(Top Banner Ad)
smut
C2
Noun C2 Văn hóa, Xã hội, Ngôn ngữ học

smut

UK: /smʌt/ • US: /smʌt/

Nghĩa tiếng Việt

tục tĩu khiêu dâm dâm ô nhảm nhí bẩn thỉu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obscene talk or pictures.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc hình ảnh tục tĩu, khiêu dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was full of smut."

    "Cuốn sách đầy rẫy những nội dung tục tĩu."

  • "He told a few smutty jokes."

    "Anh ta kể một vài câu chuyện cười tục tĩu."

  • "The tabloid is notorious for publishing smut."

    "Tờ báo lá cải này nổi tiếng vì đăng tải những nội dung tục tĩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smut Lời lẽ, hình ảnh hoặc tài liệu tục tĩu, thô tục; vết bẩn đen, bồ hóng.
Verb smut Làm vấy bẩn, làm dơ bẩn; nói hoặc viết lời lẽ tục tĩu.
Adjective smutty Tục tĩu, thô tục (liên quan đến lời lẽ, hình ảnh); bị vấy bẩn.
Noun smuttiness Sự tục tĩu, sự thô tục; tình trạng bị vấy bẩn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
smut/smet
English
smut

Nguồn Gốc 'Vết Bẩn' và 'Lời Lẽ Tục Tĩu'

Từ 'smut' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ vùng Hạ Đức (Low German) và Hà Lan (Dutch), nơi nó mang nghĩa 'bụi bẩn', 'vết ố' hoặc 'vết bẩn đen'. Ban đầu, vào đầu thế kỷ 17, 'smut' được dùng để chỉ những vết bẩn vật lý như bồ hóng hoặc một đốm đen. Đến giữa thế kỷ 17, nghĩa bóng 'lời lẽ, hình ảnh hoặc nội dung tục tĩu, thô tục' bắt đầu xuất hiện, tạo ra sự liên tưởng giữa sự dơ bẩn về thể chất và sự dơ bẩn về mặt đạo đức.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những nội dung thô tục, nhằm mục đích kích dục. Mức độ nặng hơn so với "suggestive" (gợi ý) và "risque" (hơi khiêu khích), nhưng nhẹ hơn so với "pornography" (mãi dâm). "Smut" thường mang tính chất rẻ tiền, kém chất lượng.

Prepositions

about in

"smut about" ám chỉ những lời đồn, tin đồn tục tĩu về ai đó hoặc điều gì đó. "smut in" ám chỉ sự tồn tại nội dung tục tĩu trong một tác phẩm, cuộc trò chuyện,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smut
  • filthy filthy smut
    (những lời lẽ/hình ảnh tục tĩu bẩn thỉu)
  • obscene obscene smut
    (những nội dung tục tĩu thô tục)
  • pure pure smut
    (hoàn toàn là nội dung tục tĩu/khiêu dâm)
Verb + smut
  • talk talk smut
    (nói lời tục tĩu, bẩn thỉu)
  • write write smut
    (viết nội dung tục tĩu)
  • read read smut
    (đọc nội dung tục tĩu)
  • produce produce smut
    (sản xuất nội dung tục tĩu)
Smut + Noun
  • film smut film
    (phim có nội dung tục tĩu)
  • magazine smut magazine
    (tạp chí có nội dung tục tĩu)
  • peddler smut peddler
    (kẻ buôn bán nội dung tục tĩu)

Idioms

  • talk smut

    Nói lời thô tục, bẩn thỉu hoặc khiêu dâm.

    "He got fired for talking smut to his colleagues during work hours."

    (Anh ta bị sa thải vì đã nói lời tục tĩu với đồng nghiệp trong giờ làm việc.)

  • pure smut

    Hoàn toàn là nội dung tục tĩu, khiêu dâm và không có giá trị khác.

    "That website is nothing but pure smut, filled with inappropriate images and texts."

    (Trang web đó chỉ toàn là nội dung khiêu dâm, tràn ngập hình ảnh và văn bản không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smut

Noun
Lật mặt

Lời nói hoặc hình ảnh tục tĩu, khiêu dâm.

"The book was full of smut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bookstore, which was filled with dusty shelves, also contained a section of smutty magazines that the owner kept hidden in the back.
Hiệu sách cũ, nơi có đầy những kệ sách bụi bặm, cũng chứa một phần tạp chí khiêu dâm mà chủ sở hữu giấu ở phía sau.
Phủ định
The article, which I was hoping would be insightful, didn't contain any smut that would make it interesting to certain readers.
Bài báo, mà tôi hy vọng sẽ sâu sắc, không chứa bất kỳ nội dung khiêu dâm nào để làm cho nó thú vị đối với một số độc giả.
Nghi vấn
Is this the kind of smut whose sole purpose is to titillate rather than tell a compelling story?
Đây có phải là loại nội dung khiêu dâm mà mục đích duy nhất là kích thích hơn là kể một câu chuyện hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smut".

Kiểm Duyệt và Chuẩn Mực Đạo Đức

'Smut' thường liên quan chặt chẽ đến các cuộc tranh luận về kiểm duyệt và chuẩn mực đạo đức trong xã hội. Điều gì được coi là 'smut' có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa, tôn giáo và thời đại, phản ánh quan điểm về sự riêng tư, tình dục và giá trị cộng đồng. Nhiều quốc gia có luật kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với việc sản xuất và phân phối các tài liệu bị coi là tục tĩu, nhằm bảo vệ 'đạo đức công cộng'.

Ranh Giới Giữa Nghệ Thuật và Khiêu Dâm

Trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông, ranh giới giữa 'nghệ thuật khiêu khích' và 'smut' thường rất mỏng manh và gây tranh cãi. Một số tác phẩm được ca ngợi là nghệ thuật táo bạo, thách thức định kiến xã hội, trong khi những tác phẩm khác bị lên án là nội dung tục tĩu, chỉ nhằm mục đích gây sốc. Sự phân biệt này thường phụ thuộc vào mục đích của người tạo ra, ngữ cảnh trình bày và cách công chúng đón nhận nó.