(Top Banner Ad)
riffraff
C2
danh từ C2 Xã hội

riffraff

UK: /ˈrɪfræf/ • US: /ˈrɪˌfræf/

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã xã hội vô danh tiểu tốt lũ du côn đám ô hợp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

disparaging term for disreputable or undesirable people

Vietnamese Meaning

từ ngữ miệt thị dùng để chỉ những người vô danh tiểu tốt, cặn bã xã hội, hoặc không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayor vowed to clean up the city and rid it of the riffraff."

    "Thị trưởng thề sẽ dọn dẹp thành phố và loại bỏ hết lũ cặn bã xã hội."

  • "The wealthy residents complained about the riffraff that had started frequenting their neighborhood."

    "Cư dân giàu có phàn nàn về đám người vô danh tiểu tốt bắt đầu lui tới khu phố của họ."

  • "The police were called to break up a gathering of riffraff in the park."

    "Cảnh sát được gọi đến để giải tán một nhóm cặn bã tụ tập trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riffraff Những người thấp kém, vô giá trị, hoặc có đạo đức đáng ngờ (thường dùng để thể hiện sự khinh thường).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rif et raf
Middle English
ryf-raf
Modern English
riffraff

Nguồn gốc thú vị của 'Riffraff'

Từ 'riffraff' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14) với dạng 'ryf-raf'. Nó có nguồn gốc từ cụm từ 'rif et raf' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'rifler' và 'raffler' là các thuật ngữ pháp lý có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'gom góp mọi thứ'. Dần dần, cụm từ này phát triển ý nghĩa để chỉ 'những thứ vụn vặt', 'đồ bỏ đi', hoặc 'tất cả mọi thứ, tốt lẫn xấu'. Sự lặp lại âm thanh (reduplication) trong 'riffraff' giúp nhấn mạnh ý nghĩa của những người bị coi là không đáng giá hoặc vô giá trị trong xã hội.

Usage Note

Từ 'riffraff' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để biểu thị sự khinh miệt hoặc khinh thường đối với một nhóm người bị coi là thấp kém về mặt xã hội, đạo đức hoặc kinh tế. Nó thường được sử dụng để mô tả những người mà người nói hoặc người viết xem là 'không thuộc về' một xã hội hoặc tầng lớp cụ thể. Khác với 'rabble' (đám đông hỗn tạp) tập trung vào sự ồn ào, mất trật tự, 'riffraff' nhấn mạnh vào sự thấp kém về mặt đạo đức, địa vị xã hội.

Prepositions

among of

'among the riffraff': Diễn tả sự lẫn lộn hoặc tồn tại giữa những người thuộc tầng lớp thấp kém. 'of the riffraff': Diễn tả thuộc về hoặc đến từ tầng lớp thấp kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + riffraff
  • keep out keep out the riffraff
    (Ngăn chặn những kẻ không mong muốn/tầm thường vào)
  • associate with associate with the riffraff
    (Giao du với những kẻ tầm thường/bất hảo)
  • attract attract the riffraff
    (Thu hút những kẻ tầm thường/vô lại)
Tính từ/Từ hạn định + riffraff
  • the the riffraff
    (Những kẻ tầm thường/bất hảo (cách gọi chung))
  • undesirable undesirable riffraff
    (Những kẻ tầm thường không mong muốn)

Idioms

  • keep the riffraff out

    Ngăn chặn những người bị coi là không đáng giá, kém cỏi hoặc có đạo đức xấu vào một nơi nào đó.

    "The exclusive club tries to keep the riffraff out."

    (Câu lạc bộ độc quyền cố gắng ngăn chặn những kẻ tầm thường vào.)

  • associate with the riffraff

    Giao du, kết bạn hoặc dành thời gian với những người bị coi là thấp kém, không đứng đắn.

    "Her parents warned her not to associate with the riffraff from the wrong side of town."

    (Cha mẹ cô ấy cảnh báo cô đừng giao du với đám người tầm thường từ khu phố tồi tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riffraff

danh từ
Lật mặt

từ ngữ miệt thị dùng để chỉ những người vô danh tiểu tốt, cặn bã xã hội, hoặc không đáng tin cậy.

"The mayor vowed to clean up the city and rid it of the riffraff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mayor associated with the riffraff was a political scandal shook the city.
Việc thị trưởng giao du với thành phần bất hảo là một vụ bê bối chính trị đã làm rung chuyển thành phố.
Phủ định
Whether the club admitted the riffraff wasn't clear until security intervened.
Việc câu lạc bộ có chấp nhận những kẻ ô hợp hay không vẫn chưa rõ ràng cho đến khi lực lượng an ninh can thiệp.
Nghi vấn
Why the council tolerated the riffraff remains a mystery to many residents.
Tại sao hội đồng lại dung túng cho những kẻ ô hợp vẫn là một bí ẩn đối với nhiều cư dân.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security is lax, the riffraff will sneak into the party.
Nếu an ninh lỏng lẻo, những thành phần bất hảo sẽ lẻn vào bữa tiệc.
Phủ định
If you don't implement stricter rules, the riffraff will continue to cause problems.
Nếu bạn không thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt hơn, những thành phần bất hảo sẽ tiếp tục gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Will the riffraff cause trouble if we lower the admission price?
Liệu những thành phần bất hảo có gây rắc rối nếu chúng ta giảm giá vé vào cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riffraff".

Sự khinh thường xã hội

Thuật ngữ 'riffraff' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự khinh miệt và kỳ thị xã hội. Nó thường được dùng bởi những người thuộc tầng lớp cao hơn để chỉ trích hoặc phân biệt đối xử với những người mà họ coi là thấp kém, vô giáo dục, hoặc có hành vi không đứng đắn. Việc sử dụng từ này có thể bị xem là xúc phạm và thể hiện thái độ phân biệt giai cấp rõ rệt.

Giữ gìn hình ảnh và sự độc quyền

'Riffraff' thường được dùng trong ngữ cảnh các nhóm người hoặc địa điểm cố gắng duy trì sự độc quyền, uy tín hoặc hình ảnh nhất định. Chẳng hạn, một câu lạc bộ sang trọng hoặc một khu dân cư cao cấp có thể nói về việc 'giữ riffraff tránh xa' để bảo vệ danh tiếng và giá trị của họ, ngụ ý rằng họ không muốn những người không phù hợp làm ảnh hưởng đến môi trường hoặc cộng đồng của mình.