(Top Banner Ad)
sleuth
C1
noun C1 Điều tra, Tội phạm

sleuth

UK: /sluːθ/ • US: /sluːθ/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử nhà điều tra điều tra tìm kiếm manh mối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detective.

Vietnamese Meaning

Thám tử, người điều tra (đặc biệt là một người không phải là cảnh sát).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A private sleuth was hired to find the missing documents."

    "Một thám tử tư đã được thuê để tìm các tài liệu bị mất."

  • "The experienced sleuth quickly solved the case."

    "Nhà điều tra giàu kinh nghiệm nhanh chóng giải quyết vụ án."

  • "I had to sleuth around to find the best deal."

    "Tôi đã phải tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận để tìm được mức giá tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleuth thám tử, người điều tra (thường là người giỏi điều tra, khám phá bí mật)
Verb sleuth điều tra, theo dõi dấu vết, tìm kiếm thông tin
Noun sleuthing việc điều tra, hoạt động thám tử
Noun sleuth-hound chó săn theo dấu (từ cũ), thám tử (cách gọi cổ xưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điều tra, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slóð
Scots
sleuth
English
sleuth

Nguồn gốc của 'Sleuth'

Từ 'sleuth' có nguồn gốc từ tiếng Scots, ban đầu dùng để chỉ dấu vết hoặc đường đi của một người hay con vật. Từ tiếng Scots này lại bắt nguồn từ 'slóð' trong tiếng Old Norse, có nghĩa là 'dấu vết' hay 'lối mòn'. Mãi đến thế kỷ 19, từ 'sleuth' mới được sử dụng để chỉ 'thám tử' hoặc 'người điều tra', liên quan đến khả năng 'theo dấu' và khám phá sự thật như một chú chó săn. Ban đầu, người ta hay dùng 'sleuth-hound' (chó săn theo dấu) để chỉ các thám tử.

Usage Note

Từ 'sleuth' thường được sử dụng để chỉ những người điều tra có kỹ năng và thường là những người bên ngoài lực lượng cảnh sát chính thức. Nó mang sắc thái hơi trang trọng và có thể được dùng để chỉ những người điều tra nghiệp dư hoặc tư nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleuth
  • private private sleuth
    (thám tử tư)
  • amateur amateur sleuth
    (thám tử nghiệp dư)
  • keen keen sleuth
    (thám tử sắc sảo/nhạy bén)
  • master master sleuth
    (thám tử tài ba/bậc thầy)
Verb + sleuth (as verb or role)
  • to sleuth out to sleuth out a mystery
    (điều tra/khám phá một bí ẩn)
  • to sleuth around to sleuth around for clues
    (lùng sục/tìm kiếm manh mối)
  • act as a act as a sleuth
    (đóng vai trò thám tử)
Sleuth + Verb (action)
  • investigates The sleuth investigates
    (Thám tử điều tra)
  • uncovers The sleuth uncovers evidence
    (Thám tử phát hiện bằng chứng)

Idioms

  • to sleuth out something

    khám phá/tìm ra điều gì đó (bằng cách điều tra kỹ lưỡng)

    "The detective managed to sleuth out the hidden motive behind the crime."

    (Viên thám tử đã thành công khám phá ra động cơ ẩn giấu đằng sau vụ án.)

  • an amateur sleuth

    một thám tử nghiệp dư (người điều tra như một sở thích)

    "She enjoys reading detective novels and fancies herself an amateur sleuth."

    (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám và tự cho mình là một thám tử nghiệp dư.)

  • to sleuth around

    đi lùng sục/tìm kiếm (thông tin, manh mối một cách không chính thức)

    "He spent the afternoon sleuthing around the old house for hidden treasures."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều lùng sục quanh ngôi nhà cũ để tìm kiếm kho báu ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleuth

noun
Lật mặt

Thám tử, người điều tra (đặc biệt là một người không phải là cảnh sát).

"A private sleuth was hired to find the missing documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who sleuthed diligently, solved the complex case.
Vị thám tử, người đã điều tra một cách siêng năng, đã giải quyết vụ án phức tạp.
Phủ định
A lazy investigator, who didn't sleuth thoroughly, failed to find the crucial evidence.
Một nhà điều tra lười biếng, người không điều tra kỹ lưỡng, đã không tìm thấy bằng chứng quan trọng.
Nghi vấn
Is he the sleuth whose methods are unconventional but effective?
Có phải anh ấy là thám tử có phương pháp không chính thống nhưng hiệu quả không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sleuth out the truth behind this mystery!
Hãy tìm ra sự thật đằng sau bí ẩn này!
Phủ định
Don't sleuth around my office; it's private.
Đừng lảng vảng dò xét quanh văn phòng của tôi; nó là nơi riêng tư.
Nghi vấn
Do sleuth out the answers.
Hãy dò xét ra câu trả lời đi.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective is sleuthing around the mansion, searching for clues.
Thám tử đang lùng sục quanh dinh thự, tìm kiếm manh mối.
Phủ định
They are not sleuthing for treasure; they are looking for information.
Họ không phải đang điều tra để tìm kho báu; họ đang tìm kiếm thông tin.
Nghi vấn
Is he sleuthing into my personal affairs?
Anh ta có đang dò xét vào chuyện cá nhân của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleuth".

Hình tượng thám tử trong văn học

Từ 'sleuth' thường gắn liền với hình tượng các thám tử tài ba trong văn học trinh thám, nổi bật nhất là Sherlock Holmes của Sir Arthur Conan Doyle. Những nhân vật này thường sở hữu khả năng suy luận sắc bén, óc quan sát tinh tường và luôn đi tìm công lý.

Trang phục thám tử cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một 'sleuth' (thám tử) thường gợi lên trang phục áo khoác dài (trench coat), mũ phớt (fedora) và kính lúp. Đây là biểu tượng của sự bí ẩn, thông thái và khả năng quan sát chi tiết, thường thấy trong các bộ phim và truyện trinh thám cổ điển.