(Top Banner Ad)
stakeholder
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

stakeholder

UK: /ˈsteɪkˌhəʊldər/ • US: /ˈsteɪkˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

bên liên quan các bên hữu quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with an interest or concern in something, especially a business.

Vietnamese Meaning

Một người có lợi ích hoặc mối quan tâm đến một cái gì đó, đặc biệt là một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to engage with its stakeholders to understand their concerns."

    "Công ty cần phải tương tác với các bên liên quan để hiểu được những lo ngại của họ."

  • "The project team identified all the key stakeholders before starting the project."

    "Nhóm dự án đã xác định tất cả các bên liên quan chính trước khi bắt đầu dự án."

  • "Effective communication with stakeholders is crucial for project success."

    "Giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stake Cổ phần, lợi ích, tiền cược; cọc (gỗ)
Verb stake Đặt cược, mạo hiểm; đóng cọc, chống đỡ
Noun holder Người nắm giữ, người sở hữu
Verb hold Giữ, nắm giữ, tổ chức
Noun holding Sự nắm giữ; tài sản nắm giữ (thường là cổ phiếu, đất đai)
Noun stakeholding Sự nắm giữ cổ phần/lợi ích (trong một doanh nghiệp, dự án)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
staca
Old English
haldan
English (17th C.)
stake
English (18th C.)
stakeholder
English (Mid-20th C.)
stakeholder

Nguồn gốc từ trò cá cược

Ban đầu, từ 'stakeholder' xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và các trò cá cược vào thế kỷ 18. Nó dùng để chỉ một người thứ ba không thiên vị, có nhiệm vụ giữ tiền cược ('stake') hoặc tài sản của các bên tham gia vào một cuộc tranh chấp, cuộc thi hay trò cá cược. Người này sẽ giữ tài sản đó cho đến khi kết quả được định đoạt và sẽ trao cho bên thắng cuộc. Sau này, ý nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức nào có lợi ích, sự quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi một dự án, doanh nghiệp, hoặc quyết định.

Usage Note

Stakeholder bao gồm bất kỳ ai bị ảnh hưởng bởi một dự án hoặc tổ chức. Điều này có thể bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương, chính phủ và cổ đông. Khác với 'shareholder' (cổ đông), stakeholder bao hàm một phạm vi rộng hơn, không chỉ những người sở hữu cổ phần.

Prepositions

for in with

'- Stakeholder for': Chỉ rõ ai đó là người đại diện cho một nhóm hoặc vấn đề nào đó.
- 'Stakeholder in': Chỉ rõ ai đó có quyền lợi hoặc mối quan tâm đến một dự án hoặc tổ chức cụ thể.
- 'Stakeholder with': Thường dùng để mô tả mối quan hệ hợp tác hoặc tương tác với các stakeholder khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stakeholder
  • key key stakeholder
    (bên liên quan chính yếu)
  • primary primary stakeholder
    (bên liên quan sơ cấp/quan trọng nhất)
  • affected affected stakeholder
    (bên liên quan bị ảnh hưởng)
  • internal internal stakeholder
    (bên liên quan nội bộ)
  • external external stakeholder
    (bên liên quan bên ngoài)
Verb + stakeholder
  • engage engage stakeholders
    (thu hút/kết nối các bên liên quan)
  • consult consult stakeholders
    (tham vấn các bên liên quan)
  • involve involve stakeholders
    (lôi kéo/kết hợp các bên liên quan)
  • inform inform stakeholders
    (thông báo cho các bên liên quan)
  • satisfy satisfy stakeholders
    (làm hài lòng các bên liên quan)
Stakeholder + Noun
  • engagement stakeholder engagement
    (sự gắn kết/tham gia của các bên liên quan)
  • management stakeholder management
    (quản lý các bên liên quan)
  • relations stakeholder relations
    (quan hệ với các bên liên quan)
  • analysis stakeholder analysis
    (phân tích các bên liên quan)

Idioms

  • win-win for all stakeholders

    Lợi ích đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan

    "Our goal is to find a solution that creates a win-win for all stakeholders involved."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tìm ra một giải pháp mang lại lợi ích đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan.)

  • to engage with stakeholders

    Tương tác, làm việc với các bên liên quan

    "It's crucial for the project manager to regularly engage with stakeholders to ensure their needs are met."

