin. Tiền tố 're-' ở đây mang nghĩa nhấn mạnh hoặc lặp lại (ví dụ như 'lại một lần nữa'), kết hợp với 'splendere' có nghĩa 'tỏa sáng'. Vì vậy, 'resplendence' gợi lên hình ảnh của một sự tỏa sáng mãnh liệt, rực rỡ đến choáng ngợp, như thể tỏa sáng một cách đặc biệt hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Note

Từ 'resplendence' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ của ánh sáng, màu sắc, hoặc vẻ ngoài nói chung. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng. So với 'brilliance', 'resplendence' nhấn mạnh vẻ đẹp chói lọi và sự lộng lẫy hơn. 'Splendor' gần nghĩa nhưng có thể chỉ sự giàu có và sang trọng nói chung, trong khi 'resplendence' tập trung vào vẻ đẹp rực rỡ.

Prepositions

in with

Resplendence 'in' something: chỉ vẻ huy hoàng thể hiện trong một đối tượng cụ thể. Resplendence 'with' something: chỉ sự huy hoàng đi kèm với một yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + resplendence
  • glorious glorious resplendence
    (sự rực rỡ vinh quang)
  • dazzling dazzling resplendence
    (sự rực rỡ chói lọi)
  • magnificent magnificent resplendence
    (sự rực rỡ tráng lệ)
  • radiant radiant resplendence
    (sự rực rỡ tỏa sáng)
  • inner inner resplendence
    (sự rạng rỡ nội tâm)
Động từ + resplendence
  • radiate radiate resplendence
    (tỏa ra sự rực rỡ)
  • exude exude resplendence
    (toát ra vẻ rực rỡ)
  • possess possess resplendence
    (sở hữu sự rực rỡ)
Cụm danh từ với resplendence
  • aura of an aura of resplendence
    (một vầng hào quang rực rỡ)
  • moment of a moment of resplendence
    (một khoảnh khắc huy hoàng)
  • in all its in all its resplendence
    (trong tất cả vẻ rực rỡ huy hoàng của nó)

Idioms

  • in all its resplendence

    Trong tất cả vẻ rực rỡ, lộng lẫy của nó

    "The sunset appeared in all its resplendence, painting the sky with vibrant colors."

    (Hoàng hôn hiện ra trong tất cả vẻ rực rỡ của nó, tô điểm bầu trời bằng những màu sắc sống động.)

  • a vision of resplendence

    Một cảnh tượng/hình ảnh rực rỡ, lộng lẫy

    "The queen, adorned with jewels, was a vision of resplendence."

    (Nữ hoàng, lộng lẫy với trang sức, là một cảnh tượng của sự rực rỡ.)

  • the resplendence of nature

    Vẻ đẹp rực rỡ, huy hoàng của thiên nhiên

    "The hikers were awestruck by the resplendence of nature during autumn."

    (Những người đi bộ đường dài đã kinh ngạc trước vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên vào mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resplendence

noun
Lật mặt

Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.

"The palace was filled with resplendence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resplendence".

Biểu tượng của quyền lực và vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, 'resplendence' thường được dùng để miêu tả những thứ mang tính hoàng gia, thiêng liêng hoặc cực kỳ quý giá. Nó gợi lên hình ảnh của vương miện lấp lánh, ngai vàng lộng lẫy, những buổi lễ trang trọng hay các tác phẩm nghệ thuật tráng lệ, tất cả đều thể hiện sự uy quyền, giàu có và vẻ đẹp vượt thời gian.

Sự rạng rỡ của khoảnh khắc đặc biệt

Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho những khoảnh khắc hoặc hiện tượng tự nhiên phi thường, chẳng hạn như bình minh hoặc hoàng hôn rực rỡ, hay sự kiện quan trọng như lễ cưới, lễ đăng quang, nơi mọi thứ được trang hoàng để đạt đến đỉnh cao của sự lộng lẫy và đáng nhớ. Nó không chỉ là ánh sáng vật lý mà còn là cảm giác về sự huy hoàng, tráng lệ toát ra từ một cảnh tượng nào đó.