(Top Banner Ad)
robust
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

robust

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ vững chắc kiên cường khỏe mạnh bền bỉ đậm đà (về hương vị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ và khỏe mạnh; cường tráng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He appears to be in robust health."

    "Anh ta có vẻ có một sức khỏe cường tráng."

  • "The software is robust and reliable."

    "Phần mềm này mạnh mẽ và đáng tin cậy."

  • "The bridge is robust enough to withstand earthquakes."

    "Cây cầu đủ mạnh mẽ để chịu được động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robustness sự mạnh mẽ, sự chắc chắn, tính kiên cố, độ bền
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, một cách chắc chắn, kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust

Nguồn gốc từ cây sồi

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robustus', ban đầu có nghĩa là 'làm từ gỗ sồi' hoặc 'giống như cây sồi'. Cây sồi (quercus robur) nổi tiếng với sự cứng cáp, bền bỉ và sức mạnh. Do đó, từ này dần phát triển ý nghĩa là mạnh mẽ, khỏe khoắn và kiên cố, giống như một cây sồi cổ thụ vững chãi.

Sự phát triển ý nghĩa

Trong tiếng Latin, 'robur' không chỉ có nghĩa là cây sồi mà còn mang nghĩa 'sức mạnh', 'sự vững chắc'. Từ 'robustus' sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'robuste' và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự mạnh mẽ, khỏe khoắn và bền bỉ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sức khỏe thể chất đến hệ thống kỹ thuật.

Usage Note

Từ 'robust' thường được dùng để miêu tả sức khỏe tốt, thể chất mạnh mẽ của người hoặc động vật. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự mạnh mẽ, bền bỉ của vật thể hoặc hệ thống. So với 'strong', 'robust' mang ý nghĩa về sự ổn định và khả năng chống chịu tốt hơn. Ví dụ, một người 'strong' có thể nâng được vật nặng, nhưng một người 'robust' có thể chịu đựng được áp lực và căng thẳng trong thời gian dài.

Prepositions

to against

'Robust to' có nghĩa là có khả năng chống chịu tốt với điều gì đó. Ví dụ: 'The system is robust to errors.' ('Hệ thống có khả năng chống chịu tốt với các lỗi.') 'Robust against' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự phòng thủ và bảo vệ. Ví dụ: 'Robust against attacks.' ('Mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robust
  • physically physically robust
    (khỏe mạnh về thể chất, cường tráng)
  • financially financially robust
    (vững vàng về tài chính)
  • economically economically robust
    (nền kinh tế vững mạnh/khỏe mạnh)
  • intellectually intellectually robust
    (vững vàng về trí tuệ, có tư duy sắc bén)
Verb + robust
  • build build a robust system
    (xây dựng một hệ thống mạnh mẽ/vững chắc)
  • ensure ensure robust growth
    (đảm bảo tăng trưởng mạnh mẽ/bền vững)
  • demand demand a robust analysis
    (yêu cầu một phân tích chặt chẽ/kỹ lưỡng)
robust + Noun
  • growth robust growth
    (tăng trưởng mạnh mẽ)
  • economy robust economy
    (nền kinh tế vững mạnh)
  • system robust system
    (hệ thống chắc chắn/kiên cố)
  • health robust health
    (sức khỏe cường tráng/tốt)
  • debate robust debate
    (cuộc tranh luận sôi nổi/gay gắt)
  • framework robust framework
    (khuôn khổ vững chắc/kiên cố)

Idioms

  • a robust appetite

    một sự thèm ăn mãnh liệt, ăn ngon miệng, ăn khỏe

    "After the long hike, he had a very robust appetite."

    (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy ăn rất ngon miệng.)

  • in robust health

    trong tình trạng sức khỏe cường tráng/tốt

    "Despite his age, he remains in robust health."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn giữ được sức khỏe cường tráng.)

  • robust discussion/debate

    cuộc thảo luận/tranh luận sôi nổi, thẳng thắn và mạnh mẽ

    "The committee had a robust discussion about the budget cuts."

    (Ủy ban đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust

adjective
Lật mặt

Mạnh mẽ và khỏe mạnh; cường tráng.

"He appears to be in robust health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are robust.
Lợi nhuận của công ty rất mạnh mẽ.
Phủ định
He does not perform robustly under pressure.
Anh ấy không thể hiện mạnh mẽ khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Is the new software robust?
Phần mềm mới có mạnh mẽ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's economic growth is more robust than last year's.
Sự tăng trưởng kinh tế năm nay mạnh mẽ hơn năm ngoái.
Phủ định
His argument wasn't as robust as I expected it to be.
Lập luận của anh ấy không mạnh mẽ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the new software more robust than the old one?
Phần mềm mới có mạnh mẽ hơn phần mềm cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust".

Giá trị của sự bền bỉ trong công nghệ

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, 'robustness' (tính mạnh mẽ, bền bỉ) là một phẩm chất rất được coi trọng. Một hệ thống 'robust' được hiểu là có khả năng chống chịu lỗi, phục hồi nhanh chóng sau sự cố và duy trì hiệu suất ổn định dưới các điều kiện khắc nghiệt. Điều này phản ánh mong muốn về sự đáng tin cậy và hiệu quả tối đa trong các giải pháp kỹ thuật.

Sức khỏe cường tráng là lý tưởng

Khái niệm 'robust health' (sức khỏe cường tráng) là một lý tưởng trong nhiều xã hội phương Tây. Nó không chỉ ám chỉ việc không có bệnh tật mà còn là trạng thái thể chất mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, có khả năng chống chọi với bệnh tật và thực hiện các hoạt động thể chất một cách dễ dàng. Điều này thường được liên kết với lối sống lành mạnh và tinh thần lạc quan, coi trọng sự dẻo dai và sức sống.