(Top Banner Ad)
scapula
C1
danh từ C1 Y học

scapula

UK: /ˈskæpjʊlə/ • US: /ˈskæpjələ/

Nghĩa tiếng Việt

xương bả vai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two large, flat, triangular bones forming the back part of the shoulder; shoulder blade.

Vietnamese Meaning

Một trong hai xương lớn, dẹt, hình tam giác tạo thành phần sau của vai; xương bả vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of pain around the scapula."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau quanh xương bả vai."

  • "A winged scapula can be a sign of nerve damage."

    "Hiện tượng xương bả vai nhô ra (winged scapula) có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh."

  • "The scapula articulates with the humerus and clavicle."

    "Xương bả vai khớp với xương cánh tay và xương đòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scapulae Dạng số nhiều của scapula (xương bả vai).
Adjective scapular Liên quan đến xương bả vai; thuộc về xương bả vai.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scapula
English
scapula

Nguồn Gốc Từ 'Chiếc Xẻng Nhỏ' hoặc 'Vai'

Từ 'scapula' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'vai' (dạng số nhiều 'scapulae') hoặc có thể liên quan đến 'scapus' (thân, cuống). Nó cũng có thể gợi hình ảnh một chiếc xẻng hay mái chèo nhỏ do hình dạng dẹt và rộng của xương bả vai. Trong tiếng Anh, người ta thường gọi xương này một cách thông tục là 'shoulder blade' (lưỡi dao vai) vì hình dáng dẹt như một lưỡi dao.

Usage Note

Từ 'scapula' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học. Nó mô tả một xương cụ thể trong cơ thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt. Đôi khi được gọi là 'shoulder blade' trong văn nói hàng ngày, nhưng 'scapula' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt khoa học.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'fracture of the scapula' (gãy xương bả vai); 'attached to the scapula' (gắn vào xương bả vai). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'To' thường chỉ sự kết nối hoặc vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scapula
  • fractured fractured scapula
    (xương bả vai bị gãy)
  • winged winged scapula
    (xương bả vai bị vểnh/cánh)
  • prominent prominent scapula
    (xương bả vai nhô rõ)
Verb + scapula (movement/action)
  • stabilize stabilize the scapula
    (ổn định xương bả vai)
  • retract retract the scapula
    (rút xương bả vai (kéo vào trong))
  • protract protract the scapula
    (đẩy xương bả vai (đẩy ra ngoài))
Preposition + scapula
  • under under the scapula
    (dưới xương bả vai)
  • around around the scapula
    (xung quanh xương bả vai)

Idioms

  • winged scapula

    Tình trạng xương bả vai nhô ra bất thường từ lưng, giống như cánh chim, thường do yếu cơ.

    "The physical therapist helped him with exercises for his winged scapula."

    (Nhà vật lý trị liệu đã giúp anh ấy bằng các bài tập cho tình trạng xương bả vai vểnh của mình.)

  • scapular pain

    Đau ở vùng xương bả vai, thường do căng cơ, tư thế xấu hoặc chấn thương.

    "Many people experience scapular pain after long hours of computer work."

    (Nhiều người bị đau xương bả vai sau nhiều giờ làm việc với máy tính.)

  • inferior angle of the scapula

    Phần góc dưới cùng của xương bả vai, một mốc giải phẫu quan trọng.

    "The massage therapist focused on the muscles around the inferior angle of the scapula."

    (Chuyên viên xoa bóp tập trung vào các cơ xung quanh góc dưới của xương bả vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scapula

danh từ
Lật mặt

Một trong hai xương lớn, dẹt, hình tam giác tạo thành phần sau của vai; xương bả vai.

"The patient complained of pain around the scapula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scapula".

Tên Gọi Phổ Biến: Shoulder Blade

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'scapula' thường được gọi là 'shoulder blade' (lưỡi dao vai). Đây là thuật ngữ dễ hiểu hơn và phổ biến trong giao tiếp không chuyên môn, trong khi 'scapula' thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và giải phẫu.

Vai Trò Quan Trọng Trong Vận Động Thể Thao và Phục Hồi Chức Năng

Xương bả vai (scapula) đóng vai trò then chốt trong mọi cử động của cánh tay và vai. Sức khỏe và sự linh hoạt của scapula rất quan trọng đối với các vận động viên, người tập thể hình và trong vật lý trị liệu để phục hồi chức năng vận động sau chấn thương hoặc phẫu thuật.