serendipity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The occurrence and development of events by chance in a happy or beneficial way.
Vietnamese Meaning
Sự tình cờ gặp may mắn, sự may mắn bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They found the restaurant by pure serendipity."
"Họ tìm thấy nhà hàng một cách hoàn toàn tình cờ may mắn."
-
"The book was a serendipity, as I wasn't looking for it, but it contained exactly the information I needed."
"Cuốn sách là một sự tình cờ may mắn, vì tôi không tìm kiếm nó, nhưng nó chứa đựng chính xác thông tin tôi cần."
-
"Sometimes, serendipity plays a bigger role in scientific discovery than planned research."
"Đôi khi, sự tình cờ may mắn đóng vai trò lớn hơn trong khám phá khoa học so với nghiên cứu đã lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serendipity | sự tình cờ may mắn, sự ngẫu nhiên có lợi |
| Adjective | serendipitous | tình cờ may mắn, ngẫu nhiên có lợi |
| Adverb | serendipitously | một cách tình cờ may mắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serendipity ám chỉ sự may mắn không chỉ là ngẫu nhiên mà còn bao gồm yếu tố nhận ra giá trị của sự ngẫu nhiên đó. Nó không chỉ là 'luck' (may mắn) mà là 'fortunate happenstance' (sự việc may mắn xảy ra một cách ngẫu nhiên) và khả năng nhận biết và tận dụng lợi thế từ nó. Khác với 'chance' (cơ hội, sự may rủi), serendipity mang tính tích cực và bất ngờ hơn.
Prepositions
Serendipity *of* (điều gì): nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự tình cờ may mắn. Ví dụ: The serendipity *of* finding the perfect book in a dusty old bookstore. Serendipity *in* (việc gì): nhấn mạnh lĩnh vực hoặc hoàn cảnh mà sự tình cờ may mắn xảy ra. Ví dụ: The serendipity *in* their meeting led to a lifelong friendship.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure serendipity (sự tình cờ hoàn toàn may mắn)
-
sheer sheer serendipity (sự tình cờ đơn thuần may mắn)
-
happy happy serendipity (sự tình cờ vui vẻ, may mắn)
-
experience experience serendipity (trải nghiệm sự tình cờ may mắn)
-
embrace embrace serendipity (đón nhận sự tình cờ may mắn)
-
discover discover by serendipity (khám phá nhờ sự tình cờ may mắn)
-
a stroke a stroke of serendipity (một sự tình cờ may mắn bất ngờ (thường mang lại lợi ích lớn))
-
a moment a moment of serendipity (một khoảnh khắc tình cờ may mắn)
-
by by serendipity (nhờ sự tình cờ may mắn)
-
with with serendipity (với sự tình cờ may mắn (thể hiện thái độ mở))
Idioms
-
a stroke of serendipity
một sự tình cờ may mắn bất ngờ và rất có lợi
"Finding that old map in the attic was a pure stroke of serendipity for our treasure hunt."
(Việc tìm thấy tấm bản đồ cũ trên gác mái là một sự tình cờ may mắn bất ngờ cho cuộc săn tìm kho báu của chúng tôi.)
-
a moment of serendipity
một khoảnh khắc tình cờ khám phá hoặc nhận ra điều gì đó thú vị/có lợi
"The artist described her creative breakthrough as a moment of serendipity, emerging from a doodle."
(Người nghệ sĩ mô tả sự đột phá sáng tạo của mình là một khoảnh khắc tình cờ may mắn, nảy sinh từ một bản vẽ nguệch ngoạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serendipity
danh từSự tình cờ gặp may mắn, sự may mắn bất ngờ.
"They found the restaurant by pure serendipity."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found her new job through pure serendipity. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy công việc mới của mình hoàn toàn nhờ sự may mắn tình cờ. |
| Phủ định | He said that he did not believe in serendipity when it came to career planning. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin vào sự may mắn tình cờ khi nói đến việc lập kế hoạch nghề nghiệp. |
| Nghi vấn | She asked if I thought our meeting was just serendipity. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ cuộc gặp gỡ của chúng ta chỉ là sự may mắn tình cờ hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found success through serendipity, didn't he? |
Anh ấy đã tìm thấy thành công nhờ sự may mắn tình cờ, phải không? |
| Phủ định | There isn't any serendipity in his plans, is there? |
Không có sự may mắn tình cờ nào trong kế hoạch của anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | Serendipity happens often, doesn't it? |
Sự may mắn tình cờ thường xuyên xảy ra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serendipity".
