(Top Banner Ad)
serendipitous
C1
adjective C1 Tổng quát

serendipitous

UK: /ˌserənˈdɪpɪtəs/ • US: /ˌserənˈdɪpədəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ may mắn do may mắn tình cờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or discovered by chance in a happy or beneficial way

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được khám phá một cách tình cờ theo một cách hạnh phúc hoặc có lợi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was a serendipitous event."

    "Việc khám phá ra penicillin là một sự kiện tình cờ may mắn."

  • "It was a serendipitous encounter that led to their marriage."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn dẫn đến cuộc hôn nhân của họ."

  • "He made a serendipitous discovery while cleaning his attic."

    "Anh ấy đã có một khám phá tình cờ may mắn khi dọn dẹp gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serendipity sự tình cờ may mắn, sự bất ngờ thú vị
Adverb serendipitously một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ thú vị
Adjective serendipitous tình cờ may mắn, bất ngờ thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
Sarandīp
English (1754)
Serendipity
English (19th century)
Serendipitous

Nguồn gốc từ câu chuyện cổ tích Ba Hoàng Tử xứ Serendip

Từ 'serendipitous' có nguồn gốc từ 'serendipity', một từ được nhà văn Horace Walpole tạo ra vào năm 1754. Walpole lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích Ba Hoàng Tử xứ Serendip (tên cũ của Sri Lanka), kể về ba hoàng tử luôn khám phá ra những điều may mắn và thú vị một cách tình cờ khi họ không chủ định tìm kiếm. Từ này mô tả khả năng hoặc hành động tình cờ tìm thấy những điều có giá trị hoặc dễ chịu.

Usage Note

Từ 'serendipitous' nhấn mạnh đến sự may mắn và bất ngờ trong việc tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó tốt đẹp, thường là điều mà người ta không chủ động tìm kiếm. Nó khác với 'lucky' ở chỗ nó liên quan đến một sự tình cờ thú vị hơn là chỉ là may mắn đơn thuần. Nó cũng khác với 'fortunate' ở chỗ 'fortunate' đơn giản chỉ ra một kết quả tích cực mà không nhất thiết phải có yếu tố bất ngờ hay tình cờ.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh mà sự kiện tình cờ xảy ra (e.g., 'a serendipitous discovery in a lab'). Khi dùng 'to', nó thường chỉ ra kết quả của sự kiện tình cờ đó (e.g., 'serendipitous to find such a rare book').

Collocations (Từ đi kèm)

Serendipitous + Noun
  • discovery a serendipitous discovery
    (một khám phá tình cờ may mắn)
  • encounter a serendipitous encounter
    (một cuộc gặp gỡ tình cờ thú vị)
  • moment a serendipitous moment
    (một khoảnh khắc tình cờ may mắn)
  • find a serendipitous find
    (một vật tìm thấy một cách tình cờ và may mắn)
  • event a serendipitous event
    (một sự kiện tình cờ may mắn)

Idioms

  • a serendipitous discovery

    một khám phá tình cờ may mắn

    "The invention of penicillin was a truly serendipitous discovery."

    (Việc phát minh ra penicillin là một khám phá thực sự tình cờ may mắn.)

  • a serendipitous encounter

    một cuộc gặp gỡ tình cờ thú vị

    "Their serendipitous encounter led to a lifelong friendship."

    (Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ đã dẫn đến một tình bạn trọn đời.)

  • a serendipitous moment

    một khoảnh khắc tình cờ may mắn/thú vị

    "It was a serendipitous moment when I found the exact book I needed in a tiny second-hand shop."

    (Đó là một khoảnh khắc tình cờ may mắn khi tôi tìm thấy đúng cuốn sách mình cần trong một cửa hàng đồ cũ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serendipitous

adjective
Lật mặt

xảy ra hoặc được khám phá một cách tình cờ theo một cách hạnh phúc hoặc có lợi

"The discovery of penicillin was a serendipitous event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we met at the conference was a serendipitous event that changed my career.
Việc chúng ta gặp nhau tại hội nghị là một sự kiện tình cờ may mắn đã thay đổi sự nghiệp của tôi.
Phủ định
That the discovery was serendipitous is not always appreciated by meticulous researchers.
Việc khám phá đó là tình cờ may mắn không phải lúc nào cũng được các nhà nghiên cứu tỉ mỉ đánh giá cao.
Nghi vấn
Whether the breakthrough was serendipitous or planned is a matter of debate.
Liệu bước đột phá là tình cờ may mắn hay có kế hoạch là một vấn đề tranh luận.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our meeting at the conference was serendipitous, leading to a valuable partnership.
Cuộc gặp gỡ của chúng ta tại hội nghị là một sự tình cờ may mắn, dẫn đến một mối quan hệ đối tác giá trị.
Phủ định
It wasn't serendipitous that she found the keys; she had been searching for hours.
Việc cô ấy tìm thấy chìa khóa không phải là một sự tình cờ may mắn; cô ấy đã tìm kiếm hàng giờ rồi.
Nghi vấn
Was it serendipitous that they were at the right place at the right time, or was it planned?
Có phải là một sự tình cờ may mắn khi họ ở đúng nơi vào đúng thời điểm, hay là đã được lên kế hoạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serendipitous".

Sự serendipity trong Khoa học và Đời sống

Khái niệm serendipity (và từ 'serendipitous' mô tả nó) rất được đánh giá cao trong giới khoa học và nghiên cứu. Nhiều phát minh vĩ đại, như penicillin của Alexander Fleming, là kết quả của những khám phá tình cờ may mắn. Trong cuộc sống hàng ngày, nó đại diện cho niềm tin rằng những điều tốt đẹp có thể đến bất ngờ khi chúng ta cởi mở và chú ý đến môi trường xung quanh, thay vì chỉ tìm kiếm một cách máy móc.