(Top Banner Ad)
self-explanatoriness
C2
Noun C2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

self-explanatoriness

UK: /ˌself.ɪkˈsplæn.ə.tɔːr.i.nəs/ • US: /ˌself.ɪkˈsplæn.ə.tɔːr.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ hiểu tính tự giải thích khả năng tự giải thích
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily understood without needing extra information or explanation.

Vietnamese Meaning

Tính chất dễ hiểu, rõ ràng, không cần thêm thông tin hoặc giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-explanatoriness of the user interface made it easy for beginners to learn."

    "Tính dễ hiểu của giao diện người dùng giúp người mới bắt đầu dễ dàng học hỏi."

  • "The documentation was designed with self-explanatoriness in mind."

    "Tài liệu được thiết kế với mục tiêu hướng đến tính dễ hiểu."

  • "The program's self-explanatoriness reduced the need for extensive training."

    "Tính dễ hiểu của chương trình làm giảm nhu cầu đào tạo chuyên sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-explanatory tự giải thích, hiển nhiên, rõ ràng không cần diễn giải
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
Latin
explanare
Old French
expliquer
English
explain
English
-atory
English
explanatory
Old English
-ness
English
self-explanatory
English
self-explanatoriness

Gốc rễ của sự hiển nhiên

Từ 'self-explanatoriness' là một danh từ phức hợp tương đối hiện đại, được hình thành từ việc ghép 'self-explanatory' (tự giải thích, hiển nhiên) với hậu tố '-ness' (chỉ tính chất, trạng thái). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bản thân'. 'Explanatory' bắt nguồn từ động từ 'explain' (giải thích) trong tiếng Anh, mà 'explain' lại có gốc từ tiếng Latin 'explanare', nghĩa là 'trải phẳng ra, làm rõ ràng'. Vì vậy, toàn bộ từ mang ý nghĩa 'tính chất của việc tự rõ ràng mà không cần giải thích thêm' hoặc 'sự hiển nhiên'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một hệ thống, tài liệu, hoặc quy trình nào đó mà bản thân nó đã chứa đựng đầy đủ thông tin để người dùng có thể hiểu và sử dụng một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự trực quan và minh bạch, loại bỏ nhu cầu tìm kiếm sự trợ giúp hoặc giải thích từ bên ngoài. Khác với 'clarity' (sự rõ ràng) đơn thuần, 'self-explanatoriness' bao hàm cả khả năng tự giải thích của đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-explanatoriness
  • inherent inherent self-explanatoriness
    (tính tự giải thích vốn có)
  • obvious obvious self-explanatoriness
    (tính tự giải thích rõ ràng, hiển nhiên)
  • lack of lack of self-explanatoriness
    (sự thiếu tính tự giải thích/hiển nhiên)
Verb + self-explanatoriness
  • possess possess self-explanatoriness
    (sở hữu tính tự giải thích)
  • demonstrate demonstrate self-explanatoriness
    (thể hiện tính tự giải thích)
  • enhance enhance self-explanatoriness
    (nâng cao tính tự giải thích)
Noun + of self-explanatoriness
  • degree of degree of self-explanatoriness
    (mức độ tự giải thích)
  • level of level of self-explanatoriness
    (cấp độ tự giải thích)

Idioms

  • The inherent self-explanatoriness of something

    Tính tự giải thích vốn có của một điều gì đó

    "The inherent self-explanatoriness of the new interface makes it easy for users to adapt without extensive training."

    (Tính tự giải thích vốn có của giao diện mới giúp người dùng dễ dàng thích nghi mà không cần đào tạo chuyên sâu.)

  • Lack of self-explanatoriness

    Sự thiếu tính tự giải thích/hiển nhiên

    "The document's lack of self-explanatoriness made it difficult for new employees to understand the complex procedures."

    (Sự thiếu tính tự giải thích của tài liệu khiến nhân viên mới khó hiểu các quy trình phức tạp.)

  • To assume self-explanatoriness

    Cho rằng điều gì đó là tự giải thích/hiển nhiên

    "Never assume self-explanatoriness when creating instructions for a diverse and international audience."

    (Đừng bao giờ cho rằng điều gì đó là tự giải thích khi tạo hướng dẫn cho đối tượng đa dạng và quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-explanatoriness

Noun
Lật mặt

Tính chất dễ hiểu, rõ ràng, không cần thêm thông tin hoặc giải thích.

"The self-explanatoriness of the user interface made it easy for beginners to learn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-explanatoriness".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, có một giá trị cao được đặt vào sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp. 'Self-explanatoriness' phản ánh mong muốn truyền đạt thông tin một cách hiệu quả nhất, loại bỏ sự cần thiết phải giải thích thêm. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế sản phẩm, viết hướng dẫn sử dụng, hoặc soạn thảo văn bản pháp lý, nơi mà sự mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc rắc rối lớn.

Tránh giả định 'ai cũng biết'

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'self-explanatoriness' là việc nhận thức được rằng điều gì đó hiển nhiên với người này có thể không phải với người khác. Trong các bối cảnh giáo dục, kinh doanh và công nghệ, việc giả định một điều gì đó có 'tính tự giải thích' mà không xem xét kiến thức nền của người tiếp nhận có thể dẫn đến giao tiếp không hiệu quả. Do đó, việc đặt câu hỏi liệu một điều gì đó có thực sự 'self-explanatory' hay không là một phần quan trọng của tư duy phản biện và thiết kế lấy người dùng làm trung tâm nhằm phục vụ tốt nhất cho người sử dụng.