(Top Banner Ad)
spearhead
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

spearhead

UK: /ˈspɪəˌhɛd/ • US: /ˈspɪrˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đi đầu dẫn đầu tiên phong mũi nhọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point of a spear; the leading element in an attack or movement.

Vietnamese Meaning

Mũi giáo; yếu tố dẫn đầu trong một cuộc tấn công hoặc phong trào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is at the spearhead of developing new technologies."

    "Công ty đang đi đầu trong việc phát triển các công nghệ mới."

  • "He's spearheading efforts to improve the city's infrastructure."

    "Anh ấy đang dẫn đầu các nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố."

  • "The new CEO is expected to spearhead a turnaround in the company's fortunes."

    "CEO mới được kỳ vọng sẽ dẫn dắt một sự xoay chuyển trong vận mệnh của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spearhead Mũi nhọn, người hoặc nhóm dẫn đầu một phong trào/nỗ lực
Verb spearhead Dẫn đầu, khởi xướng, làm mũi nhọn (một phong trào, dự án)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spere
Old English
hēafod
Modern English (19th Century)
spearhead

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Từ 'spearhead' là một từ ghép hiện đại (thế kỷ 19) từ hai từ 'spear' (ngọn giáo) và 'head' (đầu). Ban đầu nó chỉ phần đầu sắc nhọn nhất của ngọn giáo, phần đi tiên phong trong cuộc tấn công. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ người hoặc nhóm người dẫn đầu một phong trào, dự án, hoặc nỗ lực.

Usage Note

Trong nghĩa đen, nó chỉ phần đầu nhọn của một cây giáo. Nghĩa bóng chỉ người, nhóm hoặc tổ chức đi đầu, dẫn dắt một hoạt động, chiến dịch hoặc thay đổi quan trọng. Thường mang sắc thái mạnh mẽ, chủ động, và có tính tiên phong. Khác với 'leader' (người lãnh đạo) ở chỗ 'spearhead' nhấn mạnh vai trò khởi xướng, dẫn đầu xung phong hơn là quản lý, điều hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spearhead
  • to spearhead to spearhead a campaign
    (dẫn đầu một chiến dịch)
  • to spearhead to spearhead an initiative
    (khởi xướng một sáng kiến)
  • to spearhead to spearhead a movement
    (dẫn dắt một phong trào)
  • to spearhead to spearhead the effort
    (dẫn đầu nỗ lực)
  • successfully spearhead to successfully spearhead a project
    (thành công dẫn dắt một dự án)
Noun phrases with spearhead
  • the spearhead of the spearhead of the attack
    (mũi nhọn của cuộc tấn công)
  • the spearhead of the spearhead of the team
    (người dẫn đầu của đội)
  • a key spearhead a key spearhead in the development
    (mũi nhọn chính trong sự phát triển)
  • act as the spearhead to act as the spearhead for the reforms
    (đóng vai trò mũi nhọn cho các cải cách)

Idioms

  • spearhead a campaign/movement/effort

    Dẫn đầu, khởi xướng một chiến dịch, phong trào hoặc nỗ lực

    "She was chosen to spearhead the new marketing campaign."

    (Cô ấy được chọn để dẫn đầu chiến dịch marketing mới.)

  • be the spearhead of something

    Là mũi nhọn, là người/bộ phận tiên phong của một cái gì đó

    "Our R&D team is the spearhead of innovation in the company."

    (Đội R&D của chúng tôi là mũi nhọn đổi mới trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spearhead

Danh từ
Lật mặt

Mũi giáo; yếu tố dẫn đầu trong một cuộc tấn công hoặc phong trào.

"The company is at the spearhead of developing new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will spearhead the new marketing campaign next quarter.
Đội của chúng tôi sẽ dẫn đầu chiến dịch marketing mới vào quý tới.
Phủ định
The company is not going to spearhead any major initiatives until the new CEO arrives.
Công ty sẽ không dẫn đầu bất kỳ sáng kiến lớn nào cho đến khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Will they spearhead the research into renewable energy sources?
Liệu họ có dẫn đầu nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spearhead".

Biểu Tượng Sức Mạnh và Tiên Phong

Trong lịch sử, ngọn giáo (spear) là một vũ khí quan trọng dùng để săn bắn và chiến đấu, biểu tượng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và khả năng tiên phong. Vì vậy, từ 'spearhead' mang ý nghĩa của sự dẫn đầu, sự khởi xướng đầy mạnh mẽ, thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm người đi đầu trong một xu hướng, một cuộc cách mạng hoặc một dự án quan trọng.

Từ Chiến Tranh Đến Kinh Doanh

Sự chuyển đổi ý nghĩa của 'spearhead' từ một công cụ chiến tranh sang một thuật ngữ trong kinh doanh, chính trị hoặc xã hội cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh sự thay đổi của xã hội. Ngày nay, việc 'spearhead' một dự án hay một chiến lược là hành động mang tính chiến lược, quyết định thành công, tương tự như việc mũi giáo quyết định hướng đi và sức mạnh của cuộc tấn công.