(Top Banner Ad)
sadducee
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Lịch sử

sadducee

UK: /ˈsædjʊˌsiː/ • US: /ˈsædʒəˌsi/

Nghĩa tiếng Việt

người Sa-đu-xê nhóm Sa-đu-xê
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a Jewish sect or party of the time of Jesus Christ that denied the resurrection of the dead, the existence of spirits, and the obligation of oral tradition, emphasizing the written law.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một giáo phái hoặc đảng phái Do Thái vào thời Chúa Giêsu Kitô, phủ nhận sự phục sinh của người chết, sự tồn tại của các linh hồn và nghĩa vụ của truyền khẩu, nhấn mạnh luật viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sadducees were known for their opposition to the belief in resurrection."

    "Những người Sadducee nổi tiếng vì sự phản đối niềm tin vào sự phục sinh."

  • "The Gospels often portray the Sadducees arguing with Jesus."

    "Các sách Phúc Âm thường miêu tả những người Sadducee tranh luận với Chúa Giêsu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sadducee Người Sa-đốc (một thành viên của giáo phái Do Thái cổ đại)
Adjective Sadducean Thuộc về hoặc liên quan đến người Sa-đốc
Noun (plural) Sadducees Nhóm người Sa-đốc

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
צְדוּקִים (Tzĕdūqīm)
Ancient Greek
Σαδδουκαῖος (Saddoukaios)
Latin
Sadducaeus
English
Sadducee

Nguồn gốc tên gọi 'Sadducee'

Tên gọi 'Sadducee' (Sa-đốc) bắt nguồn từ tiếng Hebrew 'Tzĕdūqīm', được cho là lấy từ tên của Zadok (Zadok), một vị Thượng tế cao quý sống vào thời Vua David. Những người Sadducee là một giáo phái Do Thái cổ đại, xuất hiện từ khoảng thế kỷ thứ 2 TCN cho đến thế kỷ thứ nhất CN. Họ thường là những người thuộc giới thượng lưu, quý tộc và có quyền lực chính trị.

Usage Note

Sadducees là một nhóm tôn giáo và chính trị quan trọng trong Do Thái giáo vào thời Đền thờ Thứ hai (từ khoảng thế kỷ thứ 2 TCN đến thế kỷ thứ nhất CN). Họ thường là những người giàu có và có địa vị cao, có liên hệ với giới tăng lữ và Đền thờ ở Jerusalem. Điểm khác biệt chính của họ so với Pharisees (một nhóm khác) là họ chỉ chấp nhận Torah viết (năm cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew) là có thẩm quyền tôn giáo, trong khi Pharisees cũng coi trọng truyền khẩu. Sadducees không tin vào sự sống sau cái chết hoặc sự tồn tại của thiên thần và ma quỷ. Họ biến mất sau khi Đền thờ Thứ hai bị phá hủy vào năm 70 CN.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + Sadducee
  • Pharisees Pharisees and Sadducees
    (Người Pha-ri-si và người Sa-đốc (hai giáo phái Do Thái đối lập))
  • Jewish Jewish Sadducees
    (Người Sa-đốc Do Thái)
  • high priest the high priest, a Sadducee
    (vị thầy tế lễ thượng phẩm, một người Sa-đốc)
Sadducee + Nouns
  • beliefs Sadducee beliefs
    (Các tín điều của người Sa-đốc)
  • doctrine Sadducee doctrine
    (Giáo lý của người Sa-đốc)
Verbs + Sadducee
  • opposed opposed the Sadducees
    (chống đối người Sa-đốc)
  • questioned questioned the Sadducees
    (chất vấn người Sa-đốc)

Idioms

  • Pharisees and Sadducees

    Người Pha-ri-si và người Sa-đốc (thường dùng để chỉ hai nhóm có quan điểm đối lập trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử Do Thái)

    "In the New Testament, Jesus often encountered both Pharisees and Sadducees."

    (Trong Tân Ước, Chúa Giê-su thường gặp cả người Pha-ri-si và người Sa-đốc.)

  • Sadducees denied the resurrection

    Người Sa-đốc phủ nhận sự sống lại (một giáo lý cốt lõi của họ)

    "The Sadducees denied the resurrection, angels, and spirits."

    (Người Sa-đốc phủ nhận sự sống lại, các thiên sứ và linh hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sadducee

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một giáo phái hoặc đảng phái Do Thái vào thời Chúa Giêsu Kitô, phủ nhận sự phục sinh của người chết, sự tồn tại của các linh hồn và nghĩa vụ của truyền khẩu, nhấn mạnh luật viết.

"The Sadducees were known for their opposition to the belief in resurrection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Sadducee, who adhered strictly to the written law, rejected the oral tradition.
Người Sa-đu-sê, người tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp thành văn, đã bác bỏ truyền thống truyền miệng.
Phủ định
A modern scholar who studies ancient Judaism is not a Sadducee, whose beliefs are no longer widely practiced.
Một học giả hiện đại nghiên cứu về Do Thái giáo cổ đại không phải là một người Sa-đu-sê, người mà những tín ngưỡng của họ không còn được thực hành rộng rãi nữa.
Nghi vấn
Is he a Sadducee, who opposed the Pharisees on matters of resurrection?
Ông ta có phải là một người Sa-đu-sê không, người đã phản đối những người Pha-ri-sêu về vấn đề phục sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sadducee".

Điểm khác biệt chính

Người Sa-đốc chỉ chấp nhận Kinh Torah thành văn (năm sách đầu tiên của Kinh Thánh Do Thái) và phủ nhận Luật Truyền khẩu. Họ không tin vào sự sống lại của người chết, sự tồn tại của thiên sứ hay linh hồn, những điều mà người Pha-ri-si tin tưởng.

Vị thế xã hội và sự biến mất

Người Sa-đốc thường thuộc tầng lớp quý tộc, giàu có và kiểm soát vị trí Thượng tế. Họ có ảnh hưởng chính trị đáng kể nhưng sau khi Đền thờ Jerusalem bị phá hủy vào năm 70 CN, quyền lực của họ suy yếu và cuối cùng giáo phái này biến mất khỏi lịch sử Do Thái.