(Top Banner Ad)
squirearchy
C2
noun C2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

squirearchy

UK: /ˈskwaɪərɑːki/ • US: /ˈskwaɪərɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ địa chủ sự cai trị của tầng lớp địa chủ thống trị của quý tộc địa phương
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government or social dominance by squires or the landed gentry.

Vietnamese Meaning

Sự cai trị hoặc thống trị xã hội bởi các địa chủ, quý tộc địa phương (squires).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old squirearchy still held considerable power in the rural areas."

    "Chế độ cai trị của các địa chủ cũ vẫn nắm giữ quyền lực đáng kể ở các vùng nông thôn."

  • "The novel depicts the decline of the squirearchy and the rise of a new middle class."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự suy tàn của chế độ địa chủ và sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu mới."

  • "The squirearchy controlled the local economy and exerted a strong influence on political decisions."

    "Chế độ địa chủ kiểm soát nền kinh tế địa phương và gây ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squire Điền chủ, quý ông nông thôn, địa chủ nhỏ.
Verb squire Hộ tống, tháp tùng một quý bà.
Adjective squirearchical Thuộc về hoặc có đặc điểm của tầng lớp địa chủ.
Noun squirehood Địa vị hoặc phẩm chất của một squire.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhos (ruler)
Greek
-arkhia (rule, government)
Latin
scutum (shield)
Vulgar Latin
*scutarius (shield-bearer)
Old French
esquier (shield-bearer, attendant)
Middle English
squyer (attendant, young nobleman)
English
squire
English
squirearchy

Nguồn gốc 'Squire' và '-archy': Biểu tượng quyền lực của địa chủ

Từ 'squirearchy' được ghép từ hai phần. Phần 'squire' ban đầu có nghĩa là người mang khiên (từ tiếng Latin 'scutum' - khiên), sau đó chỉ người hầu cận của một hiệp sĩ, và cuối cùng là một quý ông nông thôn, chủ đất. Phần '-archy' đến từ tiếng Hy Lạp 'arkhos' (người cai trị), mang nghĩa 'sự cai trị' hoặc 'tầng lớp cai trị'. Ghép lại, 'squirearchy' mô tả tầng lớp địa chủ, quý tộc nhỏ ở nông thôn, những người có ảnh hưởng và quyền lực đáng kể trong xã hội.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một hệ thống chính trị và xã hội bất công, nơi quyền lực tập trung trong tay một tầng lớp nhỏ những người giàu có và có địa vị xã hội.

Prepositions

of in

Squirearchy *of* the region: sự cai trị của địa chủ trong vùng. Squirearchy *in* the 18th century: sự cai trị của địa chủ vào thế kỷ 18.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squirearchy
  • local the local squirearchy
    (tầng lớp địa chủ tại địa phương)
  • landed the landed squirearchy
    (tầng lớp địa chủ sở hữu đất đai)
  • rural the rural squirearchy
    (tầng lớp địa chủ ở nông thôn)
  • traditional the traditional squirearchy
    (tầng lớp địa chủ truyền thống)
Verb + squirearchy
  • dominate the squirearchy dominated
    (tầng lớp địa chủ thống trị)
  • challenge to challenge the squirearchy
    (thách thức tầng lớp địa chủ)
  • represent the squirearchy represented
    (tầng lớp địa chủ đại diện cho)
Noun + of + squirearchy
  • power the power of the squirearchy
    (quyền lực của tầng lớp địa chủ)
  • influence the influence of the squirearchy
    (ảnh hưởng của tầng lớp địa chủ)
  • grip the grip of the squirearchy
    (sự kìm kẹp của tầng lớp địa chủ)

Idioms

  • the decline of the squirearchy

    sự suy tàn của tầng lớp địa chủ

    "Industrialization led to the decline of the squirearchy as economic power shifted."

    (Công nghiệp hóa đã dẫn đến sự suy tàn của tầng lớp địa chủ khi quyền lực kinh tế chuyển dịch.)

  • the rise of the squirearchy

    sự trỗi dậy của tầng lớp địa chủ

    "During the 18th century, we observed the rise of the squirearchy in local politics."

    (Trong thế kỷ 18, chúng ta đã chứng kiến sự trỗi dậy của tầng lớp địa chủ trong chính trị địa phương.)

  • the traditions of the squirearchy

    các truyền thống của tầng lớp địa chủ

    "Many rural communities still preserve some traditions of the squirearchy."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn giữ gìn một số truyền thống của tầng lớp địa chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squirearchy

noun
Lật mặt

Sự cai trị hoặc thống trị xã hội bởi các địa chủ, quý tộc địa phương (squires).

"The old squirearchy still held considerable power in the rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squirearchy".

Địa vị xã hội và quyền lực ở nông thôn Anh

Tầng lớp 'squirearchy' ở Anh Quốc chủ yếu bao gồm các địa chủ nhỏ, quý tộc nông thôn, những người không thuộc tầng lớp quý tộc cao hơn (như bá tước, công tước) nhưng lại sở hữu đất đai đáng kể và có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội, kinh tế và chính trị ở các vùng nông thôn. Họ thường đóng vai trò là thẩm phán hòa giải (Justice of the Peace), quản lý công việc địa phương và duy trì trật tự xã hội.

Văn hóa quý ông nông thôn Anh

Squirearchy gắn liền với hình ảnh quý ông nông thôn Anh, thường được miêu tả là những người yêu thích săn bắn, cưỡi ngựa, và các hoạt động ngoài trời. Họ là những người bảo trợ cho các nhà thờ địa phương và có trách nhiệm với cộng đồng của mình. Lối sống của họ thường được lý tưởng hóa trong văn học Anh, thể hiện sự ổn định và trật tự truyền thống.