(Top Banner Ad)
retaining
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

retaining

UK: /rɪˈteɪnɪŋ/ • US: /rɪˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì giữ lại ghi nhớ nắm giữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing to have (something); keeping possession of.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục có (cái gì đó); giữ quyền sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is retaining its commitment to sustainable practices."

    "Công ty đang giữ vững cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững."

  • "Retaining skilled employees is crucial for business success."

    "Việc giữ chân nhân viên lành nghề là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Retaining customer loyalty is a key marketing objective."

    "Việc duy trì lòng trung thành của khách hàng là một mục tiêu marketing quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì, thuê (dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư)
Noun retainer tiền đặt cọc (để thuê dịch vụ), người hầu cận (ít dùng ngày nay), bộ phận giữ
Noun retention sự giữ lại, khả năng ghi nhớ, sự duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại (thông tin, nhiệt), có trí nhớ tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Latin
retinere
Old French
retenir
English
retain (circa 14th century)

Nguồn gốc 'giữ lại' và 'nắm giữ'

Từ 'retaining' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'retain', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'retenir'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tiếng Latinh 'retinere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'). Vì vậy, 'retaining' mang ý nghĩa cốt lõi của việc 'giữ lại', 'nắm giữ' hoặc 'duy trì' một thứ gì đó.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'retain'. Nhấn mạnh hành động giữ lại, duy trì một cách liên tục. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn.

Prepositions

in

retaining something *in* something: Giữ lại cái gì đó trong một điều kiện, vị trí cụ thể nào đó. Ví dụ: retaining moisture in the soil.

Collocations (Từ đi kèm)

Retaining + Noun (as an adjective)
  • wall retaining wall
    (tường chắn (đất, đá))
  • fee retaining fee
    (phí đặt cọc (cho luật sư, tư vấn...))
  • clip retaining clip
    (kẹp giữ, chốt giữ)
  • bolt retaining bolt
    (bu lông giữ, chốt bu lông)
  • ring retaining ring
    (vòng giữ, phanh hãm)
Verbs/Adjectives + 'retaining' (as a gerund)
  • capable of capable of retaining
    (có khả năng giữ lại/duy trì)
  • focus on focus on retaining
    (tập trung vào việc giữ lại/duy trì)
  • difficulty in difficulty in retaining
    (khó khăn trong việc giữ lại/duy trì)

Idioms

  • retaining an open mind

    giữ đầu óc cởi mở, không thành kiến

    "It's important to keep an open mind when considering new ideas."

    (Điều quan trọng là phải giữ một cái đầu cởi mở khi xem xét các ý tưởng mới.)

  • retaining control

    giữ quyền kiểm soát, duy trì sự kiểm soát

    "Despite the chaos, the captain managed to retain control of the ship."

    (Mặc dù hỗn loạn, thuyền trưởng vẫn cố gắng giữ được quyền kiểm soát con tàu.)

  • retaining one's composure

    giữ bình tĩnh, không hoảng loạn

    "Even under pressure, she succeeded in retaining her composure."

    (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn thành công trong việc giữ được bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retaining

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tiếp tục có (cái gì đó); giữ quyền sở hữu.

"The company is retaining its commitment to sustainable practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of research, the company managed to retain its leading position, and its profits soared.
Sau nhiều năm nghiên cứu, công ty đã cố gắng giữ vững vị trí dẫn đầu và lợi nhuận tăng vọt.
Phủ định
Despite the fierce competition, the small business, unable to retain all its customers, still managed to survive, albeit with fewer clients.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp nhỏ, không thể giữ chân tất cả khách hàng, vẫn cố gắng tồn tại, mặc dù với ít khách hàng hơn.
Nghi vấn
Having presented a compelling case, will the museum retain the artifact, or will it be returned to its country of origin?
Sau khi trình bày một trường hợp hấp dẫn, bảo tàng sẽ giữ lại hiện vật, hay nó sẽ được trả lại quốc gia xuất xứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company retains a strong market share.
Công ty duy trì một thị phần vững chắc.
Phủ định
Seldom have I retained so much information after a single reading.
Hiếm khi tôi ghi nhớ được nhiều thông tin đến vậy sau khi chỉ đọc một lần.
Nghi vấn
Should you retain this receipt, you will be able to claim a refund.
Nếu bạn giữ lại biên lai này, bạn sẽ có thể yêu cầu hoàn tiền.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information was retained by the company for legal reasons.
Thông tin đã được công ty giữ lại vì lý do pháp lý.
Phủ định
The documents were not retained after the audit.
Các tài liệu không được giữ lại sau cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Will the data be retained for future analysis?
Dữ liệu có được giữ lại để phân tích trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retaining".

Phí 'Retainer' trong Hệ thống Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh, 'retainer' là một khoản phí mà khách hàng trả trước cho luật sư để đảm bảo dịch vụ của họ. Khoản phí này có thể bao gồm chi phí ban đầu hoặc chỉ đơn thuần là cam kết luật sư sẽ dành thời gian và kiến thức cho vụ việc, không nhận các trường hợp xung đột lợi ích khác. Đây là một thông lệ phổ biến trong ngành luật.

Giữ chân nhân tài ('Retaining Talent') trong Kinh doanh

Trong quản trị kinh doanh hiện đại, 'retaining talent' (giữ chân nhân tài) là một chiến lược quan trọng. Nó đề cập đến các nỗ lực của công ty nhằm giữ lại những nhân viên giỏi, có kỹ năng và kinh nghiệm, thay vì để họ chuyển sang làm việc cho đối thủ. Các biện pháp thường bao gồm tạo môi trường làm việc tốt, cung cấp phúc lợi hấp dẫn, cơ hội phát triển sự nghiệp và mức lương cạnh tranh. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp.