(Top Banner Ad)
seraph
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Văn học

seraph

UK: /ˈser.əf/ • US: /ˈser.əf/

Nghĩa tiếng Việt

thần lửa thiên thần Seraphim
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angelic being, regarded in traditional Christian angelology as belonging to the highest order of the ninefold celestial hierarchy, associated with light, ardour, and purity.

Vietnamese Meaning

Một thiên thần, được coi trong thần học về các thiên thần Cơ đốc giáo truyền thống là thuộc về cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên giới chín bậc, gắn liền với ánh sáng, sự nhiệt thành và sự thuần khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Dante's 'Divine Comedy', seraphs surround God's throne."

    "Trong 'Thần khúc' của Dante, các seraphim bao quanh ngai vàng của Chúa."

  • "The stained glass window depicted a seraph with fiery wings."

    "Cửa sổ kính màu mô tả một seraph với đôi cánh rực lửa."

  • "He described her beauty as seraphic."

    "Anh ấy mô tả vẻ đẹp của cô ấy như của một seraph."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seraphic thuộc về hoặc giống seraph; thánh thiện, trong sáng, đẹp đẽ một cách siêu phàm
Noun (Plural) seraphim những seraph (dạng số nhiều của seraph); chỉ các thiên thần cấp cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שָׂרָף (śārāf)
Greek
σεραφίμ (seraphím)
Late Latin
seraphim
Old French
seraphin
Middle English
seraph

Nguồn gốc từ 'seraph'

Từ 'seraph' có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ 'śārāf' (שָׂרָף), có nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'sinh vật rực lửa'. Điều này phản ánh mô tả về các seraphim trong kinh thánh là những thiên thần có vẻ ngoài chói lọi và rực lửa, tượng trưng cho sự thanh khiết và tình yêu mãnh liệt của Chúa.

Usage Note

Từ 'seraph' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học để mô tả một loại thiên thần có vị trí đặc biệt quan trọng. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao. Phân biệt với các loại thiên thần khác như cherub (thiên thần nhỏ, thường được miêu tả là trẻ con có cánh). Seraph nhấn mạnh sự thiêng liêng, trong khi cherub nhấn mạnh sự ngây thơ và vẻ đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seraph
  • celestial celestial seraph
    (thiên thần seraph trên trời)
  • radiant radiant seraph
    (thiên thần seraph rạng rỡ)
  • mighty mighty seraph
    (thiên thần seraph hùng mạnh)
Noun (collective) + of seraphs
  • choir choir of seraphs
    (đội hợp xướng các seraph)
  • host host of seraphs
    (đoàn các seraph (một tập hợp lớn))
Verb + like/as a seraph
  • sing sing like a seraph
    (hát như một thiên thần seraph (ý nói hát rất hay, thánh thót))
  • appear appear as a seraph
    (xuất hiện dưới hình dạng một thiên thần seraph)

Idioms

  • a seraphic smile

    một nụ cười thiên thần (rất đẹp, trong sáng và thánh thiện)

    "She greeted them with a seraphic smile, radiating warmth and kindness."

    (Cô ấy chào họ bằng một nụ cười thiên thần, tỏa ra sự ấm áp và lòng tốt.)

  • with the grace of a seraph

    với vẻ duyên dáng của một thiên thần seraph (rất thanh thoát và nhẹ nhàng)

    "The ballerina moved across the stage with the grace of a seraph, captivating the audience."

    (Nữ diễn viên múa ba lê lướt trên sân khấu với vẻ duyên dáng của một thiên thần seraph, mê hoặc khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seraph

danh từ
Lật mặt

Một thiên thần, được coi trong thần học về các thiên thần Cơ đốc giáo truyền thống là thuộc về cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên giới chín bậc, gắn liền với ánh sáng, sự nhiệt thành và sự thuần khiết.

"In Dante's 'Divine Comedy', seraphs surround God's throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist depicted the angel as a seraph with fiery wings.
Nghệ sĩ đã miêu tả thiên thần như một seraph với đôi cánh rực lửa.
Phủ định
She is not a seraph, but a mere mortal.
Cô ấy không phải là một seraph, mà chỉ là một người phàm trần.
Nghi vấn
Is that seraphic smile genuine, or just a facade?
Nụ cười thanh cao đó là thật, hay chỉ là một sự giả tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seraph".

Seraphim trong tôn giáo

Trong thần học Kitô giáo và Do Thái giáo, Seraphim là cấp bậc thiên thần cao nhất, thường được mô tả là những sinh vật rực lửa có sáu cánh. Họ đứng gần ngai vàng của Chúa, ca ngợi và phục vụ Ngài, biểu tượng cho tình yêu, sự thuần khiết và ánh sáng thiêng liêng. Tên của họ gợi lên ý nghĩa 'những kẻ rực lửa' hoặc 'những kẻ thiêu đốt', nhấn mạnh sự mãnh liệt trong tình yêu và sự tôn thờ Chúa.

Seraphim trong nghệ thuật và văn học

Hình ảnh seraph thường xuất hiện trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc phương Tây, tượng trưng cho vẻ đẹp siêu phàm, sự ngây thơ, sự thánh thiện và đức hạnh cao cả. Chúng là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, từ hội họa thời Phục hưng đến thơ ca lãng mạn và các tác phẩm văn học hiện đại, thường được dùng để mô tả những vẻ đẹp phi thường hoặc sự trong sáng tuyệt đối.