retaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing to have (something); keeping possession of.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục có (cái gì đó); giữ quyền sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is retaining its commitment to sustainable practices."
"Công ty đang giữ vững cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững."
-
"Retaining skilled employees is crucial for business success."
"Việc giữ chân nhân viên lành nghề là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"Retaining customer loyalty is a key marketing objective."
"Việc duy trì lòng trung thành của khách hàng là một mục tiêu marketing quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retain | giữ lại, duy trì, thuê (dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư) |
| Noun | retainer | tiền đặt cọc (để thuê dịch vụ), người hầu cận (ít dùng ngày nay), bộ phận giữ |
| Noun | retention | sự giữ lại, khả năng ghi nhớ, sự duy trì |
| Adjective | retentive | có khả năng giữ lại (thông tin, nhiệt), có trí nhớ tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'retain'. Nhấn mạnh hành động giữ lại, duy trì một cách liên tục. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn.
Prepositions
retaining something *in* something: Giữ lại cái gì đó trong một điều kiện, vị trí cụ thể nào đó. Ví dụ: retaining moisture in the soil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wall retaining wall (tường chắn (đất, đá))
-
fee retaining fee (phí đặt cọc (cho luật sư, tư vấn...))
-
clip retaining clip (kẹp giữ, chốt giữ)
-
bolt retaining bolt (bu lông giữ, chốt bu lông)
-
ring retaining ring (vòng giữ, phanh hãm)
-
capable of capable of retaining (có khả năng giữ lại/duy trì)
-
focus on focus on retaining (tập trung vào việc giữ lại/duy trì)
-
difficulty in difficulty in retaining (khó khăn trong việc giữ lại/duy trì)
Idioms
-
retaining an open mind
giữ đầu óc cởi mở, không thành kiến
"It's important to keep an open mind when considering new ideas."
(Điều quan trọng là phải giữ một cái đầu cởi mở khi xem xét các ý tưởng mới.)
-
retaining control
giữ quyền kiểm soát, duy trì sự kiểm soát
"Despite the chaos, the captain managed to retain control of the ship."
(Mặc dù hỗn loạn, thuyền trưởng vẫn cố gắng giữ được quyền kiểm soát con tàu.)
-
retaining one's composure
giữ bình tĩnh, không hoảng loạn
"Even under pressure, she succeeded in retaining her composure."
(Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn thành công trong việc giữ được bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retaining
Verb (gerund or present participle)Tiếp tục có (cái gì đó); giữ quyền sở hữu.
"The company is retaining its commitment to sustainable practices."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of research, the company managed to retain its leading position, and its profits soared. |
Sau nhiều năm nghiên cứu, công ty đã cố gắng giữ vững vị trí dẫn đầu và lợi nhuận tăng vọt. |
| Phủ định | Despite the fierce competition, the small business, unable to retain all its customers, still managed to survive, albeit with fewer clients. |
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp nhỏ, không thể giữ chân tất cả khách hàng, vẫn cố gắng tồn tại, mặc dù với ít khách hàng hơn. |
| Nghi vấn | Having presented a compelling case, will the museum retain the artifact, or will it be returned to its country of origin? |
Sau khi trình bày một trường hợp hấp dẫn, bảo tàng sẽ giữ lại hiện vật, hay nó sẽ được trả lại quốc gia xuất xứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company retains a strong market share. |
Công ty duy trì một thị phần vững chắc. |
| Phủ định | Seldom have I retained so much information after a single reading. |
Hiếm khi tôi ghi nhớ được nhiều thông tin đến vậy sau khi chỉ đọc một lần. |
| Nghi vấn | Should you retain this receipt, you will be able to claim a refund. |
Nếu bạn giữ lại biên lai này, bạn sẽ có thể yêu cầu hoàn tiền. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The information was retained by the company for legal reasons. |
Thông tin đã được công ty giữ lại vì lý do pháp lý. |
| Phủ định | The documents were not retained after the audit. |
Các tài liệu không được giữ lại sau cuộc kiểm toán. |
| Nghi vấn | Will the data be retained for future analysis? |
Dữ liệu có được giữ lại để phân tích trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retaining".
