someplace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Somewhere; in or to some place.
Vietnamese Meaning
Ở đâu đó; ở hoặc đến một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go someplace where it's warm."
"Chúng ta hãy đi đến một nơi nào đó ấm áp đi."
-
"I'm going someplace nice for my vacation."
"Tôi sẽ đi đến một nơi nào đó tuyệt vời cho kỳ nghỉ của mình."
-
"He must have left his wallet someplace."
"Chắc hẳn anh ấy đã để quên ví ở đâu đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Someplace" thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là ở tiếng Anh-Mỹ. Nó tương đương với "somewhere" nhưng có phần ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với "some place" (hai từ riêng biệt), có nghĩa là "một nơi nào đó" và thường được sử dụng khi nhấn mạnh tính chất đặc biệt của nơi đó.
Prepositions
"to": chỉ sự di chuyển đến một địa điểm nào đó (ví dụ: Let's go someplace warm). "in": chỉ vị trí ở một địa điểm nào đó (ví dụ: I think I left my keys someplace). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với 'someplace' là không phổ biến. Thường người ta sẽ dùng 'somewhere' với giới từ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go someplace (đi đến đâu đó, đi một nơi nào đó)
-
head head someplace (hướng về đâu đó, đi về một nơi nào đó)
-
live live someplace (sống ở đâu đó, cư trú tại một nơi nào đó)
-
hide hide someplace (trốn ở đâu đó, ẩn nấp tại một nơi nào đó)
-
find find someplace (tìm thấy một nơi nào đó)
-
be be someplace (ở một nơi nào đó)
-
warm someplace warm (một nơi ấm áp nào đó)
-
nice someplace nice (một nơi đẹp/tốt nào đó)
-
quiet someplace quiet (một nơi yên tĩnh nào đó)
-
safe someplace safe (một nơi an toàn nào đó)
Idioms
-
someplace else
một nơi nào đó khác
"I'm tired of this place; I want to go someplace else for my vacation."
(Tôi chán nơi này rồi; tôi muốn đi một nơi nào đó khác để nghỉ mát.)
-
go someplace and do something
đi đâu đó và làm gì đó (cấu trúc phổ biến)
"Let's go someplace warm and relax for a few days."
(Chúng ta hãy đi đâu đó ấm áp và thư giãn vài ngày đi.)
-
be someplace (doing something)
ở một nơi nào đó (làm gì đó)
"I'm sure he's someplace working on his new project right now."
(Tôi chắc là anh ấy đang ở đâu đó làm dự án mới của mình ngay lúc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
someplace
Trạng từỞ đâu đó; ở hoặc đến một nơi nào đó.
"Let's go someplace where it's warm."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would travel someplace exotic. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch đến một nơi kỳ lạ nào đó. |
| Phủ định | If she didn't have to work, she wouldn't stay someplace she disliked. |
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy sẽ không ở lại một nơi mà cô ấy không thích. |
| Nghi vấn | Would you go someplace quieter if you could choose? |
Bạn có muốn đến một nơi yên tĩnh hơn nếu bạn có thể chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "someplace".
