(Top Banner Ad)
stagecoach
B2
danh từ B2 Lịch sử, Giao thông vận tải

stagecoach

UK: /ˈsteɪdʒkəʊtʃ/ • US: /ˈsteɪdʒkoʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa xe khách ngựa kéo trạm dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse-drawn coach used to carry passengers and mail along a fixed route between stages or stations.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ngựa kéo được sử dụng để chở hành khách và thư tín dọc theo một tuyến đường cố định giữa các trạm hoặc chặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stagecoach was held up by bandits."

    "Chiếc xe ngựa đã bị bọn cướp chặn lại."

  • "The stagecoach rattled along the dusty road."

    "Chiếc xe ngựa lắc lư trên con đường đầy bụi."

  • "Passengers crammed into the stagecoach for the long journey."

    "Hành khách chen chúc nhau trên xe ngựa cho một hành trình dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagecoach driver người lái xe ngựa bưu chính
Noun stagecoach line tuyến xe ngựa bưu chính
Noun stagecoach stop trạm dừng xe ngựa bưu chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estage
English
stage
Hungarian
kocsi
English
coach
English
stagecoach

Nguồn gốc của 'Stage' và 'Coach'

Từ 'stage' (chặng, giai đoạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estage', có nghĩa là 'trạm dừng'. Từ 'coach' (xe khách) có nguồn gốc từ 'kocsi' trong tiếng Hungary, lấy từ tên làng Kocs, nơi những loại xe ngựa chở khách đầu tiên được sản xuất.

Sự kết hợp của 'Stagecoach'

Từ 'stagecoach' (xe ngựa bưu chính) ra đời vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của 'stage' (chặng đường, điểm dừng) và 'coach' (xe khách), để chỉ loại xe ngựa lớn chở khách và thư từ, di chuyển giữa các 'stage' (chặng) cố định.

Usage Note

Stagecoach là một phương tiện di chuyển quan trọng trong lịch sử, đặc biệt ở thế kỷ 18 và 19, trước khi có sự phát triển của đường sắt và ô tô. Nó thường được liên kết với miền Viễn Tây của Hoa Kỳ và các cuộc phiêu lưu trên những con đường gồ ghề.

Prepositions

in on

'In a stagecoach' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe ngựa. 'On a stagecoach' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ vị trí trên nóc xe hoặc các bộ phận bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagecoach
  • old old stagecoach
    (xe ngựa bưu chính cũ)
  • rickety rickety stagecoach
    (xe ngựa bưu chính ọp ẹp)
  • sturdy sturdy stagecoach
    (xe ngựa bưu chính chắc chắn)
Verb + stagecoach
  • ride ride a stagecoach
    (đi xe ngựa bưu chính)
  • drive drive a stagecoach
    (lái xe ngựa bưu chính)
  • rob rob a stagecoach
    (cướp xe ngựa bưu chính)
Stagecoach + Noun
  • stagecoach route stagecoach route
    (tuyến đường xe ngựa bưu chính)
  • stagecoach journey stagecoach journey
    (chuyến đi bằng xe ngựa bưu chính)
  • stagecoach robbery stagecoach robbery
    (vụ cướp xe ngựa bưu chính)

Idioms

  • the stagecoach era

    thời kỳ xe ngựa bưu chính (chỉ giai đoạn lịch sử khi xe ngựa là phương tiện vận chuyển chính)

    "Life in the Wild West during the stagecoach era was tough and full of adventure."

    (Cuộc sống ở miền Tây hoang dã trong thời kỳ xe ngựa bưu chính rất khắc nghiệt và đầy phiêu lưu.)

  • to take a stagecoach / to travel by stagecoach

    đi xe ngựa bưu chính (nhấn mạnh phương thức di chuyển lịch sử)

    "Before trains, people often had to take a stagecoach for long journeys across the country."

    (Trước khi có xe lửa, người ta thường phải đi xe ngựa bưu chính cho những chuyến hành trình dài xuyên quốc gia.)

  • stagecoach robbery

    vụ cướp xe ngựa bưu chính (một sự kiện phổ biến trong lịch sử miền Tây nước Mỹ, thường liên quan đến tội phạm)

    "Many Western films feature dramatic stagecoach robberies where outlaws ambush the carriage."

    (Nhiều phim Viễn Tây có các vụ cướp xe ngựa bưu chính đầy kịch tính, nơi những kẻ ngoài vòng pháp luật phục kích xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagecoach

danh từ
Lật mặt

Một loại xe ngựa kéo được sử dụng để chở hành khách và thư tín dọc theo một tuyến đường cố định giữa các trạm hoặc chặng.

"The stagecoach was held up by bandits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagecoach".

Biểu tượng của miền Tây hoang dã

Xe ngựa bưu chính là một biểu tượng mạnh mẽ của miền Tây hoang dã (Wild West) của Mỹ. Chúng gắn liền với hình ảnh cao bồi, những tên cướp đường, các cuộc săn vàng, và cuộc sống đầy hiểm nguy nhưng cũng lãng mạn trên những vùng đất rộng lớn chưa được khai phá.

Phương tiện vận chuyển và liên lạc chính

Trước khi đường sắt phát triển, xe ngựa bưu chính là phương tiện vận chuyển hành khách, thư tín và hàng hóa quan trọng nhất giữa các thị trấn và thành phố. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các cộng đồng xa xôi và thúc đẩy sự phát triển của nước Mỹ.