(Top Banner Ad)
reversing course
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Kinh doanh/Chính trị/Chiến lược

reversing course

UK: /rɪˈvɜːsɪŋ kɔːs/ • US: /rɪˈvɜːrsɪŋ kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược tình thế quay đầu thay đổi hướng đi ngược lại đi ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change a plan, decision, or way of doing something and go in the opposite direction or do the opposite of what you were doing before.

Vietnamese Meaning

Thay đổi một kế hoạch, quyết định hoặc cách làm việc và đi theo hướng ngược lại hoặc làm điều ngược lại với những gì bạn đã làm trước đó; đảo ngược tình thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is reversing course on its economic policy."

    "Chính phủ đang đảo ngược chính sách kinh tế của mình."

  • "The company decided to reverse course and invest in renewable energy."

    "Công ty đã quyết định đảo ngược hướng đi và đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "After the disastrous results, the CEO had no choice but to reverse course."

    "Sau những kết quả thảm hại, CEO không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đảo ngược tình thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, lật ngược
Noun reversal sự đảo ngược, sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chính trị/Chiến lược

Nguồn Gốc của 'Reversing Course'

Cụm từ 'reversing course' bắt nguồn từ việc thay đổi hướng đi của một con tàu hoặc phương tiện khác. Nó mang ý nghĩa chuyển hướng hoặc thay đổi kế hoạch ban đầu. Tưởng tượng một thuyền trưởng nhận ra mình đang đi sai đường và quyết định quay lại – đó chính là 'reversing course'!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc chiến lược. Nó mang ý nghĩa thay đổi một cách có ý thức và thường là do nhận thấy sai lầm hoặc sự cần thiết phải thích nghi với tình hình mới. Khác với 'change direction' chỉ đơn thuần là thay đổi hướng đi, 'reversing course' ngụ ý sự quay trở lại hoặc đi ngược lại một hướng đi đã được thiết lập trước đó.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'reversing course on a policy' (đảo ngược chính sách) hoặc 'reversing course in the market' (đảo ngược tình thế trên thị trường). 'On' thường dùng với các chính sách, quyết định cụ thể. 'In' thường dùng với lĩnh vực hoạt động rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reversing course
  • Consider reversing course
    (cân nhắc việc thay đổi hướng đi/kế hoạch)
  • Necessitate reversing course
    (bắt buộc phải thay đổi hướng đi/kế hoạch)
  • Avoid reversing course
    (tránh việc thay đổi hướng đi/kế hoạch)
Adjective + reversing course
  • Sudden reversing course
    (đột ngột thay đổi hướng đi/kế hoạch)
  • Complete reversing course
    (hoàn toàn thay đổi hướng đi/kế hoạch)

Idioms

  • Reverse course

    Thay đổi hoàn toàn kế hoạch hoặc ý định

    "The company had to reverse course due to the negative feedback."

    (Công ty đã phải thay đổi hoàn toàn kế hoạch do phản hồi tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversing course

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thay đổi một kế hoạch, quyết định hoặc cách làm việc và đi theo hướng ngược lại hoặc làm điều ngược lại với những gì bạn đã làm trước đó; đảo ngược tình thế.

"The government is reversing course on its economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reversing course on its environmental policy surprised many investors.
Việc công ty đảo ngược chính sách môi trường của mình đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
There was no reversing course once the ship had sailed so far from the port.
Không thể quay đầu khi con tàu đã đi quá xa khỏi cảng.
Nghi vấn
Is a reversing course on this decision even possible at this point?
Liệu việc đảo ngược quyết định này có khả thi vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversing course".

Thay đổi Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, việc 'reversing course' không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Đôi khi, nó được xem là một dấu hiệu của sự linh hoạt và khả năng thích ứng với tình hình mới, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị.