(Top Banner Ad)
shoulder season
B2
danh từ B2 Du lịch

shoulder season

UK: /ˈʃəʊldə ˈsiːzən/ • US: /ˈʃoʊldər ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thấp điểm du lịch mùa du lịch trái vụ mùa giữa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time between the high and low seasons of tourism.

Vietnamese Meaning

Mùa du lịch thấp điểm, khoảng thời gian giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to travel in the shoulder season to avoid the crowds and high prices."

    "Chúng tôi quyết định đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông và giá cả cao."

  • "The shoulder season is the perfect time to visit Europe."

    "Mùa du lịch thấp điểm là thời điểm hoàn hảo để ghé thăm Châu Âu."

  • "Many hotels offer discounted rates during the shoulder season."

    "Nhiều khách sạn cung cấp giá ưu đãi trong mùa thấp điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder season Mùa thấp điểm chuyển tiếp; Giai đoạn giữa mùa cao điểm và thấp điểm
Adjective shoulder-season Thuộc về mùa thấp điểm chuyển tiếp (ví dụ: shoulder-season rates - giá vé/phòng của mùa thấp điểm chuyển tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
shoulder
English
season
English
shoulder season

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'shoulder season' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 trong ngành du lịch. Từ 'shoulder' (vai) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ phần 'bên cạnh' hoặc 'bao quanh' một cái gì đó, giống như vai người nằm cạnh thân mình. 'Season' là mùa du lịch. Vì vậy, 'shoulder season' ám chỉ giai đoạn nằm giữa mùa cao điểm (peak season) và mùa thấp điểm (off-season), giống như đôi vai nằm hai bên đầu/thân.

Usage Note

Shoulder season thường được đặc trưng bởi lượng khách du lịch ít hơn mùa cao điểm nhưng nhiều hơn mùa thấp điểm, giá cả thường rẻ hơn và thời tiết có thể dễ chịu hơn. Nó đại diện cho sự chuyển tiếp giữa hai thái cực du lịch. Ví dụ: mùa xuân và mùa thu ở các địa điểm có mùa hè cao điểm.

Prepositions

in during

*in the shoulder season*: đề cập đến việc xảy ra vào thời điểm mùa du lịch thấp điểm.
*during the shoulder season*: tương tự như 'in the shoulder season', nhấn mạnh khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder season
  • early early shoulder season
    (đầu mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • late late shoulder season
    (cuối mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • extended extended shoulder season
    (mùa thấp điểm chuyển tiếp kéo dài)
Verb + shoulder season
  • travel during the travel during the shoulder season
    (du lịch vào mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • enjoy the enjoy the shoulder season
    (tận hưởng mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • book in the book in the shoulder season
    (đặt chỗ vào mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • take advantage of the take advantage of the shoulder season
    (tận dụng mùa thấp điểm chuyển tiếp)
Noun + shoulder season
  • shoulder season shoulder season deals
    (các ưu đãi/khuyến mãi của mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • shoulder season shoulder season rates/prices
    (giá vé/phòng của mùa thấp điểm chuyển tiếp)
  • shoulder season shoulder season crowds
    (đám đông vào mùa thấp điểm chuyển tiếp)

Idioms

  • take advantage of the shoulder season

    Tận dụng những lợi ích của mùa thấp điểm chuyển tiếp (ví dụ: giá cả phải chăng, ít khách du lịch hơn).

    "Many tourists prefer to take advantage of the shoulder season for better prices and fewer crowds."

    (Nhiều du khách thích tận dụng mùa thấp điểm chuyển tiếp để có giá tốt hơn và ít đông đúc hơn.)

  • shoulder season travel

    Du lịch vào mùa thấp điểm chuyển tiếp, thường để tránh đám đông và tiết kiệm chi phí.

    "Shoulder season travel offers a great balance of pleasant weather and more authentic experiences."

    (Du lịch mùa thấp điểm chuyển tiếp mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa thời tiết dễ chịu và trải nghiệm chân thực hơn.)

  • the benefits of the shoulder season

    Những lợi ích mà mùa thấp điểm chuyển tiếp mang lại (như giá cả hợp lý, ít người, thời tiết dễ chịu).

    "One of the benefits of the shoulder season is being able to visit popular attractions without long queues."

    (Một trong những lợi ích của mùa thấp điểm chuyển tiếp là có thể tham quan các điểm nổi tiếng mà không phải xếp hàng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder season

danh từ
Lật mặt

Mùa du lịch thấp điểm, khoảng thời gian giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm du lịch.

"We decided to travel in the shoulder season to avoid the crowds and high prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, shoulder season offers a blend of pleasant weather, fewer crowds, and lower prices.
Nói chung, mùa thấp điểm mang đến sự pha trộn giữa thời tiết dễ chịu, ít đám đông hơn và giá cả thấp hơn.
Phủ định
Unlike peak season, which is bustling with tourists, shoulder season doesn't suffer from overcrowding, and many attractions are still open.
Không giống như mùa cao điểm, nơi nhộn nhịp khách du lịch, mùa thấp điểm không bị quá tải và nhiều điểm tham quan vẫn mở cửa.
Nghi vấn
For travelers seeking a balance, does shoulder season provide a more appealing option, considering the cost savings and manageable crowds?
Đối với những du khách tìm kiếm sự cân bằng, liệu mùa thấp điểm có mang lại một lựa chọn hấp dẫn hơn không, xét đến chi phí tiết kiệm và số lượng đám đông có thể kiểm soát được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder season".

Du lịch thông minh và tiết kiệm

Ở các nước phương Tây, du lịch vào 'shoulder season' (mùa thấp điểm chuyển tiếp) được xem là một lựa chọn thông minh. Đây là thời điểm vàng để hưởng lợi từ giá vé máy bay và khách sạn rẻ hơn so với mùa cao điểm, đồng thời tránh được đám đông ồn ào. Nhiều người lên kế hoạch nghỉ dưỡng vào những tháng này để tối ưu hóa ngân sách du lịch của mình.

Trải nghiệm chân thực hơn

Việc đi du lịch vào 'shoulder season' thường mang lại trải nghiệm địa phương chân thực hơn. Khi không có quá nhiều khách du lịch, bạn có thể dễ dàng tương tác với người dân địa phương, khám phá văn hóa mà không bị phân tâm, và tận hưởng các điểm tham quan một cách yên bình hơn. Thời tiết trong giai đoạn này cũng thường ôn hòa, không quá nóng như mùa hè hay quá lạnh như mùa đông khắc nghiệt.