self-sustaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to continue or maintain itself without outside help.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tự tiếp tục hoặc duy trì mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project aims to create a self-sustaining community."
"Dự án hướng tới việc tạo ra một cộng đồng tự duy trì."
-
"The company has developed a self-sustaining business model."
"Công ty đã phát triển một mô hình kinh doanh tự duy trì."
-
"The ecosystem is self-sustaining, with a balance of flora and fauna."
"Hệ sinh thái có khả năng tự duy trì, với sự cân bằng giữa hệ thực vật và động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-sustaining | Tự duy trì, tự cấp tự túc |
| Noun | self-sustainability | Khả năng tự duy trì |
| Adjective | sustainable | Bền vững, có thể duy trì lâu dài |
| Noun | sustainability | Sự bền vững |
| Verb | sustain | Duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustenance | Sự duy trì sự sống; thức ăn, chất dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình, hoặc tổ chức có thể tự tạo ra nguồn lực hoặc năng lượng cần thiết để hoạt động và tồn tại. Nó nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự cung cấp. Khác với 'sustainable' (bền vững) chỉ đơn thuần là có thể duy trì lâu dài, 'self-sustaining' nhấn mạnh yếu tố tự chủ, không phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ ra thứ mà hệ thống/quy trình/... đang tự duy trì. Ví dụ: 'a self-sustaining cycle of growth' (một chu kỳ tăng trưởng tự duy trì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy a self-sustaining economy (một nền kinh tế tự duy trì)
-
community a self-sustaining community (một cộng đồng tự cấp tự túc)
-
ecosystem a self-sustaining ecosystem (một hệ sinh thái tự duy trì)
-
growth self-sustaining growth (sự tăng trưởng tự duy trì)
-
system a self-sustaining system (một hệ thống tự duy trì)
-
become to become self-sustaining (trở nên tự duy trì)
-
create to create a self-sustaining model (tạo ra một mô hình tự duy trì)
-
achieve to achieve self-sustaining operations (đạt được hoạt động tự duy trì)
Idioms
-
a self-sustaining cycle
một chu trình tự duy trì
"The goal is to establish a self-sustaining cycle of learning and improvement."
(Mục tiêu là thiết lập một chu trình học tập và cải thiện tự duy trì.)
-
to be self-sustaining
có khả năng tự duy trì
"The non-profit organization hopes to be self-sustaining within five years."
(Tổ chức phi lợi nhuận hy vọng sẽ có khả năng tự duy trì trong vòng năm năm.)
-
move towards self-sustaining
chuyển đổi/hướng tới sự tự duy trì
"Many startups aim to move towards self-sustaining revenue streams."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu chuyển đổi sang các luồng doanh thu tự duy trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-sustaining
Tính từCó khả năng tự tiếp tục hoặc duy trì mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.
"The project aims to create a self-sustaining community."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island has become self-sustaining thanks to renewable energy sources. |
Hòn đảo đã trở nên tự cung tự cấp nhờ các nguồn năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | The project isn't self-sustaining without continued external funding. |
Dự án không thể tự duy trì nếu không có nguồn tài trợ bên ngoài liên tục. |
| Nghi vấn | Is the farm self-sustaining yet, or does it still require subsidies? |
Trang trại đã tự cung tự cấp được chưa, hay vẫn cần trợ cấp? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm is self-sustaining, isn't it? |
Trang trại này tự cung tự cấp, phải không? |
| Phủ định | That ecosystem isn't self-sustaining yet, is it? |
Hệ sinh thái đó vẫn chưa tự duy trì được, phải không? |
| Nghi vấn | This project is self-sustaining, isn't it? |
Dự án này tự bền vững, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sustaining".
