(Top Banner Ad)
stench
C1
danh từ C1 Ngữ vựng chung

stench

UK: /stentʃ/ • US: /stɛntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hôi thối mùi xú uế mùi kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and very unpleasant smell.

Vietnamese Meaning

Mùi hôi thối nồng nặc và rất khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stench of rotting fish filled the air."

    "Mùi hôi thối của cá ươn lấp đầy không khí."

  • "The stench from the factory was unbearable."

    "Mùi hôi thối từ nhà máy không thể chịu đựng được."

  • "A terrible stench emanated from the abandoned building."

    "Một mùi hôi thối khủng khiếp bốc ra từ tòa nhà bỏ hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stink bốc mùi hôi thối; có mùi hôi
Adjective stinky có mùi hôi thối; bốc mùi hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stinkwiz
Old English
stenc
Middle English
stench
Modern English
stench

Từ Mùi Hương Cổ Xưa Đến Mùi Hôi Ngày Nay

Từ nguyên của 'stench' bắt nguồn từ từ Proto-Germanic '*stinkwiz', có nghĩa là 'bốc mùi'. Trong tiếng Anh cổ, nó đã trở thành 'stenc', dùng để chỉ cả mùi thơm dễ chịu và mùi hôi khó chịu. Theo thời gian, đặc biệt là vào thời Trung Anh, ý nghĩa của 'stench' dần thu hẹp lại, chỉ còn ám chỉ những mùi rất khó chịu, khác với 'smell' có thể dùng cho cả mùi dễ chịu và khó chịu. Điều này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ trong việc phân biệt các sắc thái của mùi.

Usage Note

Stench ám chỉ một mùi hôi thối đặc biệt mạnh và gây khó chịu, thường là mùi của sự phân hủy, ô nhiễm hoặc chất thải. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'smell' (mùi) hay 'odor' (mùi). Stench nhấn mạnh đến sự kinh tởm và ghê tởm mà mùi gây ra.

Prepositions

of

Sử dụng 'stench of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của mùi hôi thối. Ví dụ: 'the stench of rotting garbage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stench
  • foul foul stench
    (mùi hôi thối kinh khủng)
  • putrid putrid stench
    (mùi hôi thối mục rữa)
  • awful awful stench
    (mùi hôi kinh khủng)
  • strong strong stench
    (mùi hôi nồng nặc)
  • lingering lingering stench
    (mùi hôi còn vương lại)
  • nauseating nauseating stench
    (mùi hôi buồn nôn)
  • unbearable unbearable stench
    (mùi hôi không thể chịu nổi)
Verb + stench
  • emit emit a stench
    (phát ra mùi hôi)
  • give off give off a stench
    (tỏa ra mùi hôi)
  • spread spread a stench
    (lan tỏa mùi hôi)
  • be filled with be filled with a stench
    (tràn ngập mùi hôi)
Stench + Verb
  • lingers the stench lingers
    (mùi hôi còn vương lại)
  • wafts the stench wafts
    (mùi hôi bay thoảng)
  • fills the stench fills the room
    (mùi hôi tràn ngập căn phòng)

Idioms

  • the stench of corruption/hypocrisy/decay

    mùi hôi thối của sự tham nhũng/đạo đức giả/thối rữa (nghĩa bóng, ám chỉ sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc chính trị)

    "The whole scandal had the stench of corruption."

    (Toàn bộ vụ bê bối này bốc mùi tham nhũng (ám chỉ sự tham nhũng rõ ràng và đáng ghê tởm).)

  • a stench in someone's nostrils

    một sự việc gây khó chịu, ghê tởm hoặc bị coi là vô đạo đức đối với ai đó (thường mang nghĩa mạnh, tiêu cực và có phần cổ kính/văn học)

    "His constant lying was a stench in his father's nostrils."

    (Việc anh ta liên tục nói dối là một điều ghê tởm đối với cha anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stench

danh từ
Lật mặt

Mùi hôi thối nồng nặc và rất khó chịu.

"The stench of rotting fish filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage truck is going to emit a terrible stench if they don't fix the compactor.
Xe chở rác sẽ bốc ra một mùi hôi thối khủng khiếp nếu họ không sửa máy nén.
Phủ định
The perfume is not going to mask the stench of the sewer.
Nước hoa sẽ không thể che lấp mùi hôi thối của cống rãnh.
Nghi vấn
Are you going to tolerate that stench much longer?
Bạn định chịu đựng cái mùi hôi thối đó lâu hơn nữa sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sewage plant will be sending a stench through the neighborhood all day tomorrow.
Nhà máy xử lý nước thải sẽ phát tán mùi hôi thối khắp khu phố cả ngày mai.
Phủ định
They won't be releasing the stench into the air while the tourists are visiting.
Họ sẽ không thải mùi hôi thối vào không khí khi khách du lịch đến thăm.
Nghi vấn
Will the garbage truck be leaving a stench as it drives through the town?
Xe chở rác có để lại mùi hôi thối khi nó lái xe qua thị trấn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stench had filled the room before I had even opened the door.
Mùi hôi thối đã lấp đầy căn phòng trước khi tôi thậm chí mở cửa.
Phủ định
The investigators had not anticipated such a stench, even though they had dealt with similar cases before.
Các nhà điều tra đã không lường trước được một mùi hôi thối như vậy, mặc dù họ đã xử lý các trường hợp tương tự trước đây.
Nghi vấn
Had the stench dissipated before the health inspectors arrived?
Mùi hôi thối đã tan hết trước khi các thanh tra y tế đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stench".

Mùi Hôi và Sự Thanh Lọc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi hôi thối thường gắn liền với sự ô uế, bệnh tật, cái chết hoặc sự suy đồi đạo đức. Vì vậy, việc sử dụng hương liệu, nước hoa, hoặc thực hiện các nghi lễ thanh tẩy bằng khói hương đã có từ rất lâu đời nhằm che đậy mùi hôi và xua đuổi những điều xấu xa, không chỉ về mặt vật lý mà còn cả về mặt tâm linh.

Ngôn Ngữ và Sự Ghê Tởm

'Stench' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn học và diễn ngôn chính trị để diễn tả sự kinh tởm về mặt đạo đức hoặc chính trị. Ví dụ, cụm từ 'the stench of corruption' (mùi hôi của sự tham nhũng) thể hiện sự ghê tởm sâu sắc đối với hành vi phi đạo đức, không chỉ là một mùi hương vật lý mà còn là một cảm giác suy đồi, thối nát trong xã hội.