(Top Banner Ad)
ringlet
B2
noun B2 Thời trang, Mô tả ngoại hình

ringlet

UK: /ˈrɪŋlɪt/ • US: /ˈrɪŋlət/

Nghĩa tiếng Việt

lọn tóc xoăn tóc xoăn hình xoắn ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curl of hair hanging in a spiral.

Vietnamese Meaning

Một lọn tóc xoăn hình xoắn ốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had long, golden ringlets."

    "Cô ấy có những lọn tóc xoăn dài, vàng óng."

  • "The child's ringlets bounced as she ran."

    "Những lọn tóc xoăn của đứa trẻ nảy lên khi nó chạy."

  • "The portrait showed a woman with a cascade of ringlets."

    "Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ với mái tóc xoăn buông xõa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ring chiếc nhẫn, vòng tròn, vòng
Verb ring rung chuông, vây quanh, bao bọc
Adjective ringed có vòng, được bao quanh bởi vòng
Adjective ringlike giống như vòng tròn, có hình vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Middle English
ring
English
ring + -let (diminutive suffix from Old French '-elet')
Modern English
ringlet

Nguồn gốc của "Ringlet"

Từ "ringlet" là một từ dễ thương để chỉ những lọn tóc xoăn nhỏ, tròn. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-let" vào từ "ring" (nghĩa là vòng tròn hoặc chiếc nhẫn) trong tiếng Anh. Hậu tố "-let" này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (-elet) và thường được dùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa nhỏ bé, đáng yêu hoặc thu nhỏ. Vì vậy, "ringlet" nghĩa đen là một "vòng tròn nhỏ" hoặc "chiếc nhẫn nhỏ" được tạo thành từ tóc, miêu tả chính xác hình dáng cuộn tròn của nó.

Usage Note

Từ 'ringlet' thường dùng để miêu tả những lọn tóc xoăn mềm mại, tự nhiên hoặc được tạo kiểu tỉ mỉ. Nó mang sắc thái cổ điển, lãng mạn và thường được dùng trong văn học hoặc khi miêu tả vẻ đẹp theo phong cách xưa. Khác với 'curl' chỉ đơn giản là lọn tóc xoăn, 'ringlet' nhấn mạnh hình dạng xoắn ốc hoàn chỉnh và thường dài hơn. 'Coil' cũng chỉ lọn xoăn, nhưng có thể chặt hơn và ít mềm mại hơn ringlet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringlet
  • golden golden ringlets
    (những lọn tóc vàng óng)
  • bouncy bouncy ringlets
    (những lọn tóc xoăn bồng bềnh)
  • tight tight ringlets
    (những lọn tóc xoăn tít, xoăn chặt)
  • long long ringlets
    (những lọn tóc xoăn dài)
  • cascading cascading ringlets
    (những lọn tóc xoăn buông xõa (như thác nước))
Verb + ringlet
  • wear wear ringlets
    (để kiểu tóc xoăn lọn)
  • arrange arrange her ringlets
    (sắp xếp những lọn tóc xoăn của cô ấy)
  • curl into hair curled into ringlets
    (tóc uốn thành những lọn xoăn)
Noun + of ringlets
  • cascade a cascade of ringlets
    (một suối tóc xoăn lọn (như thác nước))

Idioms

  • golden ringlets

    những lọn tóc vàng óng

    "The little girl had beautiful golden ringlets that bounced as she ran."

    (Cô bé có những lọn tóc vàng óng tuyệt đẹp tung tăng khi chạy.)

  • bouncy ringlets

    những lọn tóc xoăn bồng bềnh, nảy lên

    "She often tied her bouncy ringlets with a silk ribbon."

    (Cô ấy thường buộc những lọn tóc xoăn bồng bềnh của mình bằng một dải ruy băng lụa.)

  • a cascade of ringlets

    một suối tóc xoăn lọn (buông xõa như thác nước)

    "Her hair fell down her back in a beautiful cascade of ringlets."

    (Mái tóc cô ấy buông xõa sau lưng thành một suối tóc xoăn lọn tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringlet

noun
Lật mặt

Một lọn tóc xoăn hình xoắn ốc.

"She had long, golden ringlets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ringlets bounced as she skipped down the street.
Những lọn tóc xoăn của cô ấy nảy lên khi cô ấy tung tăng xuống phố.
Phủ định
Those aren't ringlets, they're just slightly wavy.
Đó không phải là tóc xoăn, chúng chỉ hơi gợn sóng thôi.
Nghi vấn
Whose ringlets are so perfectly formed?
Những lọn tóc xoăn của ai lại được tạo kiểu hoàn hảo đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringlet".

Biểu tượng của sự ngây thơ và vẻ đẹp cổ điển

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 (thời Victoria), những lọn tóc xoăn (ringlets) thường được tạo kiểu cho trẻ em gái và phụ nữ trẻ. Kiểu tóc này tượng trưng cho sự ngây thơ, vẻ đẹp trong sáng và sự đáng yêu. Hình ảnh các cô bé với mái tóc ringlets dài, buông xõa hoặc được buộc nơ đã trở thành một biểu tượng kinh điển trong văn hóa và nghệ thuật thời kỳ này, thường xuất hiện trong tranh vẽ và văn học.

Kiểu tóc thịnh hành trong thời Victoria

Kiểu tóc ringlets đặc biệt thịnh hành trong thời đại Victoria ở Anh, không chỉ ở trẻ em mà còn ở phụ nữ thuộc mọi tầng lớp xã hội. Việc tạo ra những lọn tóc xoăn đều tăm tắp này thường đòi hỏi nhiều công sức và dụng cụ đặc biệt như lô cuốn tóc hoặc kẹp uốn nóng. Nó là một dấu hiệu của sự chăm chút, phong cách cá nhân và sự tuân thủ các chuẩn mực về vẻ đẹp đương thời, thường được kết hợp với các phụ kiện tóc tinh xảo.