(Top Banner Ad)
statist
C2
Noun C2 Chính trị học, Xã hội học

statist

UK: /ˈsteɪtɪst/ • US: /ˈsteɪtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa nhà nước người ủng hộ nhà nước can thiệp sâu rộng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in extensive government control over the economy and society.

Vietnamese Meaning

Một người tin vào sự kiểm soát rộng rãi của chính phủ đối với nền kinh tế và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a statist because of his support for government intervention in the economy."

    "Anh ta bị gắn mác là người theo chủ nghĩa nhà nước vì sự ủng hộ của anh ta đối với sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế."

  • "Some consider social democrats to be statists due to their support for welfare programs."

    "Một số người coi các nhà dân chủ xã hội là những người theo chủ nghĩa nhà nước do sự ủng hộ của họ đối với các chương trình phúc lợi."

  • "The statist approach to healthcare often involves universal coverage and government-run hospitals."

    "Cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước đối với chăm sóc sức khỏe thường bao gồm bảo hiểm toàn dân và các bệnh viện do chính phủ điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statism chủ nghĩa nhà nước (niềm tin vào sự can thiệp của chính quyền)
Noun state nhà nước, bang
Adjective statist thuộc về chủ nghĩa nhà nước
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistics thống kê (môn học, các số liệu)
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
English
statist

Nguồn gốc của 'statist': Từ vị thế đến chính trị

Từ 'statist' bắt nguồn từ từ 'state' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nhà nước' hoặc 'bang'. 'State' lại có gốc từ 'estat' trong tiếng Pháp cổ và xa hơn nữa là 'status' trong tiếng Latin, chỉ tình trạng hay vị thế. Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ một người theo hoặc ủng hộ một học thuyết, một ý tưởng. Do đó, 'statist' là người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước, tin vào sự can thiệp mạnh mẽ của chính quyền trong xã hội và kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'statist' thường được sử dụng một cách tiêu cực, thường bởi những người ủng hộ thị trường tự do và chính phủ hạn chế. Nó ngụ ý rằng người được mô tả là một 'statist' tin rằng nhà nước có quyền can thiệp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, từ đó hạn chế tự do cá nhân và sự đổi mới. Nó khác với 'socialist' ở chỗ 'statist' tập trung vào vai trò của nhà nước, trong khi 'socialist' tập trung vào quyền sở hữu và kiểm soát xã hội đối với các phương tiện sản xuất.

Prepositions

of about

'Statist of': Chỉ một người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is a statist of economic planning.' ('Anh ta là người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước trong kế hoạch kinh tế.') 'Statist about': Thể hiện quan điểm ủng hộ chủ nghĩa nhà nước liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She is statist about healthcare.' ('Cô ấy ủng hộ chủ nghĩa nhà nước trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statist (Người ủng hộ)
  • ardent ardent statist
    (người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước nhiệt thành)
  • committed committed statist
    (người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước kiên định)
  • radical radical statist
    (người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước cực đoan)
  • anti- anti-statist
    (người chống chủ nghĩa nhà nước)
Statist + Noun (Thuộc về chủ nghĩa nhà nước)
  • policies statist policies
    (các chính sách của chủ nghĩa nhà nước)
  • ideology statist ideology
    (hệ tư tưởng của chủ nghĩa nhà nước)
  • approach statist approach
    (cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước)

Idioms

  • a staunch statist

    một người kiên định ủng hộ chủ nghĩa nhà nước

    "She is a staunch statist, believing the government should play a larger role in the economy."

    (Bà ấy là một người kiên định ủng hộ chủ nghĩa nhà nước, tin rằng chính phủ nên đóng vai trò lớn hơn trong nền kinh tế.)

  • statist tendencies

    các xu hướng ủng hộ chủ nghĩa nhà nước

    "The new administration has shown increasing statist tendencies."

    (Chính quyền mới đã cho thấy những xu hướng ủng hộ chủ nghĩa nhà nước ngày càng gia tăng.)

  • a statist perspective

    một quan điểm theo chủ nghĩa nhà nước

    "From a statist perspective, market failures justify government intervention."

    (Từ quan điểm của chủ nghĩa nhà nước, những thất bại của thị trường biện minh cho sự can thiệp của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statist

Noun
Lật mặt

Một người tin vào sự kiểm soát rộng rãi của chính phủ đối với nền kinh tế và xã hội.

"He was labeled a statist because of his support for government intervention in the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's such a statist; he believes the government should control everything!
Ồ, anh ta đúng là một người theo chủ nghĩa nhà nước; anh ta tin rằng chính phủ nên kiểm soát mọi thứ!
Phủ định
Well, she's not statist; she believes in individual liberty and free markets.
Chà, cô ấy không theo chủ nghĩa nhà nước; cô ấy tin vào tự do cá nhân và thị trường tự do.
Nghi vấn
Hey, are you statist, or do you support a more limited government?
Này, bạn có theo chủ nghĩa nhà nước không, hay bạn ủng hộ một chính phủ hạn chế hơn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be less statist in his approach to economic policy.
Anh ấy nên bớt duy ý chí nhà nước trong cách tiếp cận chính sách kinh tế của mình.
Phủ định
They wouldn't support such a statist agenda.
Họ sẽ không ủng hộ một chương trình nghị sự duy ý chí nhà nước như vậy.
Nghi vấn
Could the government be more statist in its regulations?
Chính phủ có thể duy ý chí nhà nước hơn trong các quy định của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a statist.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nhà nước.
Phủ định
Is he not a statist?
Có phải anh ấy không phải là người theo chủ nghĩa nhà nước?
Nghi vấn
Is he a statist?
Anh ấy có phải là người theo chủ nghĩa nhà nước không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing statist policies more aggressively next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước một cách tích cực hơn vào năm tới.
Phủ định
He won't be adopting such a statist approach to economic reform.
Anh ấy sẽ không áp dụng một cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước như vậy đối với cải cách kinh tế.
Nghi vấn
Will they be pushing a statist agenda during the upcoming election?
Liệu họ có thúc đẩy một chương trình nghị sự theo chủ nghĩa nhà nước trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statist".

Đối lập với Chủ nghĩa Tự do Cá nhân

Thuật ngữ 'statist' thường được dùng để đối lập với các triết lý chính trị như chủ nghĩa tự do cá nhân (libertarianism) hoặc chủ nghĩa vô chính phủ (anarchism). Trong khi những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân đề cao quyền tự do và sự độc lập của cá nhân, hạn chế tối đa vai trò của nhà nước, thì 'statist' tin rằng nhà nước nên có quyền lực và vai trò đáng kể trong việc điều tiết xã hội và kinh tế.

Mức độ can thiệp của Nhà nước

Chủ nghĩa nhà nước không phải là một khái niệm đơn nhất mà tồn tại ở nhiều mức độ khác nhau. Nó có thể bao gồm từ việc ủng hộ các chính sách phúc lợi xã hội mạnh mẽ và sự điều tiết kinh tế ở các quốc gia dân chủ xã hội, cho đến sự kiểm soát toàn diện của chính phủ trong các chế độ độc tài. Việc hiểu 'statist' giúp nhận diện các quan điểm về vai trò của chính phủ trong đời sống công cộng.