scapula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two large, flat, triangular bones forming the back part of the shoulder; shoulder blade.
Vietnamese Meaning
Một trong hai xương lớn, dẹt, hình tam giác tạo thành phần sau của vai; xương bả vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient complained of pain around the scapula."
"Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau quanh xương bả vai."
-
"A winged scapula can be a sign of nerve damage."
"Hiện tượng xương bả vai nhô ra (winged scapula) có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh."
-
"The scapula articulates with the humerus and clavicle."
"Xương bả vai khớp với xương cánh tay và xương đòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scapulae | Dạng số nhiều của scapula (xương bả vai). |
| Adjective | scapular | Liên quan đến xương bả vai; thuộc về xương bả vai. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scapula' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học. Nó mô tả một xương cụ thể trong cơ thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt. Đôi khi được gọi là 'shoulder blade' trong văn nói hàng ngày, nhưng 'scapula' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt khoa học.
Prepositions
Ví dụ: 'fracture of the scapula' (gãy xương bả vai); 'attached to the scapula' (gắn vào xương bả vai). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'To' thường chỉ sự kết nối hoặc vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured scapula (xương bả vai bị gãy)
-
winged winged scapula (xương bả vai bị vểnh/cánh)
-
prominent prominent scapula (xương bả vai nhô rõ)
-
stabilize stabilize the scapula (ổn định xương bả vai)
-
retract retract the scapula (rút xương bả vai (kéo vào trong))
-
protract protract the scapula (đẩy xương bả vai (đẩy ra ngoài))
-
under under the scapula (dưới xương bả vai)
-
around around the scapula (xung quanh xương bả vai)
Idioms
-
winged scapula
Tình trạng xương bả vai nhô ra bất thường từ lưng, giống như cánh chim, thường do yếu cơ.
"The physical therapist helped him with exercises for his winged scapula."
(Nhà vật lý trị liệu đã giúp anh ấy bằng các bài tập cho tình trạng xương bả vai vểnh của mình.)
-
scapular pain
Đau ở vùng xương bả vai, thường do căng cơ, tư thế xấu hoặc chấn thương.
"Many people experience scapular pain after long hours of computer work."
(Nhiều người bị đau xương bả vai sau nhiều giờ làm việc với máy tính.)
-
inferior angle of the scapula
Phần góc dưới cùng của xương bả vai, một mốc giải phẫu quan trọng.
"The massage therapist focused on the muscles around the inferior angle of the scapula."
(Chuyên viên xoa bóp tập trung vào các cơ xung quanh góc dưới của xương bả vai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scapula
danh từMột trong hai xương lớn, dẹt, hình tam giác tạo thành phần sau của vai; xương bả vai.
"The patient complained of pain around the scapula."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scapula".
