(Top Banner Ad)
southernmost
C1
Tính từ C1 Địa lý, Phương hướng

southernmost

UK: /ˈsʌðərnməʊst/ • US: /ˈsʌðərnmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cực nam xa nhất về phía nam nằm ở điểm cực nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farthest south.

Vietnamese Meaning

Nằm ở cực nam, xa nhất về phía nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Key West is the southernmost city in the continental United States."

    "Key West là thành phố nằm ở cực nam của lục địa Hoa Kỳ."

  • "The southernmost tip of Africa is Cape Agulhas."

    "Mũi cực nam của châu Phi là Mũi Agulhas."

  • "This is the southernmost coffee plantation in the country."

    "Đây là đồn điền cà phê nằm ở cực nam của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, hướng nam
Noun southerner người miền nam
Adjective south ở phía nam, hướng nam
Adjective southern thuộc về phía nam, ở phía nam
Adjective southerly hướng về phía nam, từ phía nam thổi tới (gió)
Adverb south về phía nam, ở phía nam
Adverb southerly về phía nam
Adverb southward về phía nam
Adverb southwards về phía nam

Synonyms

farthest south (xa nhất về phía nam)most southerly (hướng về phía nam nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþaz
Old English
sūþ
Middle English
southerne
Modern English
southern
English
southernmost (southern + -most)

Nguồn gốc của 'Southernmost'

Từ 'southernmost' được hình thành bằng cách kết hợp từ 'southern' (phía nam) và hậu tố so sánh bậc nhất '-most'. 'Southern' bắt nguồn từ từ 'south' (phía nam) trong tiếng Anh cổ (Old English 'sūþ'). Hậu tố '-most' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (-mæst), dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc cực đoan nhất. Khi ghép lại, 'southernmost' mang ý nghĩa 'ở điểm cực nam nhất' hoặc 'xa nhất về phía nam'.

Usage Note

"Southernmost" chỉ vị trí địa lý hoặc điểm xa nhất về phía nam so với các điểm khác. Nó thường được dùng để mô tả các địa điểm, vùng đất, hoặc các điểm tham chiếu khác trên bản đồ. So với "southern", "southernmost" nhấn mạnh đến vị trí tận cùng, cực điểm về phía nam. Không nên nhầm lẫn với "southerly", chỉ hướng về phía nam.

Prepositions

in of

"in": Dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực. Ví dụ: "The southernmost point in Vietnam". "of": Dùng để chỉ một phần của một tập hợp. Ví dụ: "The southernmost island of the group".

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + southernmost + Noun
  • point the southernmost point
    (điểm cực nam nhất)
  • tip the southernmost tip
    (mũi đất/chỏm đất cực nam nhất)
  • region the southernmost region
    (khu vực cực nam nhất)
  • city the southernmost city
    (thành phố cực nam nhất)
  • island the southernmost island
    (hòn đảo cực nam nhất)
  • part the southernmost part
    (phần cực nam nhất)
  • province the southernmost province
    (tỉnh cực nam nhất)

Idioms

  • reach the southernmost point/limit

    Đạt đến điểm/giới hạn cực nam nhất

    "Their expedition aimed to reach the southernmost point of the continent."

    (Chuyến thám hiểm của họ nhằm mục đích đạt đến điểm cực nam nhất của lục địa.)

  • the southernmost reaches of [a continent/country]

    những vùng xa xôi nhất về phía nam của [một lục địa/quốc gia]

    "Life is harsh in the southernmost reaches of Patagonia."

    (Cuộc sống khắc nghiệt ở những vùng xa xôi nhất về phía nam của Patagonia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southernmost

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở cực nam, xa nhất về phía nam.

"Key West is the southernmost city in the continental United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that is the southernmost point of the continent!
Ồ, đó là điểm cực nam của lục địa!
Phủ định
Honestly, this isn't the southernmost beach on the island.
Thành thật mà nói, đây không phải là bãi biển cực nam trên đảo.
Nghi vấn
Hey, is this the southernmost buoy in the bay?
Này, đây có phải là phao cực nam trong vịnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southernmost".

Khám phá các cực địa lý

Khái niệm 'southernmost' thường gắn liền với sự khám phá, phiêu lưu và việc xác định các giới hạn địa lý. Nhiều nhà thám hiểm đã tìm cách đến được điểm cực nam nhất của các lục địa hay các vùng đất xa xôi, như Mũi Agulhas (Cape Agulhas) ở châu Phi, Ushuaia ở Argentina (thường được gọi là 'Thành phố tận cùng thế giới'), hay Nam Cực (Antarctica) là lục địa cực nam nhất. Những nơi này mang ý nghĩa biểu tượng về sự tận cùng của thế giới đã biết và là điểm đến mơ ước của nhiều người.

Điểm tham chiếu và du lịch

'Southernmost' còn là một điểm tham chiếu quan trọng trong du lịch và địa lý, giúp du khách định vị và hiểu rõ hơn về vị trí của một địa điểm. Ví dụ, Key West, Florida, Mỹ, có một cột mốc nổi tiếng đánh dấu là 'điểm cực nam nhất của lục địa Hoa Kỳ', thu hút hàng nghìn khách du lịch mỗi năm đến chụp ảnh và trải nghiệm cảm giác đứng ở một cực của đất nước.