(Top Banner Ad)
rostrum
C1
noun C1 Chính trị, Kiến trúc, Động vật học

rostrum

UK: /ˈrɒstrəm/ • US: /ˈrɑːstrəm/

Nghĩa tiếng Việt

bục diễn thuyết bệ phát biểu mõm (động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised platform on which a person stands to make a public speech.

Vietnamese Meaning

Bục phát biểu, bệ diễn thuyết (một nền tảng cao để một người đứng phát biểu trước công chúng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president addressed the nation from the rostrum."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân từ bục diễn thuyết."

  • "He stood at the rostrum to announce the election results."

    "Anh ấy đứng trên bục để công bố kết quả bầu cử."

  • "The rostrum of the shrimp is used for defense."

    "Mõm của con tôm được sử dụng để tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rostral Liên quan đến mỏ, mũi (của động vật) hoặc phần trước của một vật; cũng có thể liên quan đến bục diễn thuyết (ít dùng trong ngữ cảnh này).

Synonyms

Subject Area

Chính trị, Kiến trúc, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*rostrom
Latin
rostrum
English
rostrum

Nguồn gốc từ mỏ chim đến bục diễn thuyết

Từ "rostrum" trong tiếng Latin cổ ban đầu có nghĩa là "mỏ (chim)" hoặc "mũi (thuyền)". Trong lịch sử La Mã cổ đại, những chiếc bục diễn thuyết tại Quảng trường La Mã (Roman Forum) đã được trang trí bằng các phần mũi thuyền (rostra) của những con thuyền chiến bị đánh bại. Từ đó, "rostrum" dần mang nghĩa là "bục diễn thuyết" mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'rostrum' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính trị. Nó gợi ý một sự kiện quan trọng hoặc một bài phát biểu có sức ảnh hưởng. So với các từ như 'stage' (sân khấu) hoặc 'platform' (nền tảng), 'rostrum' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến diễn thuyết chính trị hoặc học thuật.

Prepositions

from on at

'From the rostrum' ám chỉ hành động phát biểu từ bục. 'On the rostrum' chỉ vị trí đang đứng trên bục. 'At the rostrum' đề cập đến địa điểm bục phát biểu, hoặc hành động phát biểu tại bục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rostrum
  • mount mount the rostrum
    (bước lên bục diễn thuyết)
  • take take the rostrum
    (lên bục phát biểu)
  • address from address from the rostrum
    (phát biểu từ bục)
Adjective + rostrum
  • main the main rostrum
    (bục diễn thuyết chính)
  • elevated an elevated rostrum
    (một bục diễn thuyết cao)
  • grand a grand rostrum
    (một bục diễn thuyết hoành tráng)

Idioms

  • take the rostrum

    Lên bục phát biểu; bắt đầu phát biểu trước công chúng.

    "The president took the rostrum to deliver his annual address."

    (Tổng thống đã lên bục phát biểu để đọc bài diễn văn thường niên của mình.)

  • from the rostrum

    Từ bục diễn thuyết; từ vị trí phát biểu chính thức.

    "He condemned the actions of the opposition from the rostrum."

    (Ông ấy đã lên án hành động của phe đối lập từ bục diễn thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rostrum

noun
Lật mặt

Bục phát biểu, bệ diễn thuyết (một nền tảng cao để một người đứng phát biểu trước công chúng).

"The president addressed the nation from the rostrum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker uses the rostrum effectively, the audience will listen attentively.
Nếu diễn giả sử dụng bục phát biểu một cách hiệu quả, khán giả sẽ lắng nghe chăm chú.
Phủ định
If the rostrum is too high, the speaker won't be comfortable.
Nếu bục phát biểu quá cao, diễn giả sẽ không thoải mái.
Nghi vấn
Will the speaker be visible if the rostrum is placed too far back?
Liệu diễn giả có thể được nhìn thấy nếu bục phát biểu được đặt quá xa phía sau không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker had practiced more, he would stand confidently at the rostrum now.
Nếu diễn giả đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ anh ấy đã có thể đứng tự tin trên bục phát biểu.
Phủ định
If she hadn't been so nervous, she wouldn't have avoided the rostrum.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy đã không tránh xa bục phát biểu.
Nghi vấn
If the president had arrived on time, would he be delivering his speech from the rostrum?
Nếu tổng thống đến đúng giờ, liệu ông ấy có đang phát biểu từ bục phát biểu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is on the rostrum.
Diễn giả đang ở trên bục phát biểu.
Phủ định
Is the speaker not on the rostrum?
Có phải diễn giả không ở trên bục phát biểu không?
Nghi vấn
Is the rostrum made of wood?
Bục phát biểu có được làm bằng gỗ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the speaker will have approached the rostrum.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, diễn giả sẽ tiến đến bục phát biểu.
Phủ định
The politician won't have left the rostrum by the time the next speaker is announced.
Chính trị gia sẽ chưa rời khỏi bục phát biểu vào thời điểm người phát biểu tiếp theo được công bố.
Nghi vấn
Will the protesters have occupied the rostrum by noon?
Liệu những người biểu tình đã chiếm giữ bục phát biểu trước buổi trưa chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker stood confidently at the rostrum and delivered a powerful speech.
Diễn giả đứng tự tin trên bục phát biểu và trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ.
Phủ định
The student didn't approach the rostrum until his name was called.
Học sinh không tiến đến bục phát biểu cho đến khi tên cậu ấy được gọi.
Nghi vấn
Did the president use the rostrum during the press conference?
Tổng thống có sử dụng bục phát biểu trong cuộc họp báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rostrum".

Nguồn gốc La Mã của bục diễn thuyết

Trong tiếng Latin cổ, "rostrum" có nghĩa là "mỏ chim" hoặc "mũi thuyền". Tại Rome cổ đại, các bục diễn thuyết công cộng trong Quảng trường La Mã (Roman Forum) được trang trí bằng mũi thuyền (rostra) của các tàu chiến kẻ thù bị chiếm giữ. Điều này đã biến "rostrum" thành biểu tượng của quyền lực và diễn thuyết công khai.

Ý nghĩa trong diễn thuyết hiện đại

Ngày nay, "rostrum" thường dùng để chỉ một bục cao nơi diễn giả đứng để phát biểu trước đám đông, đặc biệt trong các sự kiện chính trị, học thuật hoặc nghi lễ. Nó tượng trưng cho vị trí của người có quyền lực hoặc trách nhiệm truyền đạt thông điệp quan trọng.