    (Điều quan trọng là quản lý dự án phải thường xuyên tương tác với các bên liên quan để đảm bảo nhu cầu của họ được đáp ứng.)

  • meet the needs of stakeholders

    Đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan

    "A successful business model should aim to meet the needs of all its stakeholders, not just shareholders."

    (Một mô hình kinh doanh thành công nên hướng tới việc đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, không chỉ cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stakeholder

danh từ
Lật mặt

Một người có lợi ích hoặc mối quan tâm đến một cái gì đó, đặc biệt là một doanh nghiệp.

"The company needs to engage with its stakeholders to understand their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main stakeholder approved the proposal, didn't they?
Các bên liên quan chính đã phê duyệt đề xuất, phải không?
Phủ định
She isn't a stakeholder in this project, is she?
Cô ấy không phải là một bên liên quan trong dự án này, phải không?
Nghi vấn
Stakeholders have the right to ask for further clarification, haven't they?
Các bên liên quan có quyền yêu cầu làm rõ thêm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will consider all stakeholders before making a final decision.
Công ty sẽ xem xét tất cả các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They are not going to ignore the concerns of the key stakeholders.
Họ sẽ không bỏ qua những lo ngại của các bên liên quan chính.
Nghi vấn
Will the project manager inform all stakeholders about the potential risks?
Liệu người quản lý dự án có thông báo cho tất cả các bên liên quan về những rủi ro tiềm ẩn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager ensured the stakeholder was informed of the decision.
Người quản lý dự án đảm bảo rằng các bên liên quan đã được thông báo về quyết định.
Phủ định
The company didn't consider the stakeholder's feedback during the development phase.
Công ty đã không xem xét phản hồi của các bên liên quan trong giai đoạn phát triển.
Nghi vấn
Did the stakeholder agree with the proposed changes to the contract?
Các bên liên quan có đồng ý với những thay đổi được đề xuất trong hợp đồng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been acting as a key stakeholder in the project, investing significant resources.
Chính phủ đã và đang đóng vai trò là một bên liên quan chính trong dự án, đầu tư nguồn lực đáng kể.
Phủ định
The community hasn't been acting as a stakeholder in the decision-making process, leading to concerns about representation.
Cộng đồng đã không tham gia với tư cách là một bên liên quan trong quá trình ra quyết định, dẫn đến những lo ngại về tính đại diện.
Nghi vấn
Has the company been engaging stakeholders to gather feedback on the new product design?
Công ty có đang tương tác với các bên liên quan để thu thập phản hồi về thiết kế sản phẩm mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a key stakeholder in the project.
Anh ấy là một bên liên quan chính trong dự án.
Phủ định
She is not a stakeholder in this decision.
Cô ấy không phải là một bên liên quan trong quyết định này.
Nghi vấn
Are they stakeholders in the company?
Họ có phải là các bên liên quan trong công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project stakeholder had been more supportive of our innovative ideas.
Tôi ước rằng các bên liên quan của dự án đã hỗ trợ nhiều hơn cho những ý tưởng đổi mới của chúng tôi.
Phủ định
If only the stakeholders wouldn't prioritize short-term gains over long-term sustainability.
Giá như các bên liên quan không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn sự bền vững dài hạn.
Nghi vấn
I wish the CEO would consider what the stakeholders have to say.
Tôi ước CEO sẽ cân nhắc những gì các bên liên quan nói.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stakeholder".

Từ 'cổ đông' sang 'các bên liên quan'

Trong kinh doanh hiện đại, thuật ngữ 'stakeholder' đại diện cho sự chuyển dịch tư duy từ việc chỉ tập trung vào lợi nhuận cho các 'shareholder' (cổ đông) sang một cách tiếp cận toàn diện hơn. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp và dự án không chỉ có trách nhiệm với những người sở hữu cổ phần mà còn với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương và thậm chí cả môi trường. Khái niệm 'stakeholder capitalism' (chủ nghĩa tư bản có tính đến các bên liên quan) nhấn mạnh rằng giá trị kinh tế nên được tạo ra một cách bền vững, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và ESG

Khái niệm 'stakeholder' là nền tảng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Các doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ xem xét tác động của mình lên tất cả các bên liên quan, không chỉ về mặt tài chính. Việc quản lý mối quan hệ với các bên liên quan một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được sự phát triển bền vững và xây dựng danh tiếng tốt cho doanh nghiệp.