(Top Banner Ad)
seam
B2
noun B2 May mặc, Địa chất, Khai thác mỏ, (nghĩa bóng) Vấn đề/Mâu thuẫn

seam

UK: /siːm/ • US: /siːm/

Nghĩa tiếng Việt

đường may đường nối lớp (than, khoáng sản) ranh giới (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line where two pieces of fabric or other material are joined together by sewing or welding.

Vietnamese Meaning

Đường may, đường nối (giữa hai mảnh vải hoặc vật liệu khác bằng cách may hoặc hàn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seam on my jeans ripped."

    "Đường may trên quần jean của tôi bị rách."

  • "The dress has a beautiful seam down the back."

    "Chiếc váy có một đường may đẹp ở phía sau."

  • "The coal seam was very thick."

    "Lớp than rất dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seam Đường may, đường nối; vết nứt (trong đá, gỗ); mạch (than, quặng)
Verb seam May nối, nối lại; tạo đường may
Adjective seamless Không có đường may, liền mạch; trôi chảy, không gián đoạn
Adverb seamlessly Một cách liền mạch, trôi chảy
Noun seamster Thợ may (nam) (ít dùng hơn, thường là thợ may quần áo nam)
Noun seamstress Thợ may (nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Địa chất, Khai thác mỏ, (nghĩa bóng) Vấn đề/Mâu thuẫn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syū-
Proto-Germanic
*saumaz
Old English
sēam
Middle English
seam
Modern English
seam

Nguồn gốc từ 'seam'

Từ 'seam' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sēam' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*saumaz'. Gốc từ này lại bắt nguồn từ ngữ hệ Proto-Indo-European '*syū-' có nghĩa là 'khâu' hoặc 'may'. Điều này cho thấy 'seam' ngay từ đầu đã gắn liền với hành động nối các mảnh vải hoặc vật liệu lại với nhau bằng chỉ, tạo thành một đường may.

Usage Note

Từ 'seam' thường dùng để chỉ đường nối vật lý trên quần áo, vải vóc, hoặc các vật liệu khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ một lớp khoáng chất hoặc than đá.

Prepositions

along at

'Along' thường được dùng để mô tả vị trí của một cái gì đó dọc theo đường may (ví dụ: 'The thread ran along the seam.'). 'At' thường dùng để chỉ một điểm cụ thể trên đường may (ví dụ: 'The button is attached at the seam.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seam
  • invisible an invisible seam
    (một đường may vô hình (không nhìn thấy))
  • strong a strong seam
    (một đường may chắc chắn)
  • weak a weak seam
    (một đường may yếu)
  • neat a neat seam
    (một đường may gọn gàng)
  • ragged a ragged seam
    (một đường may lởm chởm, không đều)
  • exposed an exposed seam
    (một đường may lộ ra)
Verb + seam
  • sew to sew a seam
    (may một đường may)
  • join to join a seam
    (nối một đường may)
  • press to press a seam
    (ủi phẳng đường may)
  • finish to finish a seam
    (hoàn thiện đường may)
  • split along to split along the seam
    (rách dọc theo đường may)
Noun + seam
  • seam seam allowance
    (đường chừa biên may, đường may dự trữ)
  • seam seam line
    (đường may (đường kẻ để may))
  • seam seam ripper
    (dụng cụ tháo chỉ (cắt đường may))

Idioms

  • bursting at the seams

    Quá đầy, quá đông đúc; sắp nứt ra vì quá đầy

    "The restaurant was bursting at the seams on Saturday night."

    (Nhà hàng chật ních người vào tối thứ Bảy.)

  • to split at the seams

    Rách đường may; (nghĩa bóng) sụp đổ, tan rã, không thể chịu đựng được nữa

    "The old sofa was splitting at the seams from years of use."

    (Chiếc ghế sofa cũ đang bị rách đường may sau nhiều năm sử dụng.)

  • to explore every seam

    Tìm kiếm kỹ lưỡng mọi ngóc ngách; xem xét mọi khả năng (thường dùng trong bối cảnh khai thác, điều tra)

    "The investigators explored every seam of the evidence."

    (Các điều tra viên đã xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh của bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seam

noun
Lật mặt

Đường may, đường nối (giữa hai mảnh vải hoặc vật liệu khác bằng cách may hoặc hàn).

"The seam on my jeans ripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tailor used the sewing machine, the seam appeared strong and durable.
Sau khi thợ may sử dụng máy may, đường may trông chắc chắn và bền bỉ.
Phủ định
Even though she tried to seam the edges together, the fabric pieces did not align properly.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng may các mép vải lại với nhau, nhưng các mảnh vải không thẳng hàng đúng cách.
Nghi vấn
If you seam the two pieces of cloth, will the resulting garment be waterproof?
Nếu bạn may hai mảnh vải lại với nhau, liệu chiếc áo may xong có chống thấm nước không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seaming the fabric carefully is essential for a durable garment.
Việc may các mảnh vải cẩn thận là rất cần thiết cho một sản phẩm may mặc bền.
Phủ định
I'm not good at seaming intricate patterns.
Tôi không giỏi may những hoa văn phức tạp.
Nghi vấn
Is seaming the two pieces together the next step?
Có phải việc may hai mảnh lại với nhau là bước tiếp theo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seam the two pieces of fabric together tomorrow.
Cô ấy sẽ may hai mảnh vải lại với nhau vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to inspect the seam for flaws before shipping the product.
Họ sẽ không kiểm tra đường may xem có lỗi trước khi vận chuyển sản phẩm.
Nghi vấn
Are you going to seam this dress yourself?
Bạn sẽ tự may chiếc váy này sao?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor was seaming the edges of the fabric together to create a strong bond.
Người thợ may đang may các mép vải lại với nhau để tạo thành một mối nối chắc chắn.
Phủ định
She wasn't seaming the dress when I called; she was ironing it.
Cô ấy không may chiếc váy khi tôi gọi; cô ấy đang ủi nó.
Nghi vấn
Were they seaming the torn section of the tent when the rain started?
Họ có đang may phần rách của lều khi trời bắt đầu mưa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seamed the two pieces of fabric together perfectly yesterday.
Cô ấy đã may hai mảnh vải lại với nhau một cách hoàn hảo ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't see the seam in the carpet before he tripped.
Anh ấy đã không nhìn thấy đường nối trên thảm trước khi vấp ngã.
Nghi vấn
Did the tailor seam the dress according to your specifications?
Thợ may đã may chiếc váy theo đúng yêu cầu của bạn chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor is seaming the edges of the fabric together right now.
Người thợ may đang may các mép vải lại với nhau ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't seaming the pieces in the correct order.
Cô ấy không may các mảnh theo đúng thứ tự.
Nghi vấn
Are they seaming the tent before the rain starts?
Họ có đang may lều trước khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seam".

Sự liền mạch trong thiết kế và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'seamless' (không có đường may) thường được dùng để mô tả sự hoàn hảo, trôi chảy và tích hợp mượt mà. Một 'seamless design' (thiết kế liền mạch) hay 'seamless experience' (trải nghiệm liền mạch) được đánh giá cao, ngụ ý không có lỗi, không có sự gián đoạn hay bất kỳ điểm yếu nào, tương tự như một sản phẩm may mặc được làm rất khéo léo đến mức không nhìn thấy đường may.

Đường may và chất lượng sản phẩm

Trong ngành thời trang và may mặc, chất lượng của các 'seam' (đường may) là một chỉ số quan trọng về tay nghề và chất lượng sản phẩm. Một đường may chắc chắn, gọn gàng, được giấu kín hoặc hoàn thiện tốt thể hiện sự tỉ mỉ và độ bền của món đồ. Ngược lại, những đường may yếu, sờn hoặc lộ rõ có thể làm giảm giá trị và độ bền của sản phẩm.