(Top Banner Ad)
ruralization
C1
Noun C1 Xã hội học, Địa lý học, Kinh tế học

ruralization

UK: /ˌrʊərəlʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌrʊrələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nông thôn hóa quá trình nông thôn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which something becomes more rural in character, or by which rural populations or activities are introduced into an urban area.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một cái gì đó trở nên mang đặc điểm nông thôn hơn, hoặc quá trình dân số hoặc các hoạt động nông thôn được đưa vào khu vực đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruralization of the suburban landscape is evident in the increasing number of small farms and gardens."

    "Sự nông thôn hóa cảnh quan vùng ngoại ô thể hiện rõ qua số lượng ngày càng tăng của các trang trại nhỏ và vườn tược."

  • "The government is implementing policies to prevent the ruralization of its major cities."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để ngăn chặn sự nông thôn hóa các thành phố lớn của mình."

  • "Ruralization can be seen as a reaction against the pressures of modern urban life."

    "Sự nông thôn hóa có thể được xem như một phản ứng chống lại áp lực của cuộc sống đô thị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, ở nông thôn
Verb ruralize nông thôn hóa, làm cho thành nông thôn
Noun ruralist người ủng hộ nông thôn hóa, người sống ở nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, đặc điểm nông thôn
Noun urbanization sự đô thị hóa (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
English
rural
English
-ization
English
ruralization

Nguồn gốc từ đồng quê

Từ 'ruralization' được hình thành từ gốc 'rural' (thuộc về nông thôn), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'ruralis' và xa hơn là 'rus' nghĩa là 'đồng quê' hay 'vùng nông thôn'. Khi thêm hậu tố '-ization' (một hậu tố phổ biến chỉ quá trình hoặc hành động biến đổi), từ này mô tả quá trình một khu vực hoặc xã hội trở nên giống nông thôn hơn, hoặc phát triển các đặc điểm nông thôn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, địa lý học và xã hội học để mô tả sự thay đổi trong đặc điểm của một khu vực. Nó có thể đề cập đến sự gia tăng diện tích đất nông nghiệp, sự phát triển của các cộng đồng dân cư mật độ thấp, hoặc sự suy giảm của các hoạt động kinh tế đô thị truyền thống. Khái niệm này đối lập với 'urbanization' (đô thị hóa).

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ quá trình biến đổi một đối tượng cụ thể thành dạng nông thôn hơn (ví dụ: ruralization of the economy). Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự hiện diện của các yếu tố nông thôn trong một khu vực nào đó (ví dụ: ruralization in suburban areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruralization
  • rapid rapid ruralization
    (quá trình nông thôn hóa nhanh chóng)
  • slow slow ruralization
    (quá trình nông thôn hóa chậm)
  • widespread widespread ruralization
    (sự nông thôn hóa lan rộng)
  • planned planned ruralization
    (sự nông thôn hóa có kế hoạch)
  • increasing increasing ruralization
    (sự nông thôn hóa ngày càng tăng)
Verb + ruralization
  • facilitate facilitate ruralization
    (tạo điều kiện cho quá trình nông thôn hóa)
  • drive drive ruralization
    (thúc đẩy quá trình nông thôn hóa)
  • resist resist ruralization
    (chống lại quá trình nông thôn hóa)
  • promote promote ruralization
    (khuyến khích nông thôn hóa)
ruralization + Noun
  • process ruralization process
    (quá trình nông thôn hóa)
  • trend ruralization trend
    (xu hướng nông thôn hóa)

Idioms

  • the process of ruralization

    quá trình nông thôn hóa

    "The government observed a slow process of ruralization in the outer districts as people moved away from the city center."

    (Chính phủ quan sát thấy một quá trình nông thôn hóa chậm ở các quận ngoại thành khi người dân di chuyển ra khỏi trung tâm thành phố.)

  • a trend towards ruralization

    một xu hướng nông thôn hóa

    "After the pandemic, there was a noticeable trend towards ruralization as many sought a quieter lifestyle."

    (Sau đại dịch, có một xu hướng nông thôn hóa đáng chú ý khi nhiều người tìm kiếm lối sống yên tĩnh hơn.)

  • the impacts of ruralization

    những tác động của sự nông thôn hóa

    "Researchers are studying the long-term impacts of ruralization on local economies and social structures."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những tác động dài hạn của sự nông thôn hóa đối với kinh tế địa phương và cấu trúc xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruralization

Noun
Lật mặt

Quá trình mà một cái gì đó trở nên mang đặc điểm nông thôn hơn, hoặc quá trình dân số hoặc các hoạt động nông thôn được đưa vào khu vực đô thị.

"The ruralization of the suburban landscape is evident in the increasing number of small farms and gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruralization".

Đối lập với đô thị hóa

'Ruralization' thường được hiểu như một quá trình đối lập hoặc phản ứng lại 'urbanization' (đô thị hóa). Trong khi đô thị hóa là sự phát triển của các thành phố và sự tập trung dân số, ruralization có thể là sự phân tán dân cư ra khỏi thành phố, hoặc sự phát triển của các đặc điểm nông thôn trong các khu vực từng đô thị hóa, hoặc đơn giản là sự phát triển tập trung vào các khu vực nông thôn.

Phong trào 'Trở về đất'

Ở một số nước phương Tây, 'ruralization' có thể liên quan đến các phong trào 'trở về đất' (back-to-the-land movement) nơi người dân, đặc biệt là những người trẻ, rời bỏ cuộc sống thành thị xô bồ để tìm kiếm một lối sống đơn giản, tự cung tự cấp và gần gũi với thiên nhiên hơn ở nông thôn. Điều này thường đi kèm với việc canh tác hữu cơ, xây dựng cộng đồng nhỏ và giảm thiểu sự phụ thuộc vào hệ thống tiêu dùng đô thị.