(Top Banner Ad)
rickets
C1
danh từ C1 Y học

rickets

UK: /ˈrɪkɪts/ • US: /ˈrɪkɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh còi xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease of children caused by vitamin D deficiency, characterized by soft, weak bones.

Vietnamese Meaning

Một bệnh ở trẻ em do thiếu vitamin D, đặc trưng bởi xương mềm và yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rickets is a common childhood disease in developing countries."

    "Còi xương là một bệnh phổ biến ở trẻ em ở các nước đang phát triển."

  • "He was diagnosed with rickets at a young age."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh còi xương khi còn nhỏ."

  • "Sunlight helps prevent rickets by promoting vitamin D production."

    "Ánh sáng mặt trời giúp ngăn ngừa bệnh còi xương bằng cách thúc đẩy sản xuất vitamin D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rachitic thuộc về hoặc liên quan đến bệnh còi xương; bị còi xương

Synonyms

osteomalacia (adult form) (loãng xương (dạng bệnh ở người lớn))

Related Words

vitamin D deficiency (thiếu hụt vitamin D)calcium deficiency (thiếu hụt canxi)phosphate deficiency (thiếu hụt phốt phát)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥάχις (rhakhis)
Medical Latin
rachitis
English
rickets

Nguồn gốc tên gọi 'còi xương'

Từ 'rickets' xuất hiện vào khoảng những năm 1630. Nó có nguồn gốc từ thuật ngữ y học Latin 'rachitis', được bác sĩ người Anh Francis Glisson đặt ra vào năm 1650. Thuật ngữ này lại dựa trên từ 'ῥάχις' (rhakhis) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cột sống', liên quan đến những biến dạng xương sống thường thấy ở người bệnh. Một số người cũng tin rằng từ này có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'rick' hoặc 'wrick', có nghĩa là 'làm vặn vẹo' hoặc 'xoắn', mô tả chính xác tình trạng xương bị biến dạng.

Usage Note

Bệnh còi xương là một tình trạng ảnh hưởng đến sự phát triển xương ở trẻ em. Nguyên nhân chính là do thiếu vitamin D, canxi hoặc phốt phát. Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi và phốt phát từ thức ăn. Còi xương có thể dẫn đến xương mềm và yếu, chậm phát triển, đau xương và biến dạng xương. Cần phân biệt với các bệnh về xương khác do di truyền hoặc các vấn đề trao đổi chất.

Prepositions

from due to

'Rickets from...' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh. 'Rickets due to...' cũng chỉ nguyên nhân nhưng có thể nhấn mạnh vào quá trình gây ra bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rickets
  • severe severe rickets
    (bệnh còi xương nặng)
  • advanced advanced rickets
    (bệnh còi xương giai đoạn nặng/tiến triển)
  • early early rickets
    (bệnh còi xương giai đoạn đầu)
  • childhood childhood rickets
    (bệnh còi xương ở trẻ em)
  • nutritional nutritional rickets
    (bệnh còi xương do thiếu dinh dưỡng)
Verb + rickets
  • develop develop rickets
    (phát triển bệnh còi xương)
  • suffer from suffer from rickets
    (mắc/bị bệnh còi xương)
  • cause cause rickets
    (gây ra bệnh còi xương)
  • prevent prevent rickets
    (ngăn ngừa bệnh còi xương)
  • treat treat rickets
    (điều trị bệnh còi xương)
Noun + rickets
  • symptoms of symptoms of rickets
    (triệu chứng của bệnh còi xương)
  • signs of signs of rickets
    (dấu hiệu của bệnh còi xương)
  • cases of cases of rickets
    (các trường hợp mắc bệnh còi xương)
  • causes of causes of rickets
    (nguyên nhân của bệnh còi xương)
  • prevention of prevention of rickets
    (phòng ngừa bệnh còi xương)
  • treatment of treatment of rickets
    (điều trị bệnh còi xương)

Idioms

  • suffer from rickets

    mắc bệnh còi xương

    "Many children in developing countries suffer from rickets due to poor nutrition and lack of sunlight."

    (Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển mắc bệnh còi xương do dinh dưỡng kém và thiếu ánh nắng mặt trời.)

  • prevent rickets

    phòng ngừa bệnh còi xương

    "Adequate vitamin D intake and sunlight exposure are key to prevent rickets."

    (Việc bổ sung đủ vitamin D và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh còi xương.)

  • diagnose rickets

    chẩn đoán bệnh còi xương

    "Doctors can diagnose rickets by looking for skeletal deformities and ordering blood tests."

    (Các bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh còi xương bằng cách tìm kiếm các biến dạng xương và yêu cầu xét nghiệm máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rickets

danh từ
Lật mặt

Một bệnh ở trẻ em do thiếu vitamin D, đặc trưng bởi xương mềm và yếu.

"Rickets is a common childhood disease in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rickets".

Còi xương trong lịch sử và Cách mạng Công nghiệp

Trong quá khứ, bệnh còi xương từng rất phổ biến, đặc biệt là trong các thành phố công nghiệp ở châu Âu và Bắc Mỹ. Do trẻ em sống trong các khu vực thiếu ánh nắng mặt trời, ô nhiễm nặng nề và chế độ ăn uống kém, thiếu vitamin D, bệnh còi xương trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này đã thúc đẩy nghiên cứu về vai trò của dinh dưỡng và ánh nắng mặt trời trong sức khỏe xương.

Tầm quan trọng của Vitamin D và Ánh nắng mặt trời

Ngày nay, chúng ta biết rằng còi xương chủ yếu do thiếu vitamin D, một loại vitamin cần thiết cho quá trình hấp thụ canxi và phốt pho. Cơ thể sản xuất vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Việc hiểu rõ mối liên hệ này đã giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả, bao gồm việc tăng cường thực phẩm bằng vitamin D và khuyến khích trẻ em tiếp xúc đủ ánh nắng mặt trời một cách an toàn.