(Top Banner Ad)
session duration
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

session duration

UK: /ˈsɛʃən djʊˈreɪʃən/ • US: /ˈsɛʃən dʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời lượng phiên khoảng thời gian phiên độ dài phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that a session lasts.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một phiên kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average session duration on our website is three minutes."

    "Thời lượng phiên trung bình trên trang web của chúng tôi là ba phút."

  • "We need to analyze the session duration to understand user behavior."

    "Chúng ta cần phân tích thời lượng phiên để hiểu hành vi của người dùng."

  • "Increasing session duration is a key goal for our product team."

    "Tăng thời lượng phiên là một mục tiêu quan trọng cho nhóm sản phẩm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun session phiên, buổi, kỳ họp
Adjective sessional thuộc về phiên/buổi
Noun duration khoảng thời gian, thời lượng
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Adjective durable bền, lâu bền
Adverb durably một cách bền vững

Synonyms

session length (độ dài phiên)

Related Words

session start (bắt đầu phiên)session end (kết thúc phiên)user engagement (tương tác người dùng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sessio
Old French
session
English
session
Latin
duratio
Old French
duracion
English
duration

Nguồn gốc của 'session'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'một cuộc họp'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một buổi họp mặt hoặc cuộc gặp gỡ mà mọi người cùng 'ngồi' lại với nhau để thảo luận, học tập hay làm việc. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc của 'duration'

Từ 'duration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'duratio', có nghĩa là 'một khoảng thời gian kéo dài' hoặc 'sự tồn tại'. Gốc từ 'durare' nghĩa là 'kéo dài, chịu đựng'. Do đó, 'duration' ám chỉ khoảng thời gian một điều gì đó diễn ra hoặc tiếp tục. Khi kết hợp 'session' và 'duration', chúng ta có 'session duration' nghĩa là 'thời lượng của một phiên/buổi', một cách diễn đạt trực tiếp và hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'session duration' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến theo dõi và phân tích dữ liệu, đặc biệt là trên các trang web, ứng dụng và các dịch vụ trực tuyến khác. Nó đề cập đến tổng thời gian mà một người dùng hoạt động trong một phiên cụ thể. Nó khác với 'session length' ở chỗ 'duration' nhấn mạnh tính liên tục và tổng thời gian hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'session duration of the website' (thời lượng phiên của trang web).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + session duration
  • average average session duration
    (thời lượng phiên trung bình)
  • short short session duration
    (thời lượng phiên ngắn)
  • long long session duration
    (thời lượng phiên dài)
  • optimal optimal session duration
    (thời lượng phiên tối ưu)
Động từ + session duration
  • measure measure session duration
    (đo thời lượng phiên)
  • track track session duration
    (theo dõi thời lượng phiên)
  • analyze analyze session duration
    (phân tích thời lượng phiên)
  • extend extend session duration
    (kéo dài thời lượng phiên)

Idioms

  • optimize session duration

    tối ưu hóa thời lượng phiên (để đạt hiệu quả tốt nhất)

    "To improve user engagement, we need to optimize session duration on our app."

    (Để cải thiện mức độ tương tác của người dùng, chúng ta cần tối ưu hóa thời lượng phiên trên ứng dụng của mình.)

  • monitor session duration

    giám sát/theo dõi thời lượng phiên (để đảm bảo an toàn hoặc hiệu suất)

    "IT security teams often monitor session duration to detect unusual activity."

    (Các đội an ninh IT thường giám sát thời lượng phiên để phát hiện hoạt động bất thường.)

  • average session duration

    thời lượng phiên trung bình (chỉ số phổ biến trong phân tích dữ liệu)

    "The average session duration for our website has increased by 15% this month."

    (Thời lượng phiên trung bình của trang web chúng tôi đã tăng 15% trong tháng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

session duration

Danh từ ghép
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một phiên kéo dài.

"The average session duration on our website is three minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we optimized the scheduling system, the session duration would likely be shorter.
Nếu chúng ta tối ưu hóa hệ thống lên lịch, thời lượng phiên có lẽ sẽ ngắn hơn.
Phủ định
If the instructor didn't take so long with introductions, the session duration wouldn't feel so long.
Nếu người hướng dẫn không mất quá nhiều thời gian giới thiệu, thời lượng phiên sẽ không cảm thấy dài như vậy.
Nghi vấn
Would the session duration be more effective if we incorporated more interactive activities?
Liệu thời lượng phiên có hiệu quả hơn nếu chúng ta kết hợp nhiều hoạt động tương tác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "session duration".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, 'session duration' (thời lượng phiên) là một chỉ số cực kỳ quan trọng đối với các nhà phát triển ứng dụng, thiết kế website và chuyên gia tiếp thị. Nó giúp họ hiểu hành vi người dùng, đánh giá mức độ tương tác và hiệu quả của nội dung. Thời lượng phiên quá ngắn có thể báo hiệu vấn đề về trải nghiệm người dùng, trong khi thời lượng phiên dài có thể cho thấy nội dung hấp dẫn hoặc sự cần thiết của một tác vụ cụ thể.

Hiệu quả trong học tập và công việc

Khái niệm về 'session duration' cũng liên quan đến hiệu quả làm việc và học tập. Ví dụ, phương pháp Pomodoro khuyến khích làm việc trong các 'phiên' ngắn (25 phút) để duy trì sự tập trung. Trong các buổi học hoặc cuộc họp, việc kiểm soát thời lượng phiên giúp đảm bảo mọi người tập trung, tránh mệt mỏi và đạt được mục tiêu đề ra một cách hiệu quả.