saintly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the qualities of a saint; very virtuous or holy.
Vietnamese Meaning
Có phẩm chất của một vị thánh; rất đức hạnh hoặc thánh thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her saintly patience was admired by everyone."
"Sự kiên nhẫn thánh thiện của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ."
-
"The nun was known for her saintly devotion to the poor."
"Nữ tu sĩ được biết đến với sự tận tâm thánh thiện đối với người nghèo."
-
"He was often described as having a saintly aura."
"Anh ấy thường được mô tả là có một hào quang thánh thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'saintly' thường được dùng để mô tả những người có phẩm chất đạo đức cao, sự tốt bụng vô song, và lòng vị tha lớn. Nó nhấn mạnh sự thuần khiết và sự tận tâm đối với điều tốt đẹp. Khác với 'holy' (thiêng liêng), vốn có thể liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc các vật thể, 'saintly' tập trung vào phẩm chất cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly saintly (thực sự thánh thiện)
-
remarkably remarkably saintly (thánh thiện đáng kinh ngạc)
-
almost almost saintly (gần như thánh thiện)
-
patience saintly patience (lòng kiên nhẫn như thánh)
-
deeds saintly deeds (những hành động thánh thiện)
-
figure saintly figure (một nhân vật thánh thiện)
-
virtues saintly virtues (những đức tính thánh thiện)
Idioms
-
have the patience of a saint
có lòng kiên nhẫn như thánh (rất kiên nhẫn)
"My mother has the patience of a saint, dealing with all of us."
(Mẹ tôi có lòng kiên nhẫn như thánh, khi phải đối phó với tất cả chúng tôi.)
-
lead a saintly life
sống một cuộc đời thánh thiện (sống rất đạo đức, tốt bụng)
"She tries to lead a saintly life, helping others whenever she can."
(Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thánh thiện, giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể.)
-
a saintly person/character
một người/tính cách thánh thiện (rất tốt bụng, vị tha)
"He was described as a saintly character, always kind and forgiving."
(Anh ấy được miêu tả là một người có tính cách thánh thiện, luôn tốt bụng và vị tha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saintly
adjectiveCó phẩm chất của một vị thánh; rất đức hạnh hoặc thánh thiện.
"Her saintly patience was admired by everyone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be saintly to inspire others with his kindness. |
Anh ấy nên thật thánh thiện để truyền cảm hứng cho người khác bằng lòng tốt của mình. |
| Phủ định | She wouldn't be saintly if she constantly judged others. |
Cô ấy sẽ không thể thánh thiện nếu cô ấy liên tục phán xét người khác. |
| Nghi vấn | Could he be saintly even with his past mistakes? |
Liệu anh ấy có thể trở nên thánh thiện ngay cả với những sai lầm trong quá khứ của mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lived a saintly life, dedicated to helping the poor. |
Cô ấy sống một cuộc đời thánh thiện, cống hiến để giúp đỡ người nghèo. |
| Phủ định | Not only was he saintly in his actions, but also he was humble in his words. |
Không chỉ thánh thiện trong hành động, anh ấy còn khiêm tốn trong lời nói. |
| Nghi vấn | N/A |
N/A |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is known for her saintly patience. |
Cô ấy nổi tiếng vì sự kiên nhẫn như thánh thiện của mình. |
| Phủ định | Why isn't his behavior considered saintly? |
Tại sao hành vi của anh ấy không được coi là thánh thiện? |
| Nghi vấn | What qualities would make someone saintly in your opinion? |
Theo bạn, những phẩm chất nào sẽ làm cho một người trở nên thánh thiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saintly".
