(Top Banner Ad)
search engine marketing (sem)
C1
Noun C1 Marketing, Công nghệ thông tin

search engine marketing (sem)

UK: /sɜːtʃ ˈendʒɪn ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /sɜːrtʃ ˈendʒɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing trên công cụ tìm kiếm tiếp thị trên công cụ tìm kiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of marketing a business using paid advertisements that appear on search engine results pages (SERPs).

Vietnamese Meaning

Hoạt động marketing một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các quảng cáo trả phí xuất hiện trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company invests heavily in search engine marketing to attract new customers."

    "Công ty chúng tôi đầu tư mạnh vào marketing trên công cụ tìm kiếm để thu hút khách hàng mới."

  • "Effective search engine marketing can significantly increase website traffic."

    "Marketing trên công cụ tìm kiếm hiệu quả có thể làm tăng đáng kể lưu lượng truy cập trang web."

  • "She specializes in search engine marketing for e-commerce businesses."

    "Cô ấy chuyên về marketing trên công cụ tìm kiếm cho các doanh nghiệp thương mại điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun search engine công cụ tìm kiếm
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb to market tiếp thị, quảng bá
Noun SEM specialist chuyên gia SEM

Synonyms

paid search advertising (quảng cáo tìm kiếm trả tiền)PPC advertising (quảng cáo PPC (Pay-Per-Click))

Antonyms

Related Words

keyword research (nghiên cứu từ khóa)ad copy (nội dung quảng cáo)landing page (trang đích)

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēcan
Old French
engin
Latin
mercatus
English
marketing
English (late 20th century)
search engine
English (early 21st century)
search engine marketing (SEM)

Sự ra đời của SEM trong kỷ nguyên số

Thuật ngữ "Search Engine Marketing" (SEM) ra đời vào đầu thế kỷ 21, khi Internet bùng nổ và các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc hiển thị trên các công cụ tìm kiếm như Google. Để vượt qua sự cạnh tranh khốc liệt và thu hút khách hàng tiềm năng, họ cần các chiến lược tiếp thị hiệu quả trên nền tảng này. SEM là kết quả của sự kết hợp giữa "search engine" (công cụ tìm kiếm) và "marketing" (tiếp thị), tập trung vào các chiến thuật trả tiền để tăng khả năng hiển thị của website trên trang kết quả tìm kiếm (SERP), bao gồm quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (PPC).

Usage Note

Search Engine Marketing (SEM) thường được sử dụng để mô tả các hoạt động quảng cáo trả tiền như Pay-Per-Click (PPC). Nó khác với Search Engine Optimization (SEO), tập trung vào việc cải thiện thứ hạng tự nhiên (organic) của một trang web trên SERPs.

Prepositions

in on for

In: được dùng để chỉ phạm vi hoạt động, ví dụ: "Investing in SEM". On: được dùng để chỉ nền tảng, ví dụ: "SEM on Google Ads". For: được dùng để chỉ mục tiêu, ví dụ: "SEM for brand awareness".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + search engine marketing (SEM)
  • implement implement search engine marketing (SEM)
    (triển khai tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM))
  • manage manage a search engine marketing (SEM) campaign
    (quản lý một chiến dịch tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM))
  • invest in invest in search engine marketing (SEM)
    (đầu tư vào tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM))
Adjective + search engine marketing (SEM)
  • effective effective search engine marketing (SEM)
    (tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM) hiệu quả)
  • integrated integrated search engine marketing (SEM) strategy
    (chiến lược tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM) tích hợp)
Noun + search engine marketing (SEM)
  • SEM SEM strategy
    (chiến lược SEM)
  • SEM SEM tools
    (công cụ SEM)

Idioms

  • run a SEM campaign

    chạy một chiến dịch tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM)

    "Our team is planning to run a SEM campaign next quarter to boost online sales."

    (Đội ngũ của chúng tôi đang lên kế hoạch chạy một chiến dịch SEM vào quý tới để thúc đẩy doanh số bán hàng trực tuyến.)

  • develop a SEM strategy

    xây dựng một chiến lược tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM)

    "It's crucial to develop a robust SEM strategy to compete in the digital marketplace."

    (Điều quan trọng là phải xây dựng một chiến lược SEM vững chắc để cạnh tranh trên thị trường kỹ thuật số.)

  • maximize ROI from SEM

    tối đa hóa lợi tức đầu tư từ SEM

    "A key goal for any business is to maximize ROI from SEM efforts."

    (Mục tiêu chính của bất kỳ doanh nghiệp nào là tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI) từ các nỗ lực SEM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search engine marketing (sem)

Noun
Lật mặt

Hoạt động marketing một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các quảng cáo trả phí xuất hiện trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs).

"Our company invests heavily in search engine marketing to attract new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search engine marketing (sem)".

Vai trò thiết yếu trong kinh doanh số

Search Engine Marketing (SEM) đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh của hầu hết các công ty hiện đại. Trong một thế giới mà người tiêu dùng tìm kiếm thông tin và sản phẩm chủ yếu qua Internet, việc có mặt ở vị trí cao trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) là yếu tố quyết định sự thành công. SEM, đặc biệt là thông qua quảng cáo trả tiền như Google Ads, cho phép các doanh nghiệp tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó thúc đẩy nhận diện thương hiệu và doanh số bán hàng.

Dân chủ hóa quảng cáo và sự cạnh tranh

SEM đã góp phần dân chủ hóa ngành quảng cáo. Trước đây, chỉ những doanh nghiệp lớn với ngân sách khổng lồ mới có thể chi trả cho các kênh truyền thông chính thống. Với SEM, ngay cả các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể cạnh tranh với các ông lớn bằng cách tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo, nhắm mục tiêu chính xác và quản lý ngân sách hiệu quả. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn, nơi chất lượng và sự thông minh trong chiến lược có thể mang lại lợi thế đáng kể.