(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ southernmost
C1

southernmost

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cực nam xa nhất về phía nam nằm ở điểm cực nam
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Southernmost'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nằm ở cực nam, xa nhất về phía nam.

Definition (English Meaning)

Farthest south.

Ví dụ Thực tế với 'Southernmost'

  • "Key West is the southernmost city in the continental United States."

    "Key West là thành phố nằm ở cực nam của lục địa Hoa Kỳ."

  • "The southernmost tip of Africa is Cape Agulhas."

    "Mũi cực nam của châu Phi là Mũi Agulhas."

  • "This is the southernmost coffee plantation in the country."

    "Đây là đồn điền cà phê nằm ở cực nam của đất nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Southernmost'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: southernmost
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

farthest south(xa nhất về phía nam)
most southerly(hướng về phía nam nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

northernmost(cực bắc, xa nhất về phía bắc)

Từ liên quan (Related Words)

southern(thuộc về phía nam)
north(phía bắc)
east(phía đông)
west(phía tây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Phương hướng

Ghi chú Cách dùng 'Southernmost'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Southernmost" chỉ vị trí địa lý hoặc điểm xa nhất về phía nam so với các điểm khác. Nó thường được dùng để mô tả các địa điểm, vùng đất, hoặc các điểm tham chiếu khác trên bản đồ. So với "southern", "southernmost" nhấn mạnh đến vị trí tận cùng, cực điểm về phía nam. Không nên nhầm lẫn với "southerly", chỉ hướng về phía nam.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"in": Dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực. Ví dụ: "The southernmost point in Vietnam". "of": Dùng để chỉ một phần của một tập hợp. Ví dụ: "The southernmost island of the group".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Southernmost'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)