(Top Banner Ad)
rouse
C1
động từ C1 Tổng quát

rouse

UK: /raʊz/ • US: /raʊz/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy động đánh thức khơi dậy kích thích làm bừng tỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to wake someone up or make them more active or excited

Vietnamese Meaning

đánh thức ai đó hoặc làm cho họ năng động hoặc hứng thú hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker roused the crowd with his passionate speech."

    "Diễn giả đã khuấy động đám đông bằng bài phát biểu đầy nhiệt huyết của mình."

  • "The dog was roused by a loud noise."

    "Con chó bị đánh thức bởi một tiếng ồn lớn."

  • "He tried to rouse her from her despair."

    "Anh ấy cố gắng kéo cô ấy ra khỏi tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rouse Đánh thức, khơi dậy, kích động
Adjective rousing Hùng hồn, phấn khởi, làm phấn chấn (ví dụ: a rousing speech)
Noun rousing Sự đánh thức, sự khuấy động (thường ít dùng như một danh từ độc lập, hay dùng dưới dạng gerund)
Adjective unroused Chưa bị đánh thức, chưa bị kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rouser
Middle English
rousen
English
rouse

Nguồn gốc của "Rouse"

Từ 'rouse' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'rouser' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'khuấy động, lay động, làm giật mình'. Từ này cũng có thể liên quan đến một gốc từ Germanic cổ có nghĩa là 'khuấy lên' hoặc 'làm cho nhanh'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ hoặc làm con vật giật mình. Ngày nay, nó còn mang nghĩa rộng hơn là khơi dậy cảm xúc hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'rouse' thường mang ý nghĩa khuấy động một cảm xúc, động lực hoặc sự chú ý vốn đang ngủ yên hoặc tiềm ẩn. Nó mạnh hơn 'wake' và có thể ám chỉ sự khích lệ, kích thích để hành động. So với 'arouse', 'rouse' thiên về đánh thức một cái gì đó đã có sẵn, trong khi 'arouse' có thể tạo ra hoặc khơi gợi một cảm xúc mới.

Prepositions

from into up

'Rouse from' thường dùng để chỉ việc đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái lơ mơ. 'Rouse into' biểu thị việc kích thích ai đó vào một trạng thái hoạt động, cảm xúc, hoặc hành động cụ thể. 'Rouse up' có thể mang nghĩa đánh thức ai đó, hoặc đơn giản là kích động, khích lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Rouse + Noun (cảm xúc/cảm giác)
  • suspicion rouse suspicion
    (Gây nghi ngờ)
  • anger rouse anger
    (Khơi dậy sự tức giận)
  • enthusiasm rouse enthusiasm
    (Khơi dậy sự nhiệt tình)
  • passion rouse passion
    (Khơi dậy niềm đam mê)
Rouse + Noun (người/nhóm)
  • crowd rouse a crowd
    (Kích động đám đông)
  • nation rouse a nation
    (Thức tỉnh một quốc gia)
Rouse + Giới từ/Phó từ
  • from sleep rouse from sleep
    (Đánh thức khỏi giấc ngủ)
  • to action rouse to action
    (Thúc đẩy hành động)
  • oneself rouse oneself
    (Tự mình thức dậy/đứng lên, lấy lại tinh thần)

Idioms

  • rouse oneself

    Tự mình thức dậy/đứng lên, lấy lại tinh thần sau một trạng thái uể oải, mệt mỏi

    "She had to rouse herself from her deep sleep to answer the phone."

    (Cô ấy phải tự mình thức dậy khỏi giấc ngủ sâu để nghe điện thoại.)

  • rouse to action

    Thúc đẩy/kích động ai đó hành động, làm cho họ bớt thụ động

    "The coach's powerful speech roused the team to action and they won the game."

    (Bài phát biểu đầy sức mạnh của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng hành động và họ đã thắng trận đấu.)

  • rouse from slumber

    Đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ sâu (nghĩa đen) hoặc khỏi trạng thái thờ ơ, thiếu nhận thức (nghĩa bóng)

    "The sudden alarm roused him from his slumber."

    (Tiếng chuông báo động bất ngờ đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rouse

động từ
Lật mặt

đánh thức ai đó hoặc làm cho họ năng động hoặc hứng thú hơn

"The speaker roused the crowd with his passionate speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alarm clock, which always rouses me from sleep, is essential for my morning routine.
Đồng hồ báo thức, cái mà luôn đánh thức tôi khỏi giấc ngủ, rất cần thiết cho thói quen buổi sáng của tôi.
Phủ định
The quiet environment, which rarely rouses any disturbances, is ideal for studying.
Môi trường yên tĩnh, nơi hiếm khi gây ra bất kỳ xáo trộn nào, rất lý tưởng cho việc học tập.
Nghi vấn
Is there anything, such as a loud noise, that rouses the baby who is sleeping soundly?
Có điều gì, chẳng hạn như tiếng ồn lớn, đánh thức em bé đang ngủ say giấc không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy rousing the crowd with my energetic performance.
Tôi thích khuấy động đám đông bằng màn trình diễn đầy năng lượng của mình.
Phủ định
She avoids rousing suspicion by being discreet.
Cô ấy tránh gây ra nghi ngờ bằng cách kín đáo.
Nghi vấn
Is rousing the animals from their slumber really necessary?
Việc đánh thức những con vật khỏi giấc ngủ của chúng có thực sự cần thiết không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rouse yourself early for the important meeting!
Hãy đánh thức bản thân dậy sớm cho cuộc họp quan trọng!
Phủ định
Don't rouse the sleeping dog!
Đừng đánh thức con chó đang ngủ!
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was roused by the passionate speech.
Đám đông đã được khích động bởi bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
Phủ định
The suspect was not roused by the loud noise.
Nghi phạm đã không bị đánh thức bởi tiếng ồn lớn.
Nghi vấn
Will the students be roused by the announcement?
Liệu các sinh viên có bị đánh thức bởi thông báo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music rouses him from his sleep.
Âm nhạc lớn đánh thức anh ta khỏi giấc ngủ.
Phủ định
Nothing could rouse her from her deep concentration.
Không gì có thể đánh thức cô ấy khỏi sự tập trung cao độ.
Nghi vấn
What could rouse him from such a comfortable position?
Điều gì có thể đánh thức anh ta khỏi một vị trí thoải mái như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rouse".

Sức mạnh của 'bài phát biểu hùng hồn'

Trong văn hóa phương Tây, một 'rousing speech' (bài phát biểu hùng hồn, khuấy động) có vai trò rất quan trọng. Đây là loại diễn văn được thiết kế để khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ, truyền cảm hứng và thúc đẩy người nghe hành động. Những bài phát biểu như vậy thường được sử dụng trong chính trị, quân sự, hay các sự kiện thể thao để tập hợp và đoàn kết mọi người hướng tới một mục tiêu chung hoặc vượt qua khó khăn.

Chuyển từ trạng thái tĩnh sang hành động

Ý nghĩa cốt lõi của 'rouse' thường liên quan đến việc chuyển đổi từ một trạng thái tĩnh lặng, thụ động (như ngủ, thờ ơ, lơ là) sang một trạng thái hoạt động, tỉnh táo hoặc tràn đầy năng lượng. Điều này phản ánh giá trị của sự chủ động, tinh thần sẵn sàng đối mặt với thách thức và khả năng tự thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu trong nhiều nền văn hóa.