smut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obscene talk or pictures.
Vietnamese Meaning
Lời nói hoặc hình ảnh tục tĩu, khiêu dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was full of smut."
"Cuốn sách đầy rẫy những nội dung tục tĩu."
-
"He told a few smutty jokes."
"Anh ta kể một vài câu chuyện cười tục tĩu."
-
"The tabloid is notorious for publishing smut."
"Tờ báo lá cải này nổi tiếng vì đăng tải những nội dung tục tĩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smut | Lời lẽ, hình ảnh hoặc tài liệu tục tĩu, thô tục; vết bẩn đen, bồ hóng. |
| Verb | smut | Làm vấy bẩn, làm dơ bẩn; nói hoặc viết lời lẽ tục tĩu. |
| Adjective | smutty | Tục tĩu, thô tục (liên quan đến lời lẽ, hình ảnh); bị vấy bẩn. |
| Noun | smuttiness | Sự tục tĩu, sự thô tục; tình trạng bị vấy bẩn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những nội dung thô tục, nhằm mục đích kích dục. Mức độ nặng hơn so với "suggestive" (gợi ý) và "risque" (hơi khiêu khích), nhưng nhẹ hơn so với "pornography" (mãi dâm). "Smut" thường mang tính chất rẻ tiền, kém chất lượng.
Prepositions
"smut about" ám chỉ những lời đồn, tin đồn tục tĩu về ai đó hoặc điều gì đó. "smut in" ám chỉ sự tồn tại nội dung tục tĩu trong một tác phẩm, cuộc trò chuyện,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
filthy filthy smut (những lời lẽ/hình ảnh tục tĩu bẩn thỉu)
-
obscene obscene smut (những nội dung tục tĩu thô tục)
-
pure pure smut (hoàn toàn là nội dung tục tĩu/khiêu dâm)
-
talk talk smut (nói lời tục tĩu, bẩn thỉu)
-
write write smut (viết nội dung tục tĩu)
-
read read smut (đọc nội dung tục tĩu)
-
produce produce smut (sản xuất nội dung tục tĩu)
-
film smut film (phim có nội dung tục tĩu)
-
magazine smut magazine (tạp chí có nội dung tục tĩu)
-
peddler smut peddler (kẻ buôn bán nội dung tục tĩu)
Idioms
-
talk smut
Nói lời thô tục, bẩn thỉu hoặc khiêu dâm.
"He got fired for talking smut to his colleagues during work hours."
(Anh ta bị sa thải vì đã nói lời tục tĩu với đồng nghiệp trong giờ làm việc.)
-
pure smut
Hoàn toàn là nội dung tục tĩu, khiêu dâm và không có giá trị khác.
"That website is nothing but pure smut, filled with inappropriate images and texts."
(Trang web đó chỉ toàn là nội dung khiêu dâm, tràn ngập hình ảnh và văn bản không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smut
NounLời nói hoặc hình ảnh tục tĩu, khiêu dâm.
"The book was full of smut."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bookstore, which was filled with dusty shelves, also contained a section of smutty magazines that the owner kept hidden in the back. |
Hiệu sách cũ, nơi có đầy những kệ sách bụi bặm, cũng chứa một phần tạp chí khiêu dâm mà chủ sở hữu giấu ở phía sau. |
| Phủ định | The article, which I was hoping would be insightful, didn't contain any smut that would make it interesting to certain readers. |
Bài báo, mà tôi hy vọng sẽ sâu sắc, không chứa bất kỳ nội dung khiêu dâm nào để làm cho nó thú vị đối với một số độc giả. |
| Nghi vấn | Is this the kind of smut whose sole purpose is to titillate rather than tell a compelling story? |
Đây có phải là loại nội dung khiêu dâm mà mục đích duy nhất là kích thích hơn là kể một câu chuyện hấp dẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smut".
