(Top Banner Ad)
self-sustaining
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Sinh thái học, Kỹ thuật

self-sustaining

UK: /ˌself.səˈsteɪ.nɪŋ/ • US: /ˌself.səˈsteɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự duy trì tự cung tự cấp có khả năng tự tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to continue or maintain itself without outside help.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự tiếp tục hoặc duy trì mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to create a self-sustaining community."

    "Dự án hướng tới việc tạo ra một cộng đồng tự duy trì."

  • "The company has developed a self-sustaining business model."

    "Công ty đã phát triển một mô hình kinh doanh tự duy trì."

  • "The ecosystem is self-sustaining, with a balance of flora and fauna."

    "Hệ sinh thái có khả năng tự duy trì, với sự cân bằng giữa hệ thực vật và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-sustaining Tự duy trì, tự cấp tự túc
Noun self-sustainability Khả năng tự duy trì
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì lâu dài
Noun sustainability Sự bền vững
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustenance Sự duy trì sự sống; thức ăn, chất dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh thái học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self/seolf
Latin
sustinere
Old French
sustenir
Middle English
sustenen
Modern English
self + sustain (compound)
Modern English
self-sustaining

Nguồn gốc của 'self-sustaining'

'Self-sustaining' là một từ ghép được hình thành từ hai thành phần chính: 'self' (tự thân) và 'sustaining' (duy trì). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (Proto-Germanic *selbaz) qua tiếng Anh cổ (self/seolf), mang ý nghĩa 'của chính mình' hoặc 'bản thân'. 'Sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere' (nghĩa là 'nâng đỡ', 'chống đỡ'), thông qua tiếng Pháp cổ 'sustenir' và tiếng Anh trung đại 'sustenen'. Khi kết hợp lại, 'self-sustaining' mang ý nghĩa 'tự duy trì', 'tự cấp tự túc', mô tả khả năng tồn tại hoặc hoạt động độc lập mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình, hoặc tổ chức có thể tự tạo ra nguồn lực hoặc năng lượng cần thiết để hoạt động và tồn tại. Nó nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự cung cấp. Khác với 'sustainable' (bền vững) chỉ đơn thuần là có thể duy trì lâu dài, 'self-sustaining' nhấn mạnh yếu tố tự chủ, không phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra thứ mà hệ thống/quy trình/... đang tự duy trì. Ví dụ: 'a self-sustaining cycle of growth' (một chu kỳ tăng trưởng tự duy trì).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (thường là chủ ngữ) + self-sustaining
  • economy a self-sustaining economy
    (một nền kinh tế tự duy trì)
  • community a self-sustaining community
    (một cộng đồng tự cấp tự túc)
  • ecosystem a self-sustaining ecosystem
    (một hệ sinh thái tự duy trì)
  • growth self-sustaining growth
    (sự tăng trưởng tự duy trì)
  • system a self-sustaining system
    (một hệ thống tự duy trì)
Động từ + self-sustaining
  • become to become self-sustaining
    (trở nên tự duy trì)
  • create to create a self-sustaining model
    (tạo ra một mô hình tự duy trì)
  • achieve to achieve self-sustaining operations
    (đạt được hoạt động tự duy trì)

Idioms

  • a self-sustaining cycle

    một chu trình tự duy trì

    "The goal is to establish a self-sustaining cycle of learning and improvement."

    (Mục tiêu là thiết lập một chu trình học tập và cải thiện tự duy trì.)

  • to be self-sustaining

    có khả năng tự duy trì

    "The non-profit organization hopes to be self-sustaining within five years."

    (Tổ chức phi lợi nhuận hy vọng sẽ có khả năng tự duy trì trong vòng năm năm.)

  • move towards self-sustaining

    chuyển đổi/hướng tới sự tự duy trì

    "Many startups aim to move towards self-sustaining revenue streams."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu chuyển đổi sang các luồng doanh thu tự duy trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sustaining

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tự tiếp tục hoặc duy trì mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

"The project aims to create a self-sustaining community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island has become self-sustaining thanks to renewable energy sources.
Hòn đảo đã trở nên tự cung tự cấp nhờ các nguồn năng lượng tái tạo.
Phủ định
The project isn't self-sustaining without continued external funding.
Dự án không thể tự duy trì nếu không có nguồn tài trợ bên ngoài liên tục.
Nghi vấn
Is the farm self-sustaining yet, or does it still require subsidies?
Trang trại đã tự cung tự cấp được chưa, hay vẫn cần trợ cấp?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm is self-sustaining, isn't it?
Trang trại này tự cung tự cấp, phải không?
Phủ định
That ecosystem isn't self-sustaining yet, is it?
Hệ sinh thái đó vẫn chưa tự duy trì được, phải không?
Nghi vấn
This project is self-sustaining, isn't it?
Dự án này tự bền vững, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sustaining".

Tự Chủ và Độc Lập

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ý tưởng về việc 'tự duy trì' (self-sustaining) gắn liền với các giá trị như sự tự chủ, độc lập và khả năng tự lực. Nó đại diện cho sự trưởng thành, năng lực và trách nhiệm cá nhân hoặc cộng đồng trong việc tự đáp ứng nhu cầu mà không phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài. Khái niệm này thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và đổi mới để tạo ra các giải pháp bền vững.

Môi Trường và Kinh Tế Bền Vững

Khái niệm 'self-sustaining' có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực môi trường và kinh tế tuần hoàn. Một hệ sinh thái tự duy trì có khả năng tự điều chỉnh, tái tạo tài nguyên và xử lý chất thải của chính nó mà không cần can thiệp từ bên ngoài. Tương tự, một nền kinh tế tự duy trì hướng tới việc tạo ra các chu trình sản xuất và tiêu thụ hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm, đảm bảo sự phát triển lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên.