(Top Banner Ad)
standard operating procedure
C1
Noun C1 Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

standard operating procedure

UK: /ˈstændəd ˈɒpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒə/ • US: /ˈstændərd ˈɑːpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình vận hành tiêu chuẩn quy trình thao tác chuẩn thủ tục vận hành tiêu chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of written instructions that documents a routine or repetitive activity followed by an organization.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại một hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees must follow the standard operating procedure for handling customer complaints."

    "Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn để xử lý khiếu nại của khách hàng."

  • "The company's standard operating procedure requires all reports to be submitted by Friday."

    "Quy trình vận hành tiêu chuẩn của công ty yêu cầu tất cả các báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu."

  • "We need to update our standard operating procedures to reflect the new regulations."

    "Chúng ta cần cập nhật quy trình vận hành tiêu chuẩn của mình để phản ánh các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Noun procedure thủ tục, quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
standard
English
operating
English
procedure

Nguồn Gốc Của SOP

Thuật ngữ 'standard operating procedure' (SOP) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quân đội và các ngành công nghiệp vào đầu thế kỷ 20. Nó xuất phát từ nhu cầu chuẩn hóa các quy trình làm việc để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống phức tạp và có rủi ro cao. Ngày nay, SOP được áp dụng trong hầu hết mọi lĩnh vực, từ y tế đến sản xuất.

Usage Note

Thường được viết tắt là SOP. Diễn tả một quy trình chính thức, chi tiết và chuẩn hóa được tuân thủ trong một tổ chức để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Khác với 'guideline' (hướng dẫn) ở chỗ SOP là bắt buộc phải tuân theo, trong khi guideline mang tính gợi ý và linh hoạt hơn.

Prepositions

according to as per

'according to' dùng để chỉ hành động tuân thủ theo SOP. Ví dụ: 'The process was carried out according to SOP.' ('as per' có nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard operating procedure
  • detailed detailed standard operating procedure
    (quy trình hoạt động tiêu chuẩn chi tiết)
  • established established standard operating procedure
    (quy trình hoạt động tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • new new standard operating procedure
    (quy trình hoạt động tiêu chuẩn mới)
Verb + standard operating procedure
  • follow follow the standard operating procedure
    (tuân theo quy trình hoạt động tiêu chuẩn)
  • implement implement a standard operating procedure
    (triển khai một quy trình hoạt động tiêu chuẩn)
  • develop develop a standard operating procedure
    (phát triển một quy trình hoạt động tiêu chuẩn)

Idioms

  • to follow standard operating procedure

    tuân thủ quy trình làm việc chuẩn

    "We must follow standard operating procedure at all times to ensure safety."

    (Chúng ta phải luôn tuân thủ quy trình làm việc chuẩn để đảm bảo an toàn.)

  • outside of standard operating procedure

    ngoài quy trình làm việc chuẩn

    "This situation is outside of standard operating procedure, so we need to improvise."

    (Tình huống này nằm ngoài quy trình làm việc chuẩn, vì vậy chúng ta cần phải ứng biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard operating procedure

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại một hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.

"All employees must follow the standard operating procedure for handling customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a different standard operating procedure for handling customer complaints.
Công ty đã từng có một quy trình vận hành tiêu chuẩn khác để xử lý các khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
We didn't use to have a standard operating procedure for emergency situations; things were much more ad-hoc.
Chúng tôi đã từng không có một quy trình vận hành tiêu chuẩn cho các tình huống khẩn cấp; mọi thứ đã từng tùy hứng hơn nhiều.
Nghi vấn
Did they use to follow a different standard operating procedure before the new management took over?
Họ đã từng tuân theo một quy trình vận hành tiêu chuẩn khác trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operating procedure".

Tầm Quan Trọng của SOP

Trong văn hóa làm việc phương Tây, SOP được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả, chất lượng và an toàn. Việc tuân thủ SOP không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong công việc.