smithing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The craft or process of a smith; the work of shaping metal by heating and hammering.
Vietnamese Meaning
Nghề hoặc quá trình của một thợ rèn; công việc tạo hình kim loại bằng cách nung nóng và đập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional smithing techniques are still used in some rural communities."
"Các kỹ thuật rèn truyền thống vẫn được sử dụng ở một số cộng đồng nông thôn."
-
"Smithing requires a great deal of skill and patience."
"Nghề rèn đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smith | Thợ rèn, thợ kim hoàn (nói chung) |
| Verb | smith | Rèn, chế tác kim loại |
| Noun | blacksmith | Thợ rèn (chuyên rèn sắt) |
| Noun | goldsmith | Thợ kim hoàn (chuyên vàng) |
| Noun | silversmith | Thợ kim hoàn (chuyên bạc) |
| Noun | locksmith | Thợ khóa |
| Noun | wordsmith | Người giỏi dùng từ, nhà văn tài năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Smithing là một thuật ngữ chuyên môn hơn, liên quan cụ thể đến công việc của thợ rèn, những người làm việc với kim loại nóng để tạo ra các vật phẩm. Nó khác với 'metalworking' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật và quá trình khác nhau liên quan đến kim loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional smithing (nghề rèn truyền thống)
-
fine fine smithing (nghề rèn tinh xảo)
-
skilled skilled smithing (kỹ nghệ rèn lành nghề)
-
iron iron smithing (nghề rèn sắt)
-
metal metal smithing (nghề rèn kim loại)
-
art of the art of smithing (nghệ thuật rèn)
-
practice practice smithing (thực hành nghề rèn)
-
learn learn smithing (học nghề rèn)
-
master master smithing (thành thạo nghề rèn)
Idioms
-
The smithing of a new era
Việc kiến tạo/hình thành một kỷ nguyên mới (ám chỉ quá trình tạo dựng một cách tỉ mỉ và vững chắc)
"The development of AI marks the smithing of a new era in technology."
(Sự phát triển của AI đánh dấu việc kiến tạo một kỷ nguyên công nghệ mới.)
-
To put the smithing touch on something
Áp dụng sự tinh xảo/khéo léo của người thợ rèn vào việc gì đó; hoàn thiện một cách tỉ mỉ, chu đáo
"She spent hours refining the report, really putting the smithing touch on every sentence."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa báo cáo, thực sự áp dụng sự tinh xảo của người thợ rèn vào từng câu chữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smithing
danh động từ (gerund)Nghề hoặc quá trình của một thợ rèn; công việc tạo hình kim loại bằng cách nung nóng và đập.
"Traditional smithing techniques are still used in some rural communities."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, John will have been smithing metal for over ten years. |
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, John sẽ đã rèn kim loại được hơn mười năm. |
| Phủ định | She won't have been smithing intricate designs for very long when she starts her apprenticeship. |
Cô ấy sẽ không rèn những thiết kế phức tạp được lâu trước khi bắt đầu học việc. |
| Nghi vấn | Will they have been smithing the armor all day when the king arrives? |
Liệu họ có đang rèn bộ giáp cả ngày khi nhà vua đến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to enjoy smithing horseshoes in his younger days. |
Ông tôi từng thích rèn móng ngựa khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to practice smithing, but now she's an expert. |
Cô ấy đã không từng luyện tập nghề rèn, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Did they use to earn a living by smithing weapons? |
Họ đã từng kiếm sống bằng nghề rèn vũ khí phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smithing".
