seraph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angelic being, regarded in traditional Christian angelology as belonging to the highest order of the ninefold celestial hierarchy, associated with light, ardour, and purity.
Vietnamese Meaning
Một thiên thần, được coi trong thần học về các thiên thần Cơ đốc giáo truyền thống là thuộc về cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên giới chín bậc, gắn liền với ánh sáng, sự nhiệt thành và sự thuần khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Dante's 'Divine Comedy', seraphs surround God's throne."
"Trong 'Thần khúc' của Dante, các seraphim bao quanh ngai vàng của Chúa."
-
"The stained glass window depicted a seraph with fiery wings."
"Cửa sổ kính màu mô tả một seraph với đôi cánh rực lửa."
-
"He described her beauty as seraphic."
"Anh ấy mô tả vẻ đẹp của cô ấy như của một seraph."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seraph' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học để mô tả một loại thiên thần có vị trí đặc biệt quan trọng. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao. Phân biệt với các loại thiên thần khác như cherub (thiên thần nhỏ, thường được miêu tả là trẻ con có cánh). Seraph nhấn mạnh sự thiêng liêng, trong khi cherub nhấn mạnh sự ngây thơ và vẻ đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celestial celestial seraph (thiên thần seraph trên trời)
-
radiant radiant seraph (thiên thần seraph rạng rỡ)
-
mighty mighty seraph (thiên thần seraph hùng mạnh)
-
choir choir of seraphs (đội hợp xướng các seraph)
-
host host of seraphs (đoàn các seraph (một tập hợp lớn))
-
sing sing like a seraph (hát như một thiên thần seraph (ý nói hát rất hay, thánh thót))
-
appear appear as a seraph (xuất hiện dưới hình dạng một thiên thần seraph)
Idioms
-
a seraphic smile
một nụ cười thiên thần (rất đẹp, trong sáng và thánh thiện)
"She greeted them with a seraphic smile, radiating warmth and kindness."
(Cô ấy chào họ bằng một nụ cười thiên thần, tỏa ra sự ấm áp và lòng tốt.)
-
with the grace of a seraph
với vẻ duyên dáng của một thiên thần seraph (rất thanh thoát và nhẹ nhàng)
"The ballerina moved across the stage with the grace of a seraph, captivating the audience."
(Nữ diễn viên múa ba lê lướt trên sân khấu với vẻ duyên dáng của một thiên thần seraph, mê hoặc khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seraph
danh từMột thiên thần, được coi trong thần học về các thiên thần Cơ đốc giáo truyền thống là thuộc về cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên giới chín bậc, gắn liền với ánh sáng, sự nhiệt thành và sự thuần khiết.
"In Dante's 'Divine Comedy', seraphs surround God's throne."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist depicted the angel as a seraph with fiery wings. |
Nghệ sĩ đã miêu tả thiên thần như một seraph với đôi cánh rực lửa. |
| Phủ định | She is not a seraph, but a mere mortal. |
Cô ấy không phải là một seraph, mà chỉ là một người phàm trần. |
| Nghi vấn | Is that seraphic smile genuine, or just a facade? |
Nụ cười thanh cao đó là thật, hay chỉ là một sự giả tạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seraph".
