smut
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lời nói hoặc hình ảnh tục tĩu, khiêu dâm.
Definition (English Meaning)
Obscene talk or pictures.
Ví dụ Thực tế với 'Smut'
-
"The book was full of smut."
"Cuốn sách đầy rẫy những nội dung tục tĩu."
-
"He told a few smutty jokes."
"Anh ta kể một vài câu chuyện cười tục tĩu."
-
"The tabloid is notorious for publishing smut."
"Tờ báo lá cải này nổi tiếng vì đăng tải những nội dung tục tĩu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: smut
- Adjective: smutty
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những nội dung thô tục, nhằm mục đích kích dục. Mức độ nặng hơn so với "suggestive" (gợi ý) và "risque" (hơi khiêu khích), nhưng nhẹ hơn so với "pornography" (mãi dâm). "Smut" thường mang tính chất rẻ tiền, kém chất lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"smut about" ám chỉ những lời đồn, tin đồn tục tĩu về ai đó hoặc điều gì đó. "smut in" ám chỉ sự tồn tại nội dung tục tĩu trong một tác phẩm, cuộc trò chuyện,...
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smut'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old bookstore, which was filled with dusty shelves, also contained a section of smutty magazines that the owner kept hidden in the back.
|
Hiệu sách cũ, nơi có đầy những kệ sách bụi bặm, cũng chứa một phần tạp chí khiêu dâm mà chủ sở hữu giấu ở phía sau. |
| Phủ định |
The article, which I was hoping would be insightful, didn't contain any smut that would make it interesting to certain readers.
|
Bài báo, mà tôi hy vọng sẽ sâu sắc, không chứa bất kỳ nội dung khiêu dâm nào để làm cho nó thú vị đối với một số độc giả. |
| Nghi vấn |
Is this the kind of smut whose sole purpose is to titillate rather than tell a compelling story?
|
Đây có phải là loại nội dung khiêu dâm mà mục đích duy nhất là kích thích hơn là kể một câu chuyện hấp dẫn không? |