(Top Banner Ad)
spinal column
C1
danh từ C1 Y học

spinal column

UK: /ˈspaɪnl ˈkɒləm/ • US: /ˈspaɪnl ˈkɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

cột sống xương sống (ít trang trọng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of vertebrae extending from the skull to the pelvis, enclosing the spinal cord; the backbone.

Vietnamese Meaning

Dãy các đốt sống kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, bao bọc tủy sống; cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fracture of the spinal column can result in paralysis."

    "Gãy cột sống có thể dẫn đến tê liệt."

  • "Damage to the spinal column can have serious consequences."

    "Tổn thương cột sống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The spinal column protects the spinal cord."

    "Cột sống bảo vệ tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống
Adjective spinal thuộc về xương sống, cột sống
Noun column cột, trụ
Adjective columnar có dạng cột, hình trụ
Noun vertebra đốt sống (số ít)
Noun vertebrae các đốt sống (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina (thorn, backbone)
Latin
columna (pillar)
English
spinal column (combination of 'spinal' from 'spina' and 'column' from 'columna')

Nguồn gốc từ 'spinal column'

Từ 'spinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', ban đầu có nghĩa là 'gai' hoặc 'xương sống', gợi hình ảnh cấu trúc có gai nhọn. Từ 'column' bắt nguồn từ tiếng Latin 'columna', có nghĩa là 'cột' hay 'trụ'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'spinal column', chúng tạo nên một thuật ngữ miêu tả chính xác 'cột xương sống' – một cấu trúc trụ cột quan trọng, có dạng cột và cấu tạo từ các xương sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'spinal column' mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn so với 'backbone' (xương sống). 'Vertebral column' là một từ đồng nghĩa khác, cũng thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa.

Prepositions

of in

'- of the spinal column': đề cập đến một phần hoặc tính chất thuộc về cột sống. Ví dụ: 'Diseases of the spinal column'. '- in the spinal column': đề cập đến vị trí bên trong cột sống. Ví dụ: 'Tumors in the spinal column'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal column
  • healthy a healthy spinal column
    (một cột sống khỏe mạnh)
  • damaged a damaged spinal column
    (một cột sống bị tổn thương)
  • flexible a flexible spinal column
    (một cột sống linh hoạt)
Verb + spinal column
  • support to support the spinal column
    (nâng đỡ cột sống)
  • protect to protect the spinal column
    (bảo vệ cột sống)
  • injure to injure the spinal column
    (gây tổn thương cột sống)
Noun + of/in the spinal column
  • base the base of the spinal column
    (phần gốc của cột sống)
  • injury an injury to the spinal column
    (chấn thương cột sống)

Idioms

  • the spinal column of something

    cốt lõi, trụ cột, phần quan trọng nhất tạo nên sự hỗ trợ hoặc cấu trúc của một cái gì đó (sử dụng theo nghĩa bóng, không phải thành ngữ cố định)

    "Education is the spinal column of a developed society."

    (Giáo dục là xương sống của một xã hội phát triển.)

  • suffer a spinal column injury

    bị chấn thương cột sống (là một cụm từ y tế rất phổ biến và cố định, mặc dù không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "He suffered a serious spinal column injury in the accident."

    (Anh ấy bị chấn thương cột sống nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal column

danh từ
Lật mặt

Dãy các đốt sống kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, bao bọc tủy sống; cột sống.

"A fracture of the spinal column can result in paralysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will examine his spinal column tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra cột sống của anh ấy vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to damage her spinal column by lifting heavy weights.
Cô ấy sẽ không làm tổn thương cột sống của mình bằng cách nâng tạ nặng.
Nghi vấn
Will surgery be necessary to correct the spinal column injury?
Liệu phẫu thuật có cần thiết để điều trị chấn thương cột sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal column".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Cột sống (spinal column) không chỉ là bộ phận nâng đỡ toàn bộ cơ thể mà còn có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ tủy sống – trung tâm của hệ thần kinh, điều khiển mọi hoạt động từ vận động đến cảm giác. Việc chăm sóc và giữ gìn cột sống khỏe mạnh có ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe tổng thể, được nhấn mạnh trong nhiều phương pháp trị liệu và tập luyện như yoga hay Pilates.

Biểu tượng của Sức mạnh và Chỗ dựa

Mặc dù 'spinal column' là một thuật ngữ giải phẫu, khái niệm 'xương sống' trong tiếng Anh (thường dùng các từ như 'backbone' hoặc 'spine') lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường được dùng để chỉ lòng dũng cảm, nghị lực, sự kiên cường, hoặc một phần cốt lõi, trụ cột không thể thiếu của một hệ thống, tổ chức. Ví dụ, khi nói ai đó có 'backbone', nghĩa là họ có ý chí mạnh mẽ và không dễ bị khuất phục, tương tự như vai trò nâng đỡ vững chắc của cột sống trong cơ thể.