(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smoky topaz (misnomer)
C1

smoky topaz (misnomer)

Noun

Nghĩa tiếng Việt

topaz ám khói (tên gọi sai) thạch anh ám khói (bị gọi nhầm là topaz)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoky topaz (misnomer)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá quý bị gọi sai tên; thường dùng để chỉ thạch anh ám khói (smoky quartz) bị bán nhầm thành topaz.

Definition (English Meaning)

A misnamed gemstone; often refers to smoky quartz being incorrectly sold as topaz.

Ví dụ Thực tế với 'Smoky topaz (misnomer)'

  • "The 'smoky topaz' in the jewelry store was actually smoky quartz, a common misnomer."

    "Viên 'topaz ám khói' trong cửa hàng trang sức thực chất là thạch anh ám khói, một tên gọi sai phổ biến."

  • "Many people are unaware that what is sold as 'smoky topaz' is often just smoky quartz."

    "Nhiều người không biết rằng thứ được bán dưới cái tên 'topaz ám khói' thường chỉ là thạch anh ám khói."

  • "The jeweler corrected the customer, explaining that 'smoky topaz' is a misnomer."

    "Người thợ kim hoàn đã sửa lại cho khách hàng, giải thích rằng 'topaz ám khói' là một tên gọi sai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smoky topaz (misnomer)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: smoky topaz (danh từ ghép)
  • Adjective: smoky
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

smoky quartz(thạch anh ám khói)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

citrine(thạch anh vàng)
amethyst(thạch anh tím)
quartz(thạch anh)
topaz(topaz)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Đá quý

Ghi chú Cách dùng 'Smoky topaz (misnomer)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sự nhầm lẫn này chủ yếu xuất phát từ màu sắc tương đồng giữa thạch anh ám khói và một số biến thể topaz có màu vàng hoặc nâu nhạt. 'Misnomer' nhấn mạnh việc tên gọi này là không chính xác và có thể gây hiểu lầm cho người mua. Smoky quartz có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể khác với topaz, dẫn đến sự khác biệt về độ cứng và giá trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoky topaz (misnomer)'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the jeweler lacked experience, he mistakenly identified the quartz as smoky topaz, although it was just smoky quartz.
Vì người thợ kim hoàn thiếu kinh nghiệm, anh ta đã nhầm lẫn xác định thạch anh là topaz khói, mặc dù nó chỉ là thạch anh khói.
Phủ định
Even though the stone appeared dark, it was not smoky topaz because it lacked the necessary hardness and refractive index.
Mặc dù viên đá có vẻ tối màu, nhưng nó không phải là topaz khói vì nó thiếu độ cứng và chỉ số khúc xạ cần thiết.
Nghi vấn
If the gemologist identifies the stone as smoky, is it possible that it is being mislabeled as smoky topaz, when in reality it is a smoky quartz?
Nếu nhà ngọc học xác định viên đá là màu khói, liệu có khả năng nó đang bị dán nhãn sai là topaz khói, trong khi thực tế nó là thạch anh khói không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admired the smoky topaz in the antique ring, despite its misnomer.
Cô ấy ngưỡng mộ viên topaz khói trong chiếc nhẫn cổ, mặc dù tên gọi của nó không chính xác.
Phủ định
There isn't any smoky topaz in this necklace; it's citrine.
Không có topaz khói nào trong chiếc vòng cổ này; nó là citrine.
Nghi vấn
Is that smoky topaz a rare find, or is it relatively common?
Viên topaz khói đó có phải là một phát hiện hiếm, hay nó tương đối phổ biến?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler has been examining the smoky topaz, trying to determine its authenticity for hours.
Người thợ kim hoàn đã kiểm tra viên topaz khói, cố gắng xác định tính xác thực của nó trong nhiều giờ.
Phủ định
I haven't been considering purchasing a smoky topaz because I prefer gemstones with brighter colors.
Tôi đã không xem xét việc mua một viên topaz khói vì tôi thích đá quý có màu sắc tươi sáng hơn.
Nghi vấn
Has the museum been displaying the supposedly rare smoky topaz in the main exhibit hall?
Bảo tàng đã trưng bày viên topaz khói được cho là quý hiếm trong sảnh triển lãm chính phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known that the 'smoky topaz' was a misnomer before I bought it.
Tôi ước tôi đã biết rằng 'topaz khói' là một tên gọi sai trước khi tôi mua nó.
Phủ định
If only the jeweler hadn't called it a smoky topaz, I wouldn't have been so confused.
Giá mà người thợ kim hoàn không gọi nó là topaz khói, tôi đã không bị bối rối như vậy.
Nghi vấn
If only the gemological report could have clearly stated whether the 'smoky topaz' designation was accurate.
Giá mà báo cáo giám định đá quý có thể nêu rõ liệu tên gọi 'topaz khói' có chính xác hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)