savai'i
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Savai'ian | Thuộc về hoặc có liên quan đến đảo Savai'i hoặc người dân trên đảo Savai'i. |
| Noun | Savai'ian | Người dân đến từ đảo Savai'i. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Savai'i (đảo Savai'i xinh đẹp)
-
pristine pristine Savai'i (đảo Savai'i hoang sơ, nguyên sơ)
-
volcanic volcanic Savai'i (đảo Savai'i có núi lửa)
-
visit visit Savai'i (thăm Savai'i)
-
explore explore Savai'i (khám phá Savai'i)
-
discover discover Savai'i (khám phá Savai'i)
-
island the island of Savai'i (hòn đảo Savai'i)
-
people the people of Savai'i (người dân Savai'i)
-
culture the culture of Savai'i (văn hóa Savai'i)
Idioms
-
Savai'i time
Phong cách sống chậm rãi, thư thái đặc trưng của Savai'i; không vội vàng, tận hưởng khoảnh khắc.
"Don't rush, we're on Savai'i time here, just relax and enjoy the moment."
(Đừng vội vã, chúng ta đang ở 'thời gian Savai'i' mà, cứ thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc thôi.)
-
the Heart of Polynesia (Savai'i)
Savai'i được xem là trung tâm, linh hồn của văn hóa Polynesia truyền thống do sự bảo tồn mạnh mẽ các giá trị cổ xưa.
"Many scholars consider Savai'i the true Heart of Polynesia due to its preserved traditions."
(Nhiều học giả coi Savai'i là trái tim thực sự của Polynesia nhờ các truyền thống được bảo tồn của nó.)
-
Savai'i's untouched beauty
Vẻ đẹp hoang sơ, nguyên sơ và chưa bị tác động nhiều bởi du lịch đại trà của Savai'i.
"Tourists flock to experience Savai'i's untouched beauty and natural wonders."
(Du khách đổ xô đến để trải nghiệm vẻ đẹp hoang sơ và những kỳ quan thiên nhiên của Savai'i.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savai'i
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savai'i".
