(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ siblings
A2

siblings

noun

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em anh em ruột chị em ruột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Siblings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Anh chị em ruột.

Definition (English Meaning)

A person's brothers and sisters.

Ví dụ Thực tế với 'Siblings'

  • "She has three siblings: two brothers and a sister."

    "Cô ấy có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một em gái."

  • "All of his siblings are doctors."

    "Tất cả anh chị em của anh ấy đều là bác sĩ."

  • "Do you have any siblings?"

    "Bạn có anh chị em nào không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Siblings'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: siblings
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brothers and sisters(anh chị em)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

family(gia đình)
brother(anh trai/em trai)
sister(chị gái/em gái)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Siblings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'siblings' là danh từ số nhiều, dùng để chỉ chung anh chị em ruột thịt của một người. Nó không phân biệt giới tính. Khác với 'brother' (anh/em trai) hoặc 'sister' (chị/em gái), 'siblings' bao hàm tất cả. Trong một số trường hợp trang trọng hoặc pháp lý, 'siblings' được dùng để thay thế cho cụm 'brothers and sisters'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Siblings'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)