(Top Banner Ad)
shellac
C1
noun C1 Vật liệu, Công nghiệp

shellac

UK: /ʃəˈlæk/ • US: /ʃəˈlæk/

Nghĩa tiếng Việt

cánh kiến nhựa cánh kiến vecni cánh kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resin secreted by the lac insect, used to make varnish and other products.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa do côn trùng cánh kiến tiết ra, được sử dụng để làm vecni và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique furniture was coated with shellac."

    "Đồ nội thất cổ được phủ bằng shellac."

  • "Shellac is a popular finish for guitars."

    "Shellac là một lớp hoàn thiện phổ biến cho đàn guitar."

  • "The floor was shellacked to give it a glossy appearance."

    "Sàn nhà được phủ shellac để tạo vẻ bóng loáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shellac Nhựa cánh kiến (một loại nhựa tự nhiên); sơn cánh kiến (lớp phủ bóng để bảo vệ bề mặt); (thông tục) sự thất bại nặng nề
Verb shellac Sơn cánh kiến, đánh bóng bằng sơn cánh kiến; (thông tục) đánh bại hoặc chỉ trích ai đó một cách thảm hại
Adjective shellacked Đã được sơn cánh kiến; (thông tục) bị đánh bại hoặc chỉ trích thảm hại
Noun shellacking (thông tục) Sự thất bại nặng nề, trận thua ê chề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
lākṣā
Hindi
lakh
Persian
lak
English
lac
Old English
sciell
English
shell-lac
English
shellac

Nguồn gốc từ 'shellac'

Từ 'shellac' là sự kết hợp của từ 'shell' (vỏ, vảy) trong tiếng Anh và 'lac' – một loại nhựa tự nhiên. Từ 'lac' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'lākṣā' qua tiếng Hindi và tiếng Ba Tư, dùng để chỉ một loại nhựa màu đỏ được tiết ra bởi một loài côn trùng nhỏ sống trên cây. Ban đầu, nó được gọi là 'shell-lac' (ám chỉ nhựa lac ở dạng vảy mỏng) và sau đó rút gọn thành 'shellac' như ngày nay.

Usage Note

Shellac là một chất phủ tự nhiên được sử dụng từ lâu đời để bảo vệ và làm bóng bề mặt gỗ. Nó có nguồn gốc từ chất bài tiết của côn trùng cánh kiến (lac insect). Shellac có thể ở dạng vảy khô (shellac flakes) cần pha với cồn để tạo thành dung dịch hoặc được bán ở dạng dung dịch pha sẵn. So với các loại vecni hiện đại, shellac ít bền hơn và dễ bị trầy xước, nhưng nó có ưu điểm là thân thiện với môi trường và dễ sửa chữa.

Prepositions

on over

Shellac được dùng 'on' hoặc 'over' bề mặt để tạo lớp phủ, ví dụ: "Shellac was applied on/over the wood."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shellac
  • apply apply shellac
    (áp dụng/sơn cánh kiến)
  • remove remove shellac
    (tẩy/loại bỏ sơn cánh kiến)
  • give (someone) give (someone) a shellacking
    (đánh bại (ai đó) một cách thảm hại; chỉ trích (ai đó) nặng nề)
Adjective + shellac
  • clear clear shellac
    (sơn cánh kiến trong suốt)
  • pure pure shellac
    (sơn cánh kiến nguyên chất)
  • fresh fresh shellac
    (sơn cánh kiến mới)
Noun + shellac
  • shellac shellac finish
    (lớp hoàn thiện bằng sơn cánh kiến)
  • shellac shellac flakes
    (vảy cánh kiến)

Idioms

  • give someone a shellacking

    Đánh bại ai đó một cách thảm hại, chỉ trích ai đó rất nặng nề

    "Our team gave the rivals a shellacking in the final game."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách thảm hại trong trận chung kết.)

  • get shellacked

    Bị đánh bại một cách thảm hại, bị chỉ trích rất nặng nề

    "The visiting team got shellacked by the home team with a score of 8-0."

    (Đội khách đã bị đội nhà đánh bại thảm hại với tỉ số 8-0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shellac

noun
Lật mặt

Một loại nhựa do côn trùng cánh kiến tiết ra, được sử dụng để làm vecni và các sản phẩm khác.

"The antique furniture was coated with shellac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shellac".

Nguồn gốc tự nhiên độc đáo

Shellac là một loại nhựa tự nhiên có nguồn gốc từ sự bài tiết dạng nhựa của côn trùng cánh kiến (lac bug) trên vỏ cây, chủ yếu ở các vùng rừng của Ấn Độ và Thái Lan. Đây là một trong số ít các loại nhựa có nguồn gốc động vật được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống con người, khác biệt với đa số các loại nhựa có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp.

Lịch sử trong âm nhạc và ẩm thực

Trước khi đĩa vinyl ra đời, shellac là vật liệu chính để sản xuất các đĩa hát 78 vòng/phút – tiền thân của nền công nghiệp âm nhạc hiện đại. Ngoài ra, shellac cấp thực phẩm (food-grade shellac) vẫn được sử dụng rộng rãi làm chất phủ bóng cho kẹo, thuốc viên và một số loại trái cây để giữ độ tươi, nhờ vào đặc tính không độc hại và khả năng tạo lớp màng bảo vệ.