(Top Banner Ad)
seamster
C1
danh từ C1 May mặc, Thủ công

seamster

UK: /ˈsiːmstə(r)/ • US: /ˈsiːmstər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ may (nam) người may vá (nam)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who sews.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông may vá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the old days, a seamster would often work from his home, crafting clothes for the local community."

    "Ngày xưa, một thợ may thường làm việc tại nhà, may quần áo cho cộng đồng địa phương."

  • "The village seamster was known for his impeccable stitching."

    "Thợ may của làng nổi tiếng với đường khâu hoàn hảo của mình."

  • "He apprenticed as a seamster at a young age."

    "Anh ấy học việc thợ may từ khi còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seam đường may
Verb sew may, khâu
Noun sewing việc may vá, đồ may vá
Noun seamstress thợ may (nữ)
Adjective seamless liền mạch, không đường may

Synonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syuh₁-mó-
Proto-Germanic
*saumaz
Old English
sēam
Middle English
semster
Modern English
seamster

Nguồn Gốc Của 'Seamster'

Từ 'seamster' có nguồn gốc từ từ 'seam' (đường may) trong tiếng Anh cổ và hậu tố '-ster'. Ban đầu, hậu tố '-ster' thường được dùng để chỉ phụ nữ làm nghề nào đó (ví dụ: 'spinster' - người phụ nữ độc thân). Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã được dùng để chỉ người làm nghề nói chung, bao gồm cả nam giới. 'Seamster' thường được dùng để chỉ thợ may nam, trong khi 'seamstress' (thợ may nữ) phổ biến hơn cho phụ nữ.

Usage Note

Từ 'seamster' là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó đề cập cụ thể đến một người đàn ông làm công việc may vá, khâu vá quần áo. Sự tương ứng nữ tính của nó là 'seamstress'. Ngày nay, các thuật ngữ chung chung như 'tailor' (thợ may) hoặc 'sewer' (người may vá) được sử dụng phổ biến hơn, bất kể giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seamster
  • skilled a skilled seamster
    (một thợ may lành nghề)
  • expert an expert seamster
    (một thợ may chuyên nghiệp/giỏi)
  • professional a professional seamster
    (một thợ may chuyên nghiệp)
Verb + seamster
  • employ to employ a seamster
    (thuê một thợ may)
  • consult to consult a seamster
    (tham khảo ý kiến thợ may)
  • work as to work as a seamster
    (làm nghề thợ may)

Idioms

  • a skilled seamster

    một thợ may lành nghề

    "The costume was made by a skilled seamster."

    (Bộ trang phục được làm bởi một thợ may lành nghề.)

  • the seamster's workshop

    xưởng may của thợ may

    "You can find him in the seamster's workshop."

    (Bạn có thể tìm thấy anh ấy trong xưởng may của thợ.)

  • to work as a seamster

    làm nghề thợ may

    "He decided to work as a seamster after graduating."

    (Anh ấy quyết định làm nghề thợ may sau khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seamster

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông may vá.

"In the old days, a seamster would often work from his home, crafting clothes for the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamster".

Vai Trò Lịch Sử Của Thợ May

Trong lịch sử, 'seamster' (thợ may nam) và 'seamstress' (thợ may nữ) đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra quần áo cho cộng đồng. Họ không chỉ may vá mà còn thường thiết kế và sửa chữa trang phục, là những người nghệ nhân quan trọng trong ngành may mặc.

Sự Khác Biệt Giới Tính và Từ Vựng Hiện Đại

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'seamster' ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng 'tailor' (thợ may chuyên nghiệp, đặc biệt là đồ vest, quần áo nam) hoặc 'sewer' (người may vá nói chung). Từ 'seamstress' (thợ may nữ) vẫn được sử dụng, nhưng nhiều người cũng chọn dùng các thuật ngữ trung lập giới tính như 'designer', 'dressmaker' hoặc 'tailor' cho cả nam và nữ.