(Top Banner Ad)
sanctification
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Triết học

sanctification

UK: /ˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thánh hóa quá trình thánh hóa sự nên thánh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of acquiring sanctity; the state of being holy; consecration.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trở nên thánh thiện; trạng thái thiêng liêng; sự thánh hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sanctification is a lifelong process of becoming more like Christ."

    "Sự thánh hóa là một quá trình kéo dài cả đời để trở nên giống Chúa Kitô hơn."

  • "The doctrine of sanctification emphasizes the progressive nature of spiritual growth."

    "Giáo lý về sự thánh hóa nhấn mạnh bản chất tiến bộ của sự tăng trưởng tâm linh."

  • "Through faith and obedience, we cooperate with God in our own sanctification."

    "Thông qua đức tin và sự vâng phục, chúng ta hợp tác với Chúa trong sự thánh hóa của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sanctify thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng
Adjective sanctified được thánh hóa, đã được làm cho thiêng liêng
Noun sanctifier người/vật làm cho thánh hóa
Noun saint vị thánh
Adjective holy thánh thiện, thiêng liêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sanctification
Late Latin
sanctificatio
Latin
sanctificare
Latin
sanctus
Proto-Italic
*sanktos
Proto-Indo-European
*sak-

Nguồn Gốc Latin

Từ 'sanctification' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'sanctificatio', là danh từ hành động của động từ 'sanctificare', có nghĩa là 'làm cho thánh thiện'. Bản thân 'sanctificare' lại được tạo thành từ 'sanctus' (thánh, thiêng liêng) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, nghĩa đen của 'sanctification' là 'hành động làm cho thánh thiện'.

Ý Nghĩa Tôn Giáo Sâu Sắc

Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong thần học Cơ Đốc giáo, 'sanctification' không chỉ đơn thuần là việc làm cho cái gì đó trở nên thánh thiện về mặt vật chất. Nó thường đề cập đến một quá trình biến đổi tâm linh, nơi một người được tách biệt khỏi tội lỗi và được biến đổi để trở nên giống Chúa hơn, trở nên trong sạch và thiêng liêng.

Usage Note

Sanctification thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, để mô tả quá trình một người trở nên thánh thiện hơn thông qua ân điển của Chúa. Nó khác với 'justification' (sự xưng công bình), là hành động tuyên bố một người vô tội trước mặt Chúa, trong khi sanctification là quá trình thay đổi bản chất bên trong của người đó. 'Consecration' (sự hiến thánh) thường được sử dụng để chỉ việc dành riêng một vật gì đó cho mục đích thiêng liêng, trong khi sanctification nhấn mạnh sự biến đổi đạo đức và tâm linh của một người.

Prepositions

of through

'Sanctification of' được dùng để chỉ sự thánh hóa của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the sanctification of the soul'. 'Sanctification through' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự thánh hóa đạt được. Ví dụ: 'sanctification through the Holy Spirit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sanctification
  • undergo undergo sanctification
    (trải qua sự thánh hóa)
  • achieve achieve sanctification
    (đạt được sự thánh hóa)
  • receive receive sanctification
    (nhận được sự thánh hóa)
Adjective + sanctification
  • personal personal sanctification
    (sự thánh hóa cá nhân)
  • spiritual spiritual sanctification
    (sự thánh hóa tâm linh)
  • gradual gradual sanctification
    (sự thánh hóa dần dần)
Noun + of + sanctification
  • process process of sanctification
    (quá trình thánh hóa)
  • work work of sanctification
    (công việc thánh hóa)
  • grace grace of sanctification
    (ân điển thánh hóa)

Idioms

  • the process of sanctification

    Quá trình thánh hóa; thường dùng trong tôn giáo để chỉ việc trở nên thánh thiện hoặc trong sạch theo thời gian.

    "Many theologians describe faith as the beginning of the process of sanctification."

    (Nhiều nhà thần học mô tả đức tin là sự khởi đầu của quá trình thánh hóa.)

  • the work of sanctification

    Công việc thánh hóa; ý chỉ những hành động hoặc nỗ lực nhằm làm cho ai đó/cái gì đó trở nên thánh thiện, tinh khiết.

    "The church believes that the Holy Spirit carries out the work of sanctification in believers' lives."

    (Giáo hội tin rằng Chúa Thánh Thần thực hiện công việc thánh hóa trong đời sống của các tín hữu.)

  • a journey of sanctification

    Một hành trình thánh hóa; mô tả một quá trình liên tục, kéo dài trong cuộc sống nhằm đạt được sự thánh hóa hoặc tinh khiết.

    "For many, living a virtuous life is a lifelong journey of sanctification."

    (Đối với nhiều người, sống một cuộc đời đức hạnh là một hành trình thánh hóa suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctification

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trở nên thánh thiện; trạng thái thiêng liêng; sự thánh hóa.

"Sanctification is a lifelong process of becoming more like Christ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest is going to sanctify the church next week.
Tuần tới, linh mục sẽ thánh hiến nhà thờ.
Phủ định
They are not going to sanctify the marriage because of the legal issues.
Họ sẽ không làm phép cưới vì các vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Are you going to seek sanctification through prayer and repentance?
Bạn có định tìm kiếm sự thánh hóa thông qua cầu nguyện và sám hối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctification".

Khái Niệm Trung Tâm Trong Thần Học Cơ Đốc

Trong Cơ Đốc giáo, 'sanctification' (sự thánh hóa) là một khái niệm thần học cốt lõi. Nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân được Thần Linh (Holy Spirit) làm cho trở nên thánh thiện, tách biệt khỏi tội lỗi và được biến đổi để phản chiếu đặc tính của Chúa. Quá trình này được coi là diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời của tín hữu.

Ý Nghĩa Rộng Hơn Ngoài Tôn Giáo

Mặc dù thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sanctification' cũng có thể ám chỉ một cách tổng quát hơn về việc làm cho điều gì đó trở nên tinh khiết, trong sạch, hoặc được tách biệt cho một mục đích đặc biệt nào đó, không nhất thiết phải mang ý nghĩa linh thiêng. Ví dụ, một nghi lễ có thể được gọi là 'sanctification' nếu nó làm cho một vật phẩm trở nên 'thánh' hoặc 'có mục đích đặc biệt'.