staunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Loyal and committed in attitude.
Vietnamese Meaning
Trung thành, kiên định, vững chắc trong thái độ và niềm tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a staunch supporter of animal rights."
"Anh ấy là một người ủng hộ kiên định quyền động vật."
-
"He remained a staunch advocate of free speech."
"Anh ấy vẫn là một người ủng hộ kiên định quyền tự do ngôn luận."
-
"They are staunch opponents of the new policy."
"Họ là những người phản đối kiên quyết chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staunchness | Sự kiên định, sự trung thành |
| Adverb | staunchly | Một cách kiên định, một cách trung thành |
| Verb | staunch | Ngăn chặn dòng chảy (đặc biệt là máu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'staunch' thường được dùng để mô tả sự ủng hộ mạnh mẽ và không lay chuyển đối với một người, một tổ chức, hoặc một lý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'loyal' hay 'faithful', thể hiện sự quyết tâm và kiên định dù gặp khó khăn. Khác với 'firm' chỉ sự chắc chắn, vững chãi về mặt vật lý hoặc quyết định, 'staunch' nhấn mạnh yếu tố tinh thần và lòng trung thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
supporter a staunch supporter (một người ủng hộ kiên định)
-
ally a staunch ally (một đồng minh trung thành)
-
believer a staunch believer (một người tin tưởng vững chắc)
-
defender a staunch defender (một người bảo vệ kiên cường)
-
advocate a staunch advocate (một người ủng hộ nhiệt thành/kiên định)
-
loyalty staunch loyalty (lòng trung thành kiên định)
-
commitment staunch commitment (cam kết vững chắc)
-
resistance staunch resistance (sự kháng cự kiên cường)
-
staunch staunch the flow (ngăn chặn dòng chảy)
-
staunch staunch the bleeding (cầm máu)
Idioms
-
a staunch supporter
một người ủng hộ kiên định/trung thành
"She has always been a staunch supporter of human rights."
(Cô ấy luôn là một người ủng hộ kiên định cho nhân quyền.)
-
staunch the bleeding
cầm máu; ngăn chặn sự mất mát/suy thoái (nghĩa bóng)
"The emergency services tried to staunch the bleeding from the wound."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã cố gắng cầm máu vết thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staunch
adjectiveTrung thành, kiên định, vững chắc trong thái độ và niềm tin.
"He is a staunch supporter of animal rights."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a staunch supporter of the Green Party: he has volunteered for every campaign. |
Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của Đảng Xanh: anh ấy đã tình nguyện cho mọi chiến dịch. |
| Phủ định | She wasn't a staunch believer in fate: she believed people controlled their own destinies. |
Cô ấy không phải là một người tin tưởng kiên định vào số phận: cô ấy tin rằng mọi người kiểm soát số phận của chính họ. |
| Nghi vấn | Was he a staunch advocate for the policy: did he defend it publicly at every opportunity? |
Anh ấy có phải là một người ủng hộ kiên định cho chính sách này không: anh ấy có bảo vệ nó công khai trong mọi cơ hội không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a staunch supporter of animal rights. |
Anh ấy là một người ủng hộ trung thành quyền động vật. |
| Phủ định | She wasn't staunch in her belief that he was innocent. |
Cô ấy không kiên định trong niềm tin rằng anh ta vô tội. |
| Nghi vấn | Are you a staunch believer in traditional values? |
Bạn có phải là một người tin tưởng vững chắc vào các giá trị truyền thống không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the firefighters arrive, the volunteers will have staunchly defended the town from the encroaching wildfire. |
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, các tình nguyện viên sẽ kiên quyết bảo vệ thị trấn khỏi đám cháy rừng đang lan rộng. |
| Phủ định | By the end of the week, the company will not have staunch the flow of negative publicity following the product recall. |
Đến cuối tuần, công ty sẽ không thể ngăn chặn được làn sóng dư luận tiêu cực sau khi thu hồi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will the government have staunchly supported the new environmental policies by the next election? |
Liệu chính phủ có kiên quyết ủng hộ các chính sách môi trường mới cho đến cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staunch".
