(Top Banner Ad)
shadow banking
C1
noun C1 Kinh tế

shadow banking

UK: /ˈʃædəʊ ˈbæŋkɪŋ/ • US: /ˈʃædoʊ ˈbæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng ngầm hệ thống ngân hàng trong bóng tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The financial intermediaries involved in credit intermediation outside the traditional banking system (commercial banks, savings banks, credit unions).

Vietnamese Meaning

Hệ thống các trung gian tài chính thực hiện chức năng trung gian tín dụng bên ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống (ngân hàng thương mại, ngân hàng tiết kiệm, hợp tác xã tín dụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growth of shadow banking has raised concerns about systemic risk."

    "Sự phát triển của hệ thống ngân hàng ngầm đã làm dấy lên những lo ngại về rủi ro hệ thống."

  • "Shadow banking played a significant role in the 2008 financial crisis."

    "Hệ thống ngân hàng ngầm đóng một vai trò quan trọng trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "Regulators are working to increase oversight of shadow banking activities."

    "Các nhà quản lý đang nỗ lực tăng cường giám sát các hoạt động của hệ thống ngân hàng ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow bank ngân hàng bóng đêm (một tổ chức hoặc đơn vị hoạt động trong hệ thống ngân hàng bóng đêm)
Noun shadow banker người làm việc trong lĩnh vực ngân hàng bóng đêm

Synonyms

non-bank financial intermediation (trung gian tài chính phi ngân hàng)

Antonyms

traditional banking (ngân hàng truyền thống)

Related Words

systemic risk (rủi ro hệ thống)financial regulation (quy định tài chính)credit intermediation (trung gian tín dụng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
shadow
English
banking

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'shadow banking' (ngân hàng bóng đêm) được nhà kinh tế Paul McCulley của PIMCO đặt ra vào năm 2007, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu sắp diễn ra. Ông dùng nó để mô tả các hoạt động tài chính nằm ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống, ít được quản lý và giám sát chặt chẽ, tạo ra một 'hệ thống ngân hàng' song song, ẩn mình trong 'bóng tối'.

Usage Note

“Shadow banking” đề cập đến một hệ thống tài chính hoạt động tương tự như ngân hàng truyền thống nhưng không chịu sự quản lý chặt chẽ như các ngân hàng này. Nó thường liên quan đến các tổ chức phi ngân hàng cung cấp các dịch vụ tín dụng, tạo ra các khoản vay và tham gia vào các hoạt động tài chính khác. Khái niệm này nhấn mạnh sự phức tạp và rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống tài chính hiện đại, đặc biệt là khi các hoạt động tín dụng diễn ra bên ngoài sự giám sát của các cơ quan quản lý ngân hàng.

Prepositions

in within of

'in shadow banking' - đề cập đến sự tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực này. 'within shadow banking' - nhấn mạnh vị trí hoặc vai trò cụ thể bên trong hệ thống. 'of shadow banking' - liên quan đến các khía cạnh hoặc đặc điểm của hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow banking
  • unregulated unregulated shadow banking
    (ngân hàng bóng đêm không được quản lý)
  • growing growing shadow banking
    (hệ thống ngân hàng bóng đêm đang phát triển)
  • global global shadow banking
    (ngân hàng bóng đêm toàn cầu)
Verb + shadow banking
  • regulate regulate shadow banking
    (quản lý ngân hàng bóng đêm)
  • monitor monitor shadow banking
    (giám sát ngân hàng bóng đêm)
  • address address shadow banking risks
    (giải quyết các rủi ro từ ngân hàng bóng đêm)
Noun + shadow banking
  • system the shadow banking system
    (hệ thống ngân hàng bóng đêm)
  • risks risks of shadow banking
    (rủi ro của ngân hàng bóng đêm)
  • growth the growth of shadow banking
    (sự phát triển của ngân hàng bóng đêm)

Idioms

  • the shadow banking sector

    khu vực ngân hàng bóng đêm

    "The government is keen to bring more oversight to the shadow banking sector."

    (Chính phủ mong muốn tăng cường giám sát đối với khu vực ngân hàng bóng đêm.)

  • shadow banking activities

    các hoạt động ngân hàng bóng đêm

    "Regulators are concerned about the risks posed by shadow banking activities."

    (Các nhà quản lý lo ngại về những rủi ro do các hoạt động ngân hàng bóng đêm gây ra.)

  • to crack down on shadow banking

    kiểm soát chặt chẽ/chấn chỉnh ngân hàng bóng đêm

    "Authorities vowed to crack down on shadow banking to prevent financial instability."

    (Các nhà chức trách cam kết kiểm soát chặt chẽ ngân hàng bóng đêm để ngăn chặn bất ổn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow banking

noun
Lật mặt

Hệ thống các trung gian tài chính thực hiện chức năng trung gian tín dụng bên ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống (ngân hàng thương mại, ngân hàng tiết kiệm, hợp tác xã tín dụng).

"The growth of shadow banking has raised concerns about systemic risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow banking".

Sự gia tăng và rủi ro

Hệ thống ngân hàng bóng đêm thường gắn liền với những thời kỳ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn đối với sự ổn định tài chính toàn cầu. Sự bùng nổ của nó trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc giám sát các hoạt động tài chính ngoài khuôn khổ truyền thống để tránh các cuộc khủng hoảng.

Tính chất 'bóng tối'

Cái tên 'shadow banking' (ngân hàng bóng đêm) tự nó đã gợi lên hình ảnh về sự bí ẩn và thiếu minh bạch. Nó phản ánh thực tế rằng các hoạt động này ít được chính phủ và các cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ so với các ngân hàng truyền thống, gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ rủi ro thực sự của hệ thống tài chính.