(Top Banner Ad)
scant
C1
adjective C1 Chung

scant

UK: /skænt/ • US: /skænt/

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi vừa đủ thiếu thốn hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Barely sufficient or adequate.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ, không đầy đủ, thiếu thốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They paid scant attention to the warnings."

    "Họ hầu như không chú ý đến những cảnh báo."

  • "He has scant regard for the feelings of others."

    "Anh ta chẳng quan tâm gì đến cảm xúc của người khác."

  • "The drought resulted in a scant harvest."

    "Hạn hán dẫn đến một vụ thu hoạch ít ỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scant ít ỏi, không đủ, hạn hẹp (về số lượng, mức độ)
Verb scant làm sơ sài, cắt giảm, tiết chế (một cách không đủ)
Adjective scanty rất ít ỏi, thiếu thốn (thường nhấn mạnh sự không đủ một cách nghiêm trọng)
Adverb scantily một cách ít ỏi, sơ sài, thiếu thốn
Noun scantness sự ít ỏi, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skammr (neuter: skamt - short, brief)
Middle English
skaunt (short, scarce)
Modern English
scant

Nguồn gốc cổ xưa của 'Scant'

Từ 'scant' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skammr', mang nghĩa là 'ngắn' hoặc 'sơ sài'. Qua tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'skaunt' cũng có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'khan hiếm', từ này đã phát triển để chỉ sự thiếu hụt, không đủ về số lượng, mức độ hoặc chất lượng trong tiếng Anh hiện đại, thường mang hàm ý tiêu cực về sự không đạt đủ yêu cầu.

Usage Note

Từ "scant" thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt về số lượng, mức độ, hoặc chất lượng. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh rằng cái gì đó không đạt đến mức mong muốn hoặc cần thiết. Khác với "scarce" (khan hiếm), "scant" tập trung vào việc không đủ chứ không hẳn là sự hiếm có chung chung. Ví dụ, "scant resources" (nguồn lực hạn hẹp) khác với "scarce resources" (nguồn lực khan hiếm). "Scarce" có thể chỉ nguồn lực nói chung là hiếm, còn "scant" ngụ ý rằng số lượng nguồn lực hiện có là không đủ cho nhu cầu.

Prepositions

on

Khi đi với "on", "scant" thường chỉ việc thiếu hụt về mặt chú ý, nỗ lực, hoặc thời gian dành cho một việc gì đó. Ví dụ: "He paid scant attention on the details." (Anh ta không chú ý nhiều đến các chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Scant + Danh từ
  • attention scant attention
    (sự chú ý ít ỏi, hời hợt)
  • resources scant resources
    (nguồn lực hạn hẹp)
  • evidence scant evidence
    (ít bằng chứng, bằng chứng yếu ớt)
  • regard scant regard for something/someone
    (sự coi trọng ít ỏi, thái độ xem nhẹ cái gì/ai đó)
  • details scant details
    (chi tiết sơ sài, không đầy đủ)
Động từ 'scant'
  • scant to scant one's duties
    (làm sơ sài nhiệm vụ của mình)
  • scant to scant on expenses
    (cắt giảm chi phí (một cách quá mức/thiếu thốn))

Idioms

  • With scant regard for something/someone

    Với thái độ coi thường/không mấy quan tâm đến cái gì/ai đó

    "He acted with scant regard for his colleagues' feelings."

    (Anh ta hành động với thái độ không mấy quan tâm đến cảm xúc của đồng nghiệp.)

  • To give/pay scant attention to something

    Chỉ dành sự chú ý ít ỏi, hời hợt cho cái gì

    "The proposal received scant attention from the committee."

    (Đề xuất này nhận được rất ít sự chú ý từ ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scant

adjective
Lật mặt

Vừa đủ, không đầy đủ, thiếu thốn.

"They paid scant attention to the warnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence was scant, the jury still reached a verdict.
Mặc dù bằng chứng còn ít ỏi, bồi thẩm đoàn vẫn đưa ra phán quyết.
Phủ định
Even though his experience was scant, he wasn't discouraged from applying for the job.
Mặc dù kinh nghiệm của anh ấy còn ít ỏi, anh ấy không nản lòng nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
If the resources are scant, how can we expect the project to succeed?
Nếu nguồn lực khan hiếm, làm sao chúng ta có thể mong đợi dự án thành công?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was scant, but the jury still convicted him.
Bằng chứng rất ít, nhưng bồi thẩm đoàn vẫn kết tội anh ta.
Phủ định
Was the information scant enough to warrant further investigation?
Thông tin có đủ ít để đảm bảo một cuộc điều tra sâu hơn không?
Nghi vấn
The resources available were not scant at all.
Các nguồn lực có sẵn không hề ít ỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scant".

Sự kỳ vọng về sự đầy đủ

Từ 'scant' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đủ, ngụ ý một sự thất bại trong việc đáp ứng mong đợi về số lượng, chất lượng hoặc nỗ lực. Trong văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng cao về sự đầy đủ, chính xác và chu đáo, đặc biệt trong công việc, bằng chứng hoặc sự quan tâm. Việc sử dụng 'scant' thường mang sắc thái phê phán, cho thấy điều gì đó không đạt tiêu chuẩn cần thiết hoặc đã bị bỏ qua một cách thiếu trách nhiệm.