(Top Banner Ad)
societal
C1
adjective C1 Xã hội học

societal

UK: /səˈsaɪətl/ • US: /səˈsaɪədl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về xã hội mang tính xã hội có tính chất xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to society or its organization.

Vietnamese Meaning

liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The societal impact of technology is immense."

    "Tác động của công nghệ lên xã hội là vô cùng lớn."

  • "Societal norms dictate how we behave in public."

    "Các chuẩn mực xã hội quy định cách chúng ta cư xử ở nơi công cộng."

  • "The societal benefits of education are undeniable."

    "Những lợi ích về mặt xã hội của giáo dục là không thể phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội; hội, hiệp hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun sociology xã hội học
Adjective social có tính xã hội; thuộc về xã hội
Adverb socially một cách có tính xã hội; theo khía cạnh xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
societas
Old French
société
English
society
English
societal

Nguồn gốc của 'societal'

Từ 'societal' là một tính từ được hình thành từ danh từ 'society' (xã hội) và hậu tố '-al' vào thế kỷ 19. Bản thân từ 'society' có nguồn gốc từ 'societas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự liên kết, tình bạn, tập thể'. Ban đầu, từ này chỉ một nhóm người có chung mục đích hoặc cùng sống với nhau. Sau này, 'societal' ra đời để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến toàn bộ xã hội, thể hiện một cái nhìn rộng lớn và bao quát hơn về các vấn đề chung.

Usage Note

Tính từ 'societal' thường được sử dụng để mô tả những vấn đề, xu hướng, hoặc tác động có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn đến toàn xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và tổ chức của xã hội, khác với 'social' có thể chỉ đề cập đến tương tác giữa các cá nhân.

Prepositions

in on

'- in': được dùng để chỉ sự tồn tại của cái gì đó trong xã hội (ví dụ: societal changes in education).
- on': được dùng để chỉ tác động của cái gì đó lên xã hội (ví dụ: societal impact on technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + societal
  • norms societal norms
    (các chuẩn mực xã hội)
  • pressure societal pressure
    (áp lực xã hội)
  • issues societal issues
    (các vấn đề xã hội)
  • change societal change
    (sự thay đổi xã hội)
  • values societal values
    (các giá trị xã hội)
  • impact societal impact
    (tác động xã hội)
Verb + societal
  • address address societal challenges
    (giải quyết các thách thức xã hội)
  • face face societal problems
    (đối mặt với các vấn đề xã hội)
  • promote promote societal well-being
    (thúc đẩy phúc lợi xã hội)
Noun + of + societal
  • role role of societal factors
    (vai trò của các yếu tố xã hội)
  • aspects aspects of societal development
    (các khía cạnh của sự phát triển xã hội)

Idioms

  • societal well-being

    phúc lợi xã hội

    "The government aims to improve societal well-being through new policies."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện phúc lợi xã hội thông qua các chính sách mới.)

  • societal expectations

    kỳ vọng của xã hội

    "Breaking free from societal expectations can be challenging."

    (Thoát khỏi những kỳ vọng của xã hội có thể là một thách thức.)

  • societal fabric

    cấu trúc/nền tảng xã hội

    "Drug abuse can tear apart the societal fabric."

    (Lạm dụng ma túy có thể phá hủy cấu trúc xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

societal

adjective
Lật mặt

liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.

"The societal impact of technology is immense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To address societal problems, we need collaborative efforts.
Để giải quyết các vấn đề xã hội, chúng ta cần những nỗ lực hợp tác.
Phủ định
It is important not to ignore the societal impact of our actions.
Điều quan trọng là không được bỏ qua tác động xã hội của hành động của chúng ta.
Nghi vấn
Why do we need to consider the societal consequences of this policy?
Tại sao chúng ta cần xem xét hậu quả xã hội của chính sách này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must address the societal issues that contribute to poverty.
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề xã hội góp phần gây ra nghèo đói.
Phủ định
The government should not ignore the societal impact of their policies.
Chính phủ không nên phớt lờ tác động xã hội của các chính sách của họ.
Nghi vấn
Can societal changes truly lead to individual happiness?
Liệu những thay đổi xã hội có thực sự dẫn đến hạnh phúc cá nhân?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If societal values shift, people's behaviors change.
Nếu các giá trị xã hội thay đổi, hành vi của mọi người cũng thay đổi.
Phủ định
When societal structures are rigid, innovation doesn't happen easily.
Khi các cấu trúc xã hội cứng nhắc, sự đổi mới không xảy ra dễ dàng.
Nghi vấn
If societal norms are challenged, does the community react?
Nếu các chuẩn mực xã hội bị thách thức, cộng đồng có phản ứng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been addressing societal inequalities by investing in education.
Chính phủ đã và đang giải quyết những bất bình đẳng xã hội bằng cách đầu tư vào giáo dục.
Phủ định
The public hasn't been acknowledging the long-term societal impact of climate change.
Công chúng đã không thừa nhận tác động xã hội lâu dài của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Has the company been considering the societal consequences of its business practices?
Công ty có đang xem xét những hậu quả xã hội từ các hoạt động kinh doanh của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to accept societal norms without question.
Mọi người thường chấp nhận các chuẩn mực xã hội mà không cần thắc mắc.
Phủ định
The youth didn't use to challenge societal expectations as much as they do now.
Thanh niên đã không từng thách thức những kỳ vọng của xã hội nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did communities use to place more emphasis on societal harmony?
Có phải các cộng đồng đã từng đặt nặng sự hài hòa xã hội hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal".

Ảnh hưởng của 'chuẩn mực xã hội'

Trong nhiều nền văn hóa, các 'chuẩn mực xã hội' (societal norms) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi và suy nghĩ của cá nhân. Những chuẩn mực này có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, ví dụ như quan điểm về sự riêng tư, lòng hiếu khách, hoặc cách thể hiện cảm xúc nơi công cộng. Việc hiểu và tôn trọng các chuẩn mực xã hội là yếu tố then chốt để hòa nhập vào một cộng đồng.

Trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'trách nhiệm xã hội' (societal responsibility) thường được thảo luận trong nhiều bối cảnh, từ trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng đến trách nhiệm của mỗi công dân trong việc bảo vệ môi trường hay tham gia vào các hoạt động công ích. Nó nhấn mạnh rằng hành động của cá nhân và tổ chức đều có tác động đến toàn bộ xã hội và cần phải có ý thức đóng góp vào sự phát triển chung.