(Top Banner Ad)
staunch
C1
adjective C1 Tổng quát

staunch

UK: /stɔːntʃ/ • US: /stɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trung thành kiên định cầm máu ngăn chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loyal and committed in attitude.

Vietnamese Meaning

Trung thành, kiên định, vững chắc trong thái độ và niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a staunch supporter of animal rights."

    "Anh ấy là một người ủng hộ kiên định quyền động vật."

  • "He remained a staunch advocate of free speech."

    "Anh ấy vẫn là một người ủng hộ kiên định quyền tự do ngôn luận."

  • "They are staunch opponents of the new policy."

    "Họ là những người phản đối kiên quyết chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staunchness Sự kiên định, sự trung thành
Adverb staunchly Một cách kiên định, một cách trung thành
Verb staunch Ngăn chặn dòng chảy (đặc biệt là máu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnum / stare
Vulgar Latin
*extanc(h)are
Old French
estanchier
Middle English
staunchen
Modern English
staunch

Nguồn gốc kép của "staunch"

Từ "staunch" có một hành trình ngữ nghĩa thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ "estanchier", có nghĩa là "ngăn chặn dòng chảy" hoặc "làm cho không thấm nước". Hãy tưởng tượng việc "bịt kín" một vết rò rỉ. Từ ý nghĩa này, nó phát triển thành "vững chắc, kiên định" – giống như một thứ đã được bịt kín không thể lay chuyển. Điều này giải thích tại sao "staunch" vừa có nghĩa là "ngăn chặn (chảy máu)" (động từ) vừa có nghĩa là "kiên định, trung thành" (tính từ).

Usage Note

Tính từ 'staunch' thường được dùng để mô tả sự ủng hộ mạnh mẽ và không lay chuyển đối với một người, một tổ chức, hoặc một lý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'loyal' hay 'faithful', thể hiện sự quyết tâm và kiên định dù gặp khó khăn. Khác với 'firm' chỉ sự chắc chắn, vững chãi về mặt vật lý hoặc quyết định, 'staunch' nhấn mạnh yếu tố tinh thần và lòng trung thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staunch (Tính từ + staunch)
  • supporter a staunch supporter
    (một người ủng hộ kiên định)
  • ally a staunch ally
    (một đồng minh trung thành)
  • believer a staunch believer
    (một người tin tưởng vững chắc)
  • defender a staunch defender
    (một người bảo vệ kiên cường)
  • advocate a staunch advocate
    (một người ủng hộ nhiệt thành/kiên định)
Staunch + Noun (Staunch + Danh từ)
  • loyalty staunch loyalty
    (lòng trung thành kiên định)
  • commitment staunch commitment
    (cam kết vững chắc)
  • resistance staunch resistance
    (sự kháng cự kiên cường)
Verb + staunch (Động từ + staunch)
  • staunch staunch the flow
    (ngăn chặn dòng chảy)
  • staunch staunch the bleeding
    (cầm máu)

Idioms

  • a staunch supporter

    một người ủng hộ kiên định/trung thành

    "She has always been a staunch supporter of human rights."

    (Cô ấy luôn là một người ủng hộ kiên định cho nhân quyền.)

  • staunch the bleeding

    cầm máu; ngăn chặn sự mất mát/suy thoái (nghĩa bóng)

    "The emergency services tried to staunch the bleeding from the wound."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã cố gắng cầm máu vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staunch

adjective
Lật mặt

Trung thành, kiên định, vững chắc trong thái độ và niềm tin.

"He is a staunch supporter of animal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a staunch supporter of the Green Party: he has volunteered for every campaign.
Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của Đảng Xanh: anh ấy đã tình nguyện cho mọi chiến dịch.
Phủ định
She wasn't a staunch believer in fate: she believed people controlled their own destinies.
Cô ấy không phải là một người tin tưởng kiên định vào số phận: cô ấy tin rằng mọi người kiểm soát số phận của chính họ.
Nghi vấn
Was he a staunch advocate for the policy: did he defend it publicly at every opportunity?
Anh ấy có phải là một người ủng hộ kiên định cho chính sách này không: anh ấy có bảo vệ nó công khai trong mọi cơ hội không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a staunch supporter of animal rights.
Anh ấy là một người ủng hộ trung thành quyền động vật.
Phủ định
She wasn't staunch in her belief that he was innocent.
Cô ấy không kiên định trong niềm tin rằng anh ta vô tội.
Nghi vấn
Are you a staunch believer in traditional values?
Bạn có phải là một người tin tưởng vững chắc vào các giá trị truyền thống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the volunteers will have staunchly defended the town from the encroaching wildfire.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, các tình nguyện viên sẽ kiên quyết bảo vệ thị trấn khỏi đám cháy rừng đang lan rộng.
Phủ định
By the end of the week, the company will not have staunch the flow of negative publicity following the product recall.
Đến cuối tuần, công ty sẽ không thể ngăn chặn được làn sóng dư luận tiêu cực sau khi thu hồi sản phẩm.
Nghi vấn
Will the government have staunchly supported the new environmental policies by the next election?
Liệu chính phủ có kiên quyết ủng hộ các chính sách môi trường mới cho đến cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staunch".

Giá trị của sự kiên định và trung thành

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị hoặc các hoạt động xã hội, "staunch" mô tả một người có lòng trung thành và cam kết không lay chuyển. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự tin cậy và chính trực. Một "staunch supporter" không chỉ ủng hộ mà còn bảo vệ quan điểm hoặc người mình tin tưởng một cách mạnh mẽ và bền bỉ.

"Staunch" trong ngôn ngữ chuyên môn

Từ "staunch" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như báo chí, luật pháp hoặc diễn văn chính trị, để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ và không thể lay chuyển của sự ủng hộ, niềm tin hoặc kháng cự. Nó mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như "loyal" hay "firm" đơn thuần, thể hiện một cam kết sâu sắc hơn.