(Top Banner Ad)
saintly
C1
adjective C1 Tôn giáo, Đạo đức

saintly

UK: /ˈseɪntli/ • US: /ˈseɪntli/

Nghĩa tiếng Việt

thánh thiện hiền thánh như thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities of a saint; very virtuous or holy.

Vietnamese Meaning

Có phẩm chất của một vị thánh; rất đức hạnh hoặc thánh thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her saintly patience was admired by everyone."

    "Sự kiên nhẫn thánh thiện của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ."

  • "The nun was known for her saintly devotion to the poor."

    "Nữ tu sĩ được biết đến với sự tận tâm thánh thiện đối với người nghèo."

  • "He was often described as having a saintly aura."

    "Anh ấy thường được mô tả là có một hào quang thánh thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saint thánh, người có đạo đức cao
Noun saintliness sự thánh thiện, phẩm chất thánh thiện
Adjective saintly thánh thiện, như thánh, rất tốt bụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
Old French
seint
Middle English
saint
English
saintly

Từ 'Thánh' đến 'Thánh thiện'

Từ 'saintly' bắt nguồn từ danh từ 'saint' (thánh). 'Saint' có gốc từ tiếng Latin 'sanctus', có nghĩa là 'thiêng liêng' hoặc 'được thánh hiến'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người được Giáo hội công nhận là thánh, sau này mở rộng ra để mô tả phẩm chất, hành vi cao quý, đạo đức và lòng tốt của bất kỳ ai.

Usage Note

Từ 'saintly' thường được dùng để mô tả những người có phẩm chất đạo đức cao, sự tốt bụng vô song, và lòng vị tha lớn. Nó nhấn mạnh sự thuần khiết và sự tận tâm đối với điều tốt đẹp. Khác với 'holy' (thiêng liêng), vốn có thể liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc các vật thể, 'saintly' tập trung vào phẩm chất cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + saintly
  • truly truly saintly
    (thực sự thánh thiện)
  • remarkably remarkably saintly
    (thánh thiện đáng kinh ngạc)
  • almost almost saintly
    (gần như thánh thiện)
Saintly + Noun
  • patience saintly patience
    (lòng kiên nhẫn như thánh)
  • deeds saintly deeds
    (những hành động thánh thiện)
  • figure saintly figure
    (một nhân vật thánh thiện)
  • virtues saintly virtues
    (những đức tính thánh thiện)

Idioms

  • have the patience of a saint

    có lòng kiên nhẫn như thánh (rất kiên nhẫn)

    "My mother has the patience of a saint, dealing with all of us."

    (Mẹ tôi có lòng kiên nhẫn như thánh, khi phải đối phó với tất cả chúng tôi.)

  • lead a saintly life

    sống một cuộc đời thánh thiện (sống rất đạo đức, tốt bụng)

    "She tries to lead a saintly life, helping others whenever she can."

    (Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thánh thiện, giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể.)

  • a saintly person/character

    một người/tính cách thánh thiện (rất tốt bụng, vị tha)

    "He was described as a saintly character, always kind and forgiving."

    (Anh ấy được miêu tả là một người có tính cách thánh thiện, luôn tốt bụng và vị tha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saintly

adjective
Lật mặt

Có phẩm chất của một vị thánh; rất đức hạnh hoặc thánh thiện.

"Her saintly patience was admired by everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be saintly to inspire others with his kindness.
Anh ấy nên thật thánh thiện để truyền cảm hứng cho người khác bằng lòng tốt của mình.
Phủ định
She wouldn't be saintly if she constantly judged others.
Cô ấy sẽ không thể thánh thiện nếu cô ấy liên tục phán xét người khác.
Nghi vấn
Could he be saintly even with his past mistakes?
Liệu anh ấy có thể trở nên thánh thiện ngay cả với những sai lầm trong quá khứ của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived a saintly life, dedicated to helping the poor.
Cô ấy sống một cuộc đời thánh thiện, cống hiến để giúp đỡ người nghèo.
Phủ định
Not only was he saintly in his actions, but also he was humble in his words.
Không chỉ thánh thiện trong hành động, anh ấy còn khiêm tốn trong lời nói.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is known for her saintly patience.
Cô ấy nổi tiếng vì sự kiên nhẫn như thánh thiện của mình.
Phủ định
Why isn't his behavior considered saintly?
Tại sao hành vi của anh ấy không được coi là thánh thiện?
Nghi vấn
What qualities would make someone saintly in your opinion?
Theo bạn, những phẩm chất nào sẽ làm cho một người trở nên thánh thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saintly".

Sự phong Thánh trong Cơ đốc giáo

Trong đạo Công giáo, 'thánh' (saint) là một người đã được Giáo hội chính thức công nhận có đời sống đạo đức đặc biệt và đã hoàn thành các phép lạ. Tính từ 'saintly' dùng để mô tả phẩm chất, hành vi của những người giống như thánh, dù họ có được phong thánh hay không.

Một 'Thánh Sống' trong đời thường

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi một người được gọi là 'thánh sống' (living saint) hoặc 'có tính cách thánh thiện' (saintly) để ám chỉ rằng họ cực kỳ tốt bụng, vị tha, và sẵn lòng hy sinh vì người khác, ngay cả khi họ không có liên hệ gì với tôn giáo. Đây là một cách ca ngợi đạo đức cá nhân cao cả.