(Top Banner Ad)
serendipity
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

serendipity

UK: /ˌserənˈdɪpɪti/ • US: /ˌserənˈdɪpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tình cờ may mắn vận may bất ngờ may mắn ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occurrence and development of events by chance in a happy or beneficial way.

Vietnamese Meaning

Sự tình cờ gặp may mắn, sự may mắn bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found the restaurant by pure serendipity."

    "Họ tìm thấy nhà hàng một cách hoàn toàn tình cờ may mắn."

  • "The book was a serendipity, as I wasn't looking for it, but it contained exactly the information I needed."

    "Cuốn sách là một sự tình cờ may mắn, vì tôi không tìm kiếm nó, nhưng nó chứa đựng chính xác thông tin tôi cần."

  • "Sometimes, serendipity plays a bigger role in scientific discovery than planned research."

    "Đôi khi, sự tình cờ may mắn đóng vai trò lớn hơn trong khám phá khoa học so với nghiên cứu đã lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serendipity sự tình cờ may mắn, sự ngẫu nhiên có lợi
Adjective serendipitous tình cờ may mắn, ngẫu nhiên có lợi
Adverb serendipitously một cách tình cờ may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Siṃhaladvīpa
Old Persian
Serendip
English (Coined by Horace Walpole)
serendipity

Nguồn gốc của 'serendipity'

Từ 'serendipity' được nhà văn người Anh Horace Walpole tạo ra vào năm 1754. Ông lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích Ba Tư 'Ba Hoàng tử của Serendip' (Serendip là tên cũ của Sri Lanka). Trong câu chuyện, các hoàng tử luôn khám phá ra những điều may mắn, tình cờ mà họ không hề tìm kiếm. Walpole đã dùng từ này để mô tả khả năng tìm thấy những điều quý giá hoặc thú vị một cách ngẫu nhiên và bất ngờ.

Usage Note

Serendipity ám chỉ sự may mắn không chỉ là ngẫu nhiên mà còn bao gồm yếu tố nhận ra giá trị của sự ngẫu nhiên đó. Nó không chỉ là 'luck' (may mắn) mà là 'fortunate happenstance' (sự việc may mắn xảy ra một cách ngẫu nhiên) và khả năng nhận biết và tận dụng lợi thế từ nó. Khác với 'chance' (cơ hội, sự may rủi), serendipity mang tính tích cực và bất ngờ hơn.

Prepositions

of in

Serendipity *of* (điều gì): nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự tình cờ may mắn. Ví dụ: The serendipity *of* finding the perfect book in a dusty old bookstore. Serendipity *in* (việc gì): nhấn mạnh lĩnh vực hoặc hoàn cảnh mà sự tình cờ may mắn xảy ra. Ví dụ: The serendipity *in* their meeting led to a lifelong friendship.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serendipity
  • pure pure serendipity
    (sự tình cờ hoàn toàn may mắn)
  • sheer sheer serendipity
    (sự tình cờ đơn thuần may mắn)
  • happy happy serendipity
    (sự tình cờ vui vẻ, may mắn)
Verb + serendipity
  • experience experience serendipity
    (trải nghiệm sự tình cờ may mắn)
  • embrace embrace serendipity
    (đón nhận sự tình cờ may mắn)
  • discover discover by serendipity
    (khám phá nhờ sự tình cờ may mắn)
Noun Phrase + of serendipity
  • a stroke a stroke of serendipity
    (một sự tình cờ may mắn bất ngờ (thường mang lại lợi ích lớn))
  • a moment a moment of serendipity
    (một khoảnh khắc tình cờ may mắn)
Prepositional Phrases
  • by by serendipity
    (nhờ sự tình cờ may mắn)
  • with with serendipity
    (với sự tình cờ may mắn (thể hiện thái độ mở))

Idioms

  • a stroke of serendipity

    một sự tình cờ may mắn bất ngờ và rất có lợi

    "Finding that old map in the attic was a pure stroke of serendipity for our treasure hunt."

    (Việc tìm thấy tấm bản đồ cũ trên gác mái là một sự tình cờ may mắn bất ngờ cho cuộc săn tìm kho báu của chúng tôi.)

  • a moment of serendipity

    một khoảnh khắc tình cờ khám phá hoặc nhận ra điều gì đó thú vị/có lợi

    "The artist described her creative breakthrough as a moment of serendipity, emerging from a doodle."

    (Người nghệ sĩ mô tả sự đột phá sáng tạo của mình là một khoảnh khắc tình cờ may mắn, nảy sinh từ một bản vẽ nguệch ngoạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serendipity

danh từ
Lật mặt

Sự tình cờ gặp may mắn, sự may mắn bất ngờ.

"They found the restaurant by pure serendipity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found her new job through pure serendipity.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy công việc mới của mình hoàn toàn nhờ sự may mắn tình cờ.
Phủ định
He said that he did not believe in serendipity when it came to career planning.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin vào sự may mắn tình cờ khi nói đến việc lập kế hoạch nghề nghiệp.
Nghi vấn
She asked if I thought our meeting was just serendipity.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ cuộc gặp gỡ của chúng ta chỉ là sự may mắn tình cờ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found success through serendipity, didn't he?
Anh ấy đã tìm thấy thành công nhờ sự may mắn tình cờ, phải không?
Phủ định
There isn't any serendipity in his plans, is there?
Không có sự may mắn tình cờ nào trong kế hoạch của anh ấy, phải không?
Nghi vấn
Serendipity happens often, doesn't it?
Sự may mắn tình cờ thường xuyên xảy ra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serendipity".

Serendipity trong Khoa học và Sáng tạo

Trong thế giới khoa học và sáng tạo phương Tây, serendipity được coi là một yếu tố quan trọng, thường dẫn đến những phát minh và khám phá đột phá. Nhiều phát hiện vĩ đại, như Penicillin hay keo dán Post-it Notes, đều nảy sinh từ những quan sát tình cờ, bất ngờ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tò mò, tư duy mở và khả năng nhận ra giá trị trong những điều không theo kế hoạch.

Một Phẩm chất Đáng Trân trọng

Serendipity không chỉ là một hiện tượng mà còn được xem là một phẩm chất đáng trân trọng. Nó khuyến khích con người cởi mở với những điều bất ngờ, linh hoạt trong suy nghĩ và sẵn lòng khám phá ngoài khuôn khổ. Trong cuộc sống hàng ngày, việc 'cho phép' serendipity xảy ra có thể dẫn đến những cơ hội mới mẻ và trải nghiệm thú vị mà chúng ta không ngờ tới.