(Top Banner Ad)
satiety
C1
noun C1 Dinh dưỡng, Sinh lý học

satiety

UK: /səˈtaɪəti/ • US: /səˈtaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự no đủ cảm giác no
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling or state of being sated; fullness.

Vietnamese Meaning

Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-fiber content of the meal contributed to a prolonged feeling of satiety."

    "Hàm lượng chất xơ cao trong bữa ăn góp phần tạo cảm giác no kéo dài."

  • "Studies have shown that protein-rich foods promote greater satiety than carbohydrate-rich foods."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thực phẩm giàu protein thúc đẩy cảm giác no hơn so với thực phẩm giàu carbohydrate."

  • "The feeling of satiety helps to regulate food intake and prevent overeating."

    "Cảm giác no giúp điều chỉnh lượng thức ăn và ngăn ngừa việc ăn quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sate làm cho no đủ, thỏa mãn hoàn toàn (thường là về thức ăn hoặc một mong muốn mạnh mẽ)
Adjective satiable có thể làm cho no đủ, có thể thỏa mãn được
Adjective satiated đã no, đã được thỏa mãn (trạng thái sau khi ăn đủ hoặc đạt được mong muốn)
Adjective insatiable không thể thỏa mãn, vô độ (luôn muốn nhiều hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
satietas
Old French
satiété
English
satiety

Nguồn gốc từ 'Đủ'

Từ 'satiety' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'satis', mang nghĩa 'đủ'. Ban đầu, từ này được sử dụng để mô tả trạng thái đã ăn uống đủ, không còn cảm thấy đói hay muốn ăn nữa. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, không chỉ gói gọn trong việc ăn uống mà còn ám chỉ sự no đủ, hài lòng hoặc bão hòa trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống và trải nghiệm.

Usage Note

Satiety đề cập đến cảm giác no đủ, thỏa mãn sau khi ăn uống, thường kéo dài một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'satisfaction' (sự hài lòng), vì 'satiety' đặc biệt liên quan đến việc ăn uống và cảm giác no về mặt thể chất. 'Fullness' (sự đầy đặn) chỉ đơn thuần là trạng thái dạ dày chứa đầy thức ăn, trong khi 'satiety' bao hàm cả cảm giác hài lòng và chấm dứt ham muốn ăn thêm.

Prepositions

of with

'satiety of something' chỉ sự no đủ về một thứ gì đó (ví dụ: satiety of food). 'satiety with something' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự hài lòng đi kèm với sự no.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satiety
  • full full satiety
    (cảm giác no hoàn toàn)
  • complete complete satiety
    (sự no đủ trọn vẹn, sự hài lòng tuyệt đối)
  • early early satiety
    (no sớm (cảm thấy no sau khi ăn một lượng nhỏ, thường là dấu hiệu y tế))
  • gastric gastric satiety
    (sự no của dạ dày)
  • sensory sensory satiety
    (sự no của giác quan (khi không còn hứng thú với một loại thức ăn cụ thể dù vẫn có thể ăn các loại khác))
Verb + satiety
  • reach reach satiety
    (đạt đến trạng thái no, đạt đến sự thỏa mãn)
  • induce induce satiety
    (gây ra cảm giác no)
  • achieve achieve satiety
    (đạt được sự no đủ, sự thỏa mãn)
  • promote promote satiety
    (thúc đẩy cảm giác no)
  • experience experience satiety
    (trải nghiệm cảm giác no)
Noun + of + satiety
  • feeling feeling of satiety
    (cảm giác no, cảm giác thỏa mãn)
  • sense sense of satiety
    (ý thức về sự no, sự thỏa mãn)

Idioms

  • to the point of satiety

    đến mức no đủ, đến mức bão hòa (không thể tiếp nhận thêm)

    "She ate the delicious meal to the point of satiety, feeling perfectly content."

    (Cô ấy đã ăn bữa ăn ngon lành đến mức no đủ, cảm thấy hoàn toàn hài lòng.)

  • a sense of satiety

    một cảm giác no đủ, một cảm giác thỏa mãn

    "After hours of hard work, finishing the project gave him a deep sense of satiety."

    (Sau nhiều giờ làm việc vất vả, việc hoàn thành dự án đã mang lại cho anh ấy một cảm giác thỏa mãn sâu sắc.)

  • beyond satiety

    vượt quá mức no đủ, quá mức cần thiết hoặc mong muốn

    "He kept buying new gadgets, even beyond satiety, just because they were on sale."

    (Anh ấy cứ tiếp tục mua các thiết bị mới, thậm chí vượt quá mức cần thiết, chỉ vì chúng đang giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satiety

noun
Lật mặt

Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.

"The high-fiber content of the meal contributed to a prolonged feeling of satiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dinner brought a feeling of satiety: I couldn't eat another bite.
Bữa tối mang lại cảm giác no nê: Tôi không thể ăn thêm một miếng nào nữa.
Phủ định
Despite the large meal, he didn't experience satiety: he was still looking for a snack.
Mặc dù đã ăn một bữa no, anh ấy vẫn không cảm thấy no: anh ấy vẫn đang tìm kiếm một món ăn nhẹ.
Nghi vấn
Did the appetizer ruin your satiety: are you not hungry for the main course?
Món khai vị có làm bạn mất cảm giác no không: bạn không đói cho món chính sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rich meal brought a feeling of satiety.
Bữa ăn thịnh soạn mang lại cảm giác no nê.
Phủ định
He did not feel satiety even after eating a large pizza.
Anh ấy không cảm thấy no dù đã ăn một chiếc pizza lớn.
Nghi vấn
Did the dessert provide you with satiety?
Món tráng miệng có mang lại cho bạn cảm giác no nê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satiety".

Satiety trong Dinh dưỡng và Sức khỏe

Trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế, 'satiety' là một khái niệm then chốt. Việc hiểu rõ cách các loại thực phẩm khác nhau (ví dụ: protein, chất xơ) ảnh hưởng đến cảm giác no giúp các chuyên gia và cá nhân xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng hiệu quả và phòng ngừa các bệnh liên quan đến ăn uống quá độ. Cảm giác no bền vững giúp giảm thiểu các bữa ăn vặt không cần thiết và duy trì năng lượng ổn định.

Sự no đủ trong Tâm lý và Xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý về ăn uống, 'satiety' còn được dùng để chỉ sự thỏa mãn về mặt tâm lý hoặc tinh thần. Ví dụ, một người có thể 'no' với những lời khen ngợi hoặc những bộ phim hành động. Trong một số nền văn hóa, việc đảm bảo khách ăn uống đến no căng bụng được coi là biểu hiện của sự hiếu khách và thịnh vượng, trong khi ở những nền văn hóa khác, sự điều độ và chừng mực lại được đề cao hơn.