(Top Banner Ad)
salver
C1
noun C1 Đồ gia dụng, Lịch sử

salver

UK: /ˈsælvə/ • US: /ˈsælvər/

Nghĩa tiếng Việt

khay (bạc/kim loại trang trọng) mâm (nhỏ, trang trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tray, usually made of silver or other metal, used for serving food or drinks.

Vietnamese Meaning

Một cái khay, thường được làm bằng bạc hoặc kim loại khác, được sử dụng để phục vụ thức ăn hoặc đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butler presented the drinks on a silver salver."

    "Quản gia bưng đồ uống trên một cái khay bạc."

  • "He carried the champagne flutes out on a salver."

    "Anh ấy mang những ly sâm panh ra bằng một cái khay."

  • "The salver was engraved with the family crest."

    "Cái khay được khắc huy hiệu gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salver Mâm, khay (thường bằng bạc hoặc kim loại quý khác, có chân đế thấp, dùng để phục vụ đồ ăn thức uống hoặc trình bày các vật phẩm trong các dịp trang trọng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Latin
salvare
Spanish
salvar
Spanish
salva
English
salver

Nguồn gốc từ 'an toàn'

Từ 'salver' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'salvare' (có nghĩa là 'cứu', 'bảo vệ') thông qua tiếng Tây Ban Nha 'salva'. Trong các triều đại cổ xưa, 'salva' là hành động nếm thử thức ăn hoặc đồ uống bởi người hầu cận để đảm bảo an toàn, không có độc, trước khi dâng lên cho những người có địa vị cao quý. Chiếc khay dùng cho hành động 'salva' này dần được gọi là 'salver'.

Sự phát triển về ý nghĩa

Theo thời gian, khía cạnh thử độc để đảm bảo an toàn đã mờ nhạt đi, và từ 'salver' trở thành tên gọi thuần túy cho chiếc khay, đặc biệt là loại khay trang trọng thường được dùng để trình bày quà tặng, văn kiện, hoặc phục vụ đồ ăn thức uống trong các dịp đặc biệt, thường được làm từ kim loại quý như bạc hoặc vàng, thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp.

Usage Note

Salver thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các dịp đặc biệt hoặc trong các hộ gia đình giàu có. Nó khác với một cái khay thông thường ở chất liệu (thường là kim loại quý hoặc có trang trí cầu kỳ) và mục đích sử dụng mang tính nghi lễ, trang trọng hơn. So với 'tray', 'salver' ít phổ biến hơn và mang sắc thái cổ điển, sang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salver
  • silver silver salver
    (khay bạc, mâm bạc)
  • ornate ornate salver
    (khay được trang trí công phu, khay cầu kỳ)
  • large large salver
    (khay lớn)
  • antique antique salver
    (khay cổ)
  • presentation presentation salver
    (khay dùng để trình bày (quà, giải thưởng...))
Verb + salver
  • present on present something on a salver
    (trình bày/dâng thứ gì đó trên một chiếc khay)
  • carry carry a salver
    (mang/bưng một chiếc khay)
  • place on place something on a salver
    (đặt thứ gì đó lên khay)
Prepositional Phrase
  • on a on a salver
    (trên một chiếc khay)

Idioms

  • Hand something to someone on a silver salver (or platter)

    Trao/dâng cho ai đó thứ gì đó một cách dễ dàng, không cần nỗ lực hay xứng đáng (thường mang hàm ý tiêu cực về sự dễ dãi, ban ơn).

    "He expected his promotion to be handed to him on a silver salver, despite his poor performance."

    (Anh ta mong chờ được thăng chức một cách dễ dàng, mặc dù hiệu suất làm việc kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salver

noun
Lật mặt

Một cái khay, thường được làm bằng bạc hoặc kim loại khác, được sử dụng để phục vụ thức ăn hoặc đồ uống.

"The butler presented the drinks on a silver salver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the butler polished the salver meticulously was obvious.
Việc người quản gia đánh bóng chiếc khay một cách tỉ mỉ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the salver contained real silver is not known.
Việc chiếc khay có chứa bạc thật hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the antique salver was so valuable remains a mystery.
Tại sao chiếc khay cổ lại có giá trị như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tea was brewed, she placed the delicate china cups, the sugar bowl, and the silver salver on the table.
Sau khi trà được pha, cô ấy đặt những tách trà bằng sứ tinh xảo, bát đường và khay bạc lên bàn.
Phủ định
Unlike the butler, who carried everything with ease, he couldn't manage the salver, the teapot, and the napkins without dropping something.
Không giống như quản gia, người mang mọi thứ một cách dễ dàng, anh ta không thể xoay sở được cái khay, ấm trà và khăn ăn mà không làm rơi thứ gì.
Nghi vấn
Considering the weight of the silver, is that salver, the one with the engraved family crest, sturdy enough to hold all the appetizers?
Xét đến trọng lượng của bạc, liệu cái khay đó, cái có khắc huy hiệu gia đình, có đủ chắc chắn để đựng tất cả các món khai vị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a butler, I would polish the salver every day.
Nếu tôi là một quản gia, tôi sẽ đánh bóng cái khay bưng mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have a salver, she wouldn't serve tea in such a fancy way.
Nếu cô ấy không có khay bưng, cô ấy sẽ không phục vụ trà một cách sang trọng như vậy.
Nghi vấn
Would he use a silver salver if he were hosting a royal dinner?
Liệu anh ấy có sử dụng một cái khay bưng bằng bạc nếu anh ấy tổ chức một bữa tối hoàng gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salver".

Biểu tượng của địa vị và nghi lễ

Trong lịch sử, salver thường được làm từ bạc hoặc vàng và là vật dụng phổ biến trong các gia đình quý tộc và hoàng gia. Chúng được dùng để phục vụ khách quý, trình bày các món quà giá trị, văn kiện quan trọng hoặc thậm chí là thư từ cá nhân. Sở hữu một chiếc salver tinh xảo là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự trang trọng trong nghi lễ truyền thống.

Vật phẩm lưu niệm và quà tặng

Ngày nay, mặc dù salver không còn được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, nhưng chúng vẫn xuất hiện trong một số dịp trang trọng, các buổi lễ trao giải hoặc tiệc cao cấp. Phổ biến hơn, các salver cổ hoặc được chế tác mới thường được dùng làm vật phẩm trang trí, sưu tầm hoặc quà tặng kỷ niệm. Những chiếc salver được trao tặng thường có khắc tên, ngày tháng hoặc thông điệp đặc biệt, trở thành một phần của truyền thống vinh danh và lưu giữ kỷ niệm.