(Top Banner Ad)
rheme
C2
noun C2 Ngôn ngữ học

rheme

UK: /ˈriːm/ • US: /ˈriːm/

Nghĩa tiếng Việt

rheme thông báo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a clause that gives information about the theme.

Vietnamese Meaning

Phần của một mệnh đề cung cấp thông tin về chủ đề (theme).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'John went to the store', 'went to the store' is the rheme."

    "Trong câu 'John đi đến cửa hàng', thì 'đi đến cửa hàng' là rheme."

  • "The rheme is often the most important part of the sentence."

    "Rheme thường là phần quan trọng nhất của câu."

  • "Analyzing the theme and rheme helps to understand the flow of information."

    "Phân tích theme và rheme giúp hiểu được dòng chảy thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rhematic thuộc về phần vị ngữ (thông tin mới)
Noun theme and rheme đề tài và vị ngữ (một cặp khái niệm cốt lõi trong phân tích câu)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥῆμα (rhêma)
English
rheme

Nguồn Gốc Hy Lạp Của 'Rheme'

Từ 'rheme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ῥῆμα' (rhêma), nghĩa là 'lời nói, cụm từ' hoặc 'động từ'. Trong ngữ pháp học, đặc biệt là ngữ pháp chức năng, nó được dùng để chỉ phần thông tin mới mẻ, quan trọng nhất của câu, tương phản với 'theme' (đề tài) đã biết trước.

Usage Note

Rheme là phần thông tin mới, phần mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Nó phát triển hoặc bình luận về chủ đề (theme). Trong khi theme thường là thông tin đã biết hoặc là điểm xuất phát, thì rheme là nội dung chính mà người nói muốn truyền đạt. Việc xác định chính xác rheme rất quan trọng để hiểu ý nghĩa và mục đích của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rheme / Attributive Noun + rheme
  • focus focus rheme
    (vị ngữ trọng tâm (phần thông tin mới được nhấn mạnh))
  • information information rheme
    (vị ngữ thông tin (phần thông tin mới mẻ))
Verb + rheme
  • identify identify the rheme
    (xác định vị ngữ (phần thông tin mới))
  • constitute constitute the rheme
    (cấu thành/tạo nên vị ngữ)
Rheme + Prepositional Phrase / Rheme + Verb
  • rheme the rheme of a sentence
    (phần vị ngữ của một câu)
  • rheme the rheme presents new information
    (vị ngữ trình bày thông tin mới)

Idioms

  • theme and rheme

    đề tài và vị ngữ (một cặp khái niệm cốt lõi trong phân tích chức năng câu, chỉ cách thông tin được tổ chức trong giao tiếp)

    "In functional grammar, understanding the relationship between theme and rheme is crucial for analyzing text cohesion."

    (Trong ngữ pháp chức năng, việc hiểu mối quan hệ giữa đề tài và vị ngữ là rất quan trọng để phân tích tính gắn kết của văn bản.)

  • the rheme of a clause

    vị ngữ của một mệnh đề (phần thông tin mới và quan trọng nhất được cung cấp bởi mệnh đề đó, sau đề tài)

    "The rheme of a clause typically carries the communicative dynamism, advancing the message."

    (Vị ngữ của một mệnh đề thường mang động lực giao tiếp, giúp truyền tải thông điệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rheme

noun
Lật mặt

Phần của một mệnh đề cung cấp thông tin về chủ đề (theme).

"In the sentence 'John went to the store', 'went to the store' is the rheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rheme is the most important part of the sentence.
Chủ đề là phần quan trọng nhất của câu.
Phủ định
Is the rheme not crucial for understanding the message?
Chủ đề không phải là yếu tố quan trọng để hiểu thông điệp sao?
Nghi vấn
Is identifying the rheme helpful in analyzing texts?
Việc xác định chủ đề có hữu ích trong việc phân tích văn bản không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is going to emphasize the rheme in the next sentence.
Người nói sẽ nhấn mạnh phần bổ nghĩa (rheme) trong câu tiếp theo.
Phủ định
She is not going to use a rhematic structure in her essay.
Cô ấy sẽ không sử dụng cấu trúc rhematic trong bài luận của mình.
Nghi vấn
Are you going to identify the rheme in each of these sentences?
Bạn có định xác định phần bổ nghĩa (rheme) trong mỗi câu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rheme".

Vai Trò Trong Giao Tiếp Hiệu Quả

Mặc dù là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, khái niệm 'rheme' giúp chúng ta hiểu sâu sắc cách thông tin mới được trình bày và tiếp nhận trong giao tiếp. Việc sắp xếp thông tin theo cấu trúc 'theme-rheme' khác nhau giữa các ngôn ngữ và nền văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng và hiệu quả của thông điệp, phản ánh cách các cộng đồng khác nhau tổ chức tư duy và diễn đạt ý tưởng.

Ứng Dụng Trong Giảng Dạy và Biên Phiên Dịch

Hiểu biết về 'rheme' rất hữu ích trong giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt là kỹ năng viết và nói, giúp người học tổ chức thông tin mạch lạc. Đối với biên phiên dịch, việc nhận diện 'theme' và 'rheme' giúp dịch giả duy trì luồng thông tin và trọng tâm giao tiếp của văn bản gốc, đảm bảo bản dịch tự nhiên và dễ hiểu trong ngữ cảnh văn hóa mục tiêu.