(Top Banner Ad)
smithing
C1
danh động từ (gerund) C1 Luyện kim, Thủ công

smithing

Nghĩa tiếng Việt

nghề rèn công việc rèn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft or process of a smith; the work of shaping metal by heating and hammering.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc quá trình của một thợ rèn; công việc tạo hình kim loại bằng cách nung nóng và đập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional smithing techniques are still used in some rural communities."

    "Các kỹ thuật rèn truyền thống vẫn được sử dụng ở một số cộng đồng nông thôn."

  • "Smithing requires a great deal of skill and patience."

    "Nghề rèn đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smith Thợ rèn, thợ kim hoàn (nói chung)
Verb smith Rèn, chế tác kim loại
Noun blacksmith Thợ rèn (chuyên rèn sắt)
Noun goldsmith Thợ kim hoàn (chuyên vàng)
Noun silversmith Thợ kim hoàn (chuyên bạc)
Noun locksmith Thợ khóa
Noun wordsmith Người giỏi dùng từ, nhà văn tài năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smey-
Proto-Germanic
*smiþaz
Old English
smiþ
Middle English
smith
Modern English
smithing

Nguồn gốc của từ 'Smithing'

Từ 'smithing' bắt nguồn từ động từ 'to smith', có nghĩa là rèn, chế tác kim loại. Bản thân từ 'smith' trong tiếng Anh cổ ('smiþ') chỉ một người thợ thủ công, đặc biệt là thợ kim loại. Gốc gác sâu xa hơn còn liên quan đến các từ chỉ sự khéo léo, kỹ năng trong việc chế tác bằng công cụ sắc bén (như trong gốc Ấn-Âu nguyên thủy *smey-). Ban đầu, thợ rèn là những người tạo ra công cụ, vũ khí và vật dụng thiết yếu, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội.

Usage Note

Smithing là một thuật ngữ chuyên môn hơn, liên quan cụ thể đến công việc của thợ rèn, những người làm việc với kim loại nóng để tạo ra các vật phẩm. Nó khác với 'metalworking' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật và quá trình khác nhau liên quan đến kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smithing
  • traditional traditional smithing
    (nghề rèn truyền thống)
  • fine fine smithing
    (nghề rèn tinh xảo)
  • skilled skilled smithing
    (kỹ nghệ rèn lành nghề)
Noun + smithing
  • iron iron smithing
    (nghề rèn sắt)
  • metal metal smithing
    (nghề rèn kim loại)
  • art of the art of smithing
    (nghệ thuật rèn)
Verb + smithing
  • practice practice smithing
    (thực hành nghề rèn)
  • learn learn smithing
    (học nghề rèn)
  • master master smithing
    (thành thạo nghề rèn)

Idioms

  • The smithing of a new era

    Việc kiến tạo/hình thành một kỷ nguyên mới (ám chỉ quá trình tạo dựng một cách tỉ mỉ và vững chắc)

    "The development of AI marks the smithing of a new era in technology."

    (Sự phát triển của AI đánh dấu việc kiến tạo một kỷ nguyên công nghệ mới.)

  • To put the smithing touch on something

    Áp dụng sự tinh xảo/khéo léo của người thợ rèn vào việc gì đó; hoàn thiện một cách tỉ mỉ, chu đáo

    "She spent hours refining the report, really putting the smithing touch on every sentence."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa báo cáo, thực sự áp dụng sự tinh xảo của người thợ rèn vào từng câu chữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smithing

danh động từ (gerund)
Lật mặt

Nghề hoặc quá trình của một thợ rèn; công việc tạo hình kim loại bằng cách nung nóng và đập.

"Traditional smithing techniques are still used in some rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, John will have been smithing metal for over ten years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, John sẽ đã rèn kim loại được hơn mười năm.
Phủ định
She won't have been smithing intricate designs for very long when she starts her apprenticeship.
Cô ấy sẽ không rèn những thiết kế phức tạp được lâu trước khi bắt đầu học việc.
Nghi vấn
Will they have been smithing the armor all day when the king arrives?
Liệu họ có đang rèn bộ giáp cả ngày khi nhà vua đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to enjoy smithing horseshoes in his younger days.
Ông tôi từng thích rèn móng ngựa khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to practice smithing, but now she's an expert.
Cô ấy đã không từng luyện tập nghề rèn, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia.
Nghi vấn
Did they use to earn a living by smithing weapons?
Họ đã từng kiếm sống bằng nghề rèn vũ khí phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smithing".

Vị trí của người thợ rèn trong xã hội cổ đại

Trong nhiều nền văn minh cổ đại và trung cổ, người thợ rèn (smith) có một vị trí cực kỳ quan trọng. Họ là những người tạo ra công cụ nông nghiệp, vũ khí, áo giáp và các vật dụng thiết yếu khác, giúp định hình nền kinh tế và khả năng phòng thủ của cộng đồng. Vì sự gần gũi với lửa và kim loại, họ thường được coi là có sức mạnh ma thuật hoặc được các vị thần che chở, đồng thời cũng được ngưỡng mộ về kỹ năng và sức mạnh.

Biểu tượng văn hóa và thần thoại

Nghề rèn và hình ảnh người thợ rèn xuất hiện nhiều trong thần thoại và văn hóa dân gian khắp thế giới. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp có Hephaestus, vị thần thợ rèn; trong thần thoại Bắc Âu có Thor với cây búa Mjolnir được rèn bởi các thợ rèn lùn; hay Weyland the Smith trong văn hóa Anglo-Saxon. Họ thường là biểu tượng của sức mạnh, sự sáng tạo, kỹ năng thủ công và đôi khi là trí tuệ, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới.