(Top Banner Ad)
semi-diameter
C1
Danh từ C1 Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Kỹ thuật

semi-diameter

UK: /ˌsemi daɪˈæmɪtə/ • US: /ˌsemi daɪˈæmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bán kính nửa đường kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radius; a line segment from the center of a circle or sphere to a point on the perimeter or surface; half the diameter.

Vietnamese Meaning

Bán kính; một đoạn thẳng từ tâm của một đường tròn hoặc hình cầu đến một điểm trên chu vi hoặc bề mặt; một nửa đường kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semi-diameter of the planet was calculated using the data from the satellite."

    "Bán kính của hành tinh đã được tính toán bằng cách sử dụng dữ liệu từ vệ tinh."

  • "The astronomer measured the semi-diameter of the sun."

    "Nhà thiên văn học đã đo bán kính của mặt trời."

  • "The semi-diameter of the pipe is 2 inches."

    "Bán kính của ống là 2 inch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diameter đường kính
Noun radius bán kính (đồng nghĩa với semi-diameter)
Noun semicircle nửa hình tròn
Adjective semiannual nửa năm một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Ancient Greek
dia- (through) + metron (measure)
Latin
diametrus
Old French
diametre
English
diameter
English
semi-diameter

Nguồn gốc từ 'semi-diameter'

Từ "semi-diameter" là sự kết hợp của tiền tố "semi-" từ tiếng Latin nghĩa là "một nửa" và "diameter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (qua tiếng Latin và Pháp cổ) nghĩa là "đo qua" hoặc "đường kính". Như vậy, "semi-diameter" nghĩa đen là "một nửa của đường kính", tức là bán kính. Đây là một khái niệm cơ bản trong hình học, vật lý và thiên văn học.

Usage Note

Thuật ngữ 'semi-diameter' ít được sử dụng phổ biến như 'radius'. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học khi cần nhấn mạnh rằng nó là một nửa của đường kính. Khác với 'radius' chỉ đơn thuần là bán kính, 'semi-diameter' mang hàm ý so sánh trực tiếp với đường kính.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ bán kính của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the semi-diameter of the Earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-diameter
  • equatorial equatorial semi-diameter
    (bán kính xích đạo)
  • polar polar semi-diameter
    (bán kính cực)
  • apparent apparent semi-diameter
    (bán kính biểu kiến (kích thước thấy được từ một khoảng cách))
  • mean mean semi-diameter
    (bán kính trung bình)
Verb + semi-diameter
  • calculate calculate the semi-diameter
    (tính bán kính)
  • measure measure the semi-diameter
    (đo bán kính)
  • determine determine the semi-diameter
    (xác định bán kính)
semi-diameter of + Noun
  • Earth semi-diameter of the Earth
    (bán kính của Trái Đất)
  • a planet semi-diameter of a planet
    (bán kính của một hành tinh)
  • a sphere semi-diameter of a sphere
    (bán kính của một hình cầu)

Idioms

  • The Earth's semi-diameter

    Bán kính của Trái Đất

    "The Earth's semi-diameter is approximately 6,371 kilometers."

    (Bán kính của Trái Đất xấp xỉ 6.371 kilômét.)

  • To measure the semi-diameter

    Để đo bán kính

    "Astronomers developed sophisticated methods to measure the semi-diameter of distant celestial bodies."

    (Các nhà thiên văn học đã phát triển các phương pháp phức tạp để đo bán kính của các thiên thể xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-diameter

Danh từ
Lật mặt

Bán kính; một đoạn thẳng từ tâm của một đường tròn hoặc hình cầu đến một điểm trên chu vi hoặc bề mặt; một nửa đường kính.

"The semi-diameter of the planet was calculated using the data from the satellite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The semi-diameter of the circle is 5 cm.
Bán kính của hình tròn là 5 cm.
Phủ định
The drawing does not show the semi-diameter of the sphere.
Bản vẽ không hiển thị bán kính của hình cầu.
Nghi vấn
What is the semi-diameter of the Earth at the equator?
Bán kính của Trái Đất ở xích đạo là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-diameter".

Đo lường Kích thước Trái Đất Cổ Đại

Bán kính (semi-diameter) là một khái niệm cốt lõi trong việc hiểu kích thước hành tinh của chúng ta. Từ thời Hy Lạp cổ đại, các học giả như Eratosthenes đã sử dụng hình học và quan sát thiên văn để tính toán chu vi và do đó là bán kính của Trái Đất. Đây là một thành tựu khoa học vĩ đại, cho thấy khả năng suy luận và đo lường thế giới tự nhiên của con người, đặt nền móng cho địa lý và thiên văn học hiện đại.