(Top Banner Ad)
signal-to-noise ratio (snr)
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Vật lý, Điện tử, Viễn thông, Xử lý tín hiệu

signal-to-noise ratio (snr)

UK: /ˈsɪɡnəl tuː nɔɪz ˈreɪʃɪəʊ/ • US: /ˈsɪɡnəl tuː nɔɪz ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ số tín hiệu trên nhiễu tỉ lệ tín hiệu trên tạp âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the power of a signal to the power of background noise.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa công suất của tín hiệu và công suất của nhiễu nền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A higher signal-to-noise ratio generally indicates a higher quality signal."

    "Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao hơn thường chỉ ra chất lượng tín hiệu tốt hơn."

  • "The camera's signal-to-noise ratio is excellent, resulting in clear images even in low light."

    "Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của máy ảnh này rất tuyệt vời, mang lại hình ảnh rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "Engineers worked to improve the signal-to-noise ratio of the communication system."

    "Các kỹ sư đã làm việc để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của hệ thống liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun noise tiếng ồn, nhiễu
Adjective noisy ồn ào, nhiều tiếng ồn
Noun ratio tỷ lệ, hệ số

Synonyms

SNR (SNR (viết tắt))

Related Words

noise floor (mức nhiễu nền)signal strength (cường độ tín hiệu)interference (giao thoa, nhiễu)bit error rate (BER) (tỷ lệ lỗi bit)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Điện tử, Viễn thông, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
seignal
English
signal
Old French
noise
English
noise
Latin
ratio
English
ratio
English
signal-to-noise ratio

Sự ra đời của một thước đo thiết yếu

Cụm từ 'signal-to-noise ratio' (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu) không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực điện tử và viễn thông. Nó được tạo ra để định lượng mức độ rõ ràng của một tín hiệu (thông tin mong muốn) so với mức độ nhiễu (thông tin không mong muốn hoặc sự làm phiền). Về cơ bản, nó giúp các kỹ sư đo lường và cải thiện chất lượng truyền dẫn và tiếp nhận thông tin.

Usage Note

Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) là một thước đo quan trọng đánh giá chất lượng tín hiệu. SNR cao có nghĩa là tín hiệu mạnh hơn đáng kể so với nhiễu, dẫn đến chất lượng thông tin tốt hơn. SNR thấp biểu thị tín hiệu yếu hơn, bị nhiễu làm mờ, khiến việc trích xuất thông tin trở nên khó khăn hơn. Trong các hệ thống truyền thông, SNR ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truyền dữ liệu và độ tin cậy. Trong xử lý ảnh, SNR ảnh hưởng đến độ rõ nét và chi tiết của hình ảnh.

Prepositions

of in at

* **of**: diễn tả SNR *của* một tín hiệu cụ thể (ví dụ: The signal-to-noise ratio of this audio recording is low).
* **in**: Diễn tả SNR *trong* một hệ thống hoặc môi trường nhất định (ví dụ: Improving the signal-to-noise ratio in wireless communication systems is crucial).
* **at**: Đôi khi dùng để chỉ SNR *tại* một điểm cụ thể (ví dụ: The signal-to-noise ratio at the receiver was very poor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal-to-noise ratio (snr)
  • high high signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao (tín hiệu rõ, ít nhiễu))
  • low low signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu thấp (tín hiệu mờ, nhiều nhiễu))
  • good good signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tốt)
  • poor poor signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu kém)
  • improved improved signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu được cải thiện)
  • optimal optimal signal-to-noise ratio
    (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tối ưu)
Verb + signal-to-noise ratio (snr)
  • measure measure the signal-to-noise ratio
    (đo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu)
  • improve improve the signal-to-noise ratio
    (cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu)
  • maintain maintain a high signal-to-noise ratio
    (duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao)
  • achieve achieve a desired signal-to-noise ratio
    (đạt được tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu mong muốn)
  • reduce reduce the signal-to-noise ratio
    (giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (thường là kết quả tiêu cực))

Idioms

  • To have a high/low signal-to-noise ratio (in communication/information)

    Thông tin rõ ràng, súc tích, ít tạp nham (cao) hoặc mờ nhạt, nhiều nội dung không liên quan (thấp) khi nói về giao tiếp hoặc thông tin.

    "Her blog posts always have a high signal-to-noise ratio; every paragraph is valuable and to the point."

    (Các bài đăng trên blog của cô ấy luôn có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao; mỗi đoạn đều có giá trị và đi thẳng vào vấn đề.)

  • To improve the signal-to-noise ratio (of something)

    Cải thiện sự rõ ràng, tính liên quan của thông tin bằng cách loại bỏ nhiễu hoặc nội dung không cần thiết.

    "We need to filter out the irrelevant data to improve the signal-to-noise ratio of our analysis."

    (Chúng ta cần lọc bỏ dữ liệu không liên quan để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của phân tích.)

  • What's the signal-to-noise ratio here?

    Điều gì là quan trọng/có giá trị thực sự ở đây? (khi muốn tìm kiếm sự rõ ràng trong một tình huống phức tạp hoặc nhiều thông tin gây nhiễu).

    "There's so much data in this report. What's the signal-to-noise ratio here? What really matters?"

    (Có quá nhiều dữ liệu trong báo cáo này. Điều gì là quan trọng thực sự ở đây? Điều gì mới thực sự có ý nghĩa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal-to-noise ratio (snr)

Noun
Lật mặt

Tỷ lệ giữa công suất của tín hiệu và công suất của nhiễu nền.

"A higher signal-to-noise ratio generally indicates a higher quality signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal-to-noise ratio (snr)".

Ứng dụng ẩn dụ trong đời sống

Mặc dù ban đầu là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) đã được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực đời sống, đặc biệt là trong kỷ nguyên thông tin số. Nó thường được dùng để mô tả chất lượng của thông tin hoặc giao tiếp: 'tín hiệu' là thông điệp hoặc nội dung có giá trị, còn 'nhiễu' là sự phiền nhiễu, thông tin không liên quan, hoặc tiếng ồn làm mất tập trung. Một SNR cao có nghĩa là thông tin rõ ràng và dễ hiểu, trong khi SNR thấp chỉ ra sự hỗn loạn và khó khăn trong việc nắm bắt điều cốt lõi.

Tầm quan trọng trong công nghệ và truyền thông

Trong thế giới công nghệ, SNR là một chỉ số cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng của hầu hết các thiết bị và hệ thống mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ cuộc gọi điện thoại, sóng Wi-Fi, phát thanh, truyền hình đến hình ảnh y tế (MRI, X-ray), một SNR cao đảm bảo tín hiệu được truyền tải chính xác và rõ ràng, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và hiệu quả của các công nghệ này. Nó là yếu tố then chốt để công nghệ hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế.