reversing course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change a plan, decision, or way of doing something and go in the opposite direction or do the opposite of what you were doing before.
Vietnamese Meaning
Thay đổi một kế hoạch, quyết định hoặc cách làm việc và đi theo hướng ngược lại hoặc làm điều ngược lại với những gì bạn đã làm trước đó; đảo ngược tình thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is reversing course on its economic policy."
"Chính phủ đang đảo ngược chính sách kinh tế của mình."
-
"The company decided to reverse course and invest in renewable energy."
"Công ty đã quyết định đảo ngược hướng đi và đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"After the disastrous results, the CEO had no choice but to reverse course."
"Sau những kết quả thảm hại, CEO không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đảo ngược tình thế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc chiến lược. Nó mang ý nghĩa thay đổi một cách có ý thức và thường là do nhận thấy sai lầm hoặc sự cần thiết phải thích nghi với tình hình mới. Khác với 'change direction' chỉ đơn thuần là thay đổi hướng đi, 'reversing course' ngụ ý sự quay trở lại hoặc đi ngược lại một hướng đi đã được thiết lập trước đó.
Prepositions
Ví dụ: 'reversing course on a policy' (đảo ngược chính sách) hoặc 'reversing course in the market' (đảo ngược tình thế trên thị trường). 'On' thường dùng với các chính sách, quyết định cụ thể. 'In' thường dùng với lĩnh vực hoạt động rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consider reversing course (cân nhắc việc thay đổi hướng đi/kế hoạch)
-
Necessitate reversing course (bắt buộc phải thay đổi hướng đi/kế hoạch)
-
Avoid reversing course (tránh việc thay đổi hướng đi/kế hoạch)
-
Sudden reversing course (đột ngột thay đổi hướng đi/kế hoạch)
-
Complete reversing course (hoàn toàn thay đổi hướng đi/kế hoạch)
Idioms
-
Reverse course
Thay đổi hoàn toàn kế hoạch hoặc ý định
"The company had to reverse course due to the negative feedback."
(Công ty đã phải thay đổi hoàn toàn kế hoạch do phản hồi tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversing course
Động từ (cụm động từ)Thay đổi một kế hoạch, quyết định hoặc cách làm việc và đi theo hướng ngược lại hoặc làm điều ngược lại với những gì bạn đã làm trước đó; đảo ngược tình thế.
"The government is reversing course on its economic policy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's reversing course on its environmental policy surprised many investors. |
Việc công ty đảo ngược chính sách môi trường của mình đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên. |
| Phủ định | There was no reversing course once the ship had sailed so far from the port. |
Không thể quay đầu khi con tàu đã đi quá xa khỏi cảng. |
| Nghi vấn | Is a reversing course on this decision even possible at this point? |
Liệu việc đảo ngược quyết định này có khả thi vào thời điểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversing course".